Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị xuất nhập khẩu – Đề 7

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị xuất nhập khẩu

1. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ của chính sách thương mại?
2. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình xuất khẩu hàng hóa?
3. Trong quản trị rủi ro thanh toán quốc tế, biện pháp 'Bảo lãnh ngân hàng' (Bank Guarantee) có vai trò gì?
4. Theo quy định của WTO, biện pháp 'Tự vệ thương mại' (Safeguard Measures) được áp dụng khi nào?
5. Rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế bao gồm những biện pháp nào sau đây?
6. Khi phân tích thị trường xuất khẩu, doanh nghiệp cần xem xét yếu tố 'PESTEL', trong đó chữ 'L' đại diện cho yếu tố nào?
7. Trong quản trị xuất nhập khẩu, 'Bill of Lading' (Vận đơn đường biển) KHÔNG có chức năng nào sau đây?
8. Chứng từ nào sau đây là quan trọng nhất trong thủ tục hải quan xuất khẩu để chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa?
9. Trong quản lý rủi ro xuất nhập khẩu, rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào?
10. Trong quản trị kho ngoại quan, hàng hóa được phép lưu trữ trong kho ngoại quan trong thời gian tối đa là bao lâu trước khi phải thực hiện thủ tục nhập khẩu hoặc tái xuất?
11. Loại hình bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu nào bảo vệ người mua hàng khỏi rủi ro hàng hóa bị tổn thất hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển?
12. Trong thanh toán quốc tế bằng L/C, ai là người có nghĩa vụ thanh toán tiền hàng cho người xuất khẩu?
13. Hiệp định thương mại tự do (FTA) có tác động chính nào đến hoạt động xuất nhập khẩu giữa các quốc gia thành viên?
14. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán giao hàng hóa đã thông quan xuất khẩu và đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại một địa điểm chỉ định?
15. Điều kiện giao hàng CIF (Cost, Insurance and Freight) trong Incoterms 2020 quy định người bán chịu trách nhiệm đến đâu?
16. Trong thủ tục hải quan, 'Luồng xanh' (Green channel) được áp dụng cho loại tờ khai hải quan nào?
17. Phương thức thanh toán nào sau đây thường được coi là an toàn nhất cho người xuất khẩu trong thương mại quốc tế?
18. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng kho ngoại quan trong hoạt động xuất nhập khẩu?
19. Để xác định giá trị hải quan của hàng hóa nhập khẩu, phương pháp nào được ưu tiên sử dụng theo Hiệp định trị giá Hải quan của WTO?
20. Phương thức vận tải nào thường được sử dụng cho các lô hàng xuất nhập khẩu có khối lượng lớn, cự ly dài và không yêu cầu thời gian giao hàng nhanh chóng?
21. Trong quản trị logistics xuất nhập khẩu, 'Cross-docking' là hình thức vận chuyển và xử lý hàng hóa như thế nào?
22. Khi nào doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần sử dụng dịch vụ của công ty giao nhận vận tải (Freight Forwarder)?
23. Trong trường hợp nào thì nên sử dụng phương thức thanh toán 'Nhờ thu kèm chứng từ' (Documentary Collection - D/C) thay vì 'Thư tín dụng chứng từ' (L/C)?
24. Trong quản trị xuất nhập khẩu, 'Hàng rào kỹ thuật trong thương mại' (Technical Barriers to Trade - TBT) thường liên quan đến điều gì?
25. Đâu KHÔNG phải là mục tiêu chính của hoạt động xúc tiến thương mại xuất khẩu?
26. Trong quản trị xuất nhập khẩu, Incoterms được sử dụng với mục đích chính nào?
27. Trong quản lý chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu, 'Lead Time' là gì?
28. Rủi ro chính trị trong thương mại quốc tế bao gồm những yếu tố nào sau đây?
29. Yếu tố nào sau đây có thể được coi là 'lợi thế so sánh' của một quốc gia trong thương mại quốc tế theo lý thuyết của David Ricardo?
30. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) khi tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu?