Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị tài chính – Đề 13

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính

1. Điều gì xảy ra với Giá trị Hiện tại thuần (NPV) của một dự án nếu tỷ lệ chiết khấu (discount rate) tăng lên, giả sử các dòng tiền không đổi?
2. Công cụ tài chính phái sinh (derivative) nào cho phép người mua có quyền, NHƯNG KHÔNG BẮT BUỘC, mua hoặc bán một tài sản cơ sở ở một mức giá xác định trước trong tương lai?
3. Rủi ro lãi suất (interest rate risk) ảnh hưởng chủ yếu đến loại tài sản tài chính nào?
4. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc hoạt động tài chính (financing activities) trên Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ?
5. Loại rủi ro nào sau đây KHÔNG thể đa dạng hóa được trong danh mục đầu tư?
6. Khái niệm 'giá trị thời gian của tiền' (Time Value of Money) nhấn mạnh điều gì?
7. Chính sách cổ tức (dividend policy) của doanh nghiệp nên tập trung vào điều gì để tối đa hóa giá trị cổ đông?
8. Khoản mục nào sau đây KHÔNG được trình bày trên Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ?
9. Phương pháp Lãi suất nội hoàn (IRR) có ưu điểm chính nào so với phương pháp Giá trị Hiện tại thuần (NPV)?
10. Trong quản trị rủi ro tài chính, 'phòng ngừa rủi ro' (hedging) là gì?
11. Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) đo lường điều gì?
12. Mục tiêu chính của quản trị tài chính trong một doanh nghiệp là gì?
13. Mục đích của việc lập ngân sách vốn (capital budgeting) là gì?
14. Công thức nào sau đây thể hiện mối quan hệ giữa Tài sản (Assets), Nợ phải trả (Liabilities) và Vốn chủ sở hữu (Equity) trong Bảng Cân đối kế toán?
15. Mục tiêu của quản lý các khoản phải thu (accounts receivable management) là gì?
16. Trong bối cảnh M&A (Mergers and Acquisitions), 'synergy' (hiệp lực) đề cập đến điều gì?
17. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow - DCF) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
18. Trong quản lý tiền mặt, 'mô hình Baumol' (Baumol model) được sử dụng để làm gì?
19. Trong phân tích điểm hòa vốn (break-even point), điểm hòa vốn thể hiện điều gì?
20. Trong phân tích tỷ số tài chính, tỷ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động?
21. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp?
22. Chỉ số ROE (Return on Equity - Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) đo lường điều gì?
23. Khi phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) của một dự án đầu tư, chúng ta thường xem xét sự thay đổi của yếu tố nào để đánh giá tác động đến NPV?
24. Chi phí sử dụng vốn (cost of capital) của doanh nghiệp được sử dụng làm gì trong quyết định đầu tư?
25. Rủi ro hệ thống (systematic risk) còn được gọi là rủi ro gì?
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của vốn lưu động (working capital)?
27. Đòn bẩy tài chính (financial leverage) phát sinh khi doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn nào?
28. Phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do (Free Cash Flow to Firm - FCFF) được sử dụng để định giá loại tài sản nào?
29. Điều gì là nhược điểm chính của phương pháp thời gian hoàn vốn (payback period) trong đánh giá dự án đầu tư?
30. Trong quản lý hàng tồn kho, chi phí nào sau đây KHÔNG thuộc chi phí tồn kho?