Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ – Đề 1

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

1. Trong quản trị dịch vụ, 'khách hàng nội bộ' (internal customer) có vai trò như thế nào?
2. Trong quản trị dịch vụ, 'khoảnh khắc chân lý' (moment of truth) đề cập đến điều gì?
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến 'sự hài lòng của khách hàng' (customer satisfaction) trong dịch vụ?
4. Mục tiêu chính của 'quản lý hàng đợi' (queue management) trong dịch vụ là gì?
5. Khái niệm 'trải nghiệm dịch vụ' (service experience) khác biệt với 'chất lượng dịch vụ' (service quality) ở điểm nào?
6. Khái niệm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm cơ bản của dịch vụ?
7. Trong quản lý trải nghiệm khách hàng (Customer Experience Management - CEM), 'bản đồ hành trình khách hàng' (customer journey map) giúp doanh nghiệp làm gì?
8. Phương pháp 'Lập bản đồ dịch vụ' (Service Blueprinting) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
9. Trong mô hình 'SERVQUAL', yếu tố 'Độ tin cậy' (Reliability) được đo lường bằng cách nào?
10. Trong quản lý dịch vụ, 'cải tiến liên tục' (continuous improvement) là nguyên tắc quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh nào?
11. Khái niệm 'quản lý bằng chứng hữu hình' (manage the evidence) trong dịch vụ tập trung vào điều gì?
12. Chiến lược 'khôi phục dịch vụ' (service recovery) hiệu quả KHÔNG bao gồm hành động nào sau đây?
13. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'kiểm soát chất lượng' (quality control) tập trung vào giai đoạn nào của quy trình dịch vụ?
14. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để thu thập 'phản hồi của khách hàng' (customer feedback) về dịch vụ?
15. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để 'thiết kế dịch vụ lấy con người làm trung tâm' (human-centered service design)?
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của 'mô hình khoảng cách' (gap model) trong chất lượng dịch vụ?
17. Chiến lược 'quản lý nhu cầu dịch vụ' (demand management) nhằm mục đích chính là gì?
18. Trong quản lý dịch vụ, 'lỗi dịch vụ' (service failure) có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào nhất?
19. Khái niệm 'đồng sản xuất' (co-production) trong dịch vụ đề cập đến điều gì?
20. Trong quản lý dịch vụ, 'phân khúc khách hàng' (customer segmentation) giúp doanh nghiệp làm gì?
21. Trong bối cảnh dịch vụ, 'servicescape' đề cập đến yếu tố nào?
22. Chiến lược 'quản lý năng suất dịch vụ' (service productivity management) KHÔNG tập trung vào khía cạnh nào sau đây?
23. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo dựng 'văn hóa dịch vụ' (service culture) tích cực trong tổ chức?
24. Trong quản trị dịch vụ, 'tiêu chuẩn hóa dịch vụ' (service standardization) mang lại lợi ích nào sau đây?
25. Loại hình dịch vụ nào sau đây thường có 'mức độ tiếp xúc khách hàng' (customer contact) thấp nhất?
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc 'Bộ ba dịch vụ' (Services Marketing Triangle)?
27. Khái niệm 'dịch vụ nội bộ' (internal service) trong tổ chức đề cập đến điều gì?
28. Trong mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL, yếu tố 'Năng lực phục vụ' (Competence) đề cập đến khía cạnh nào?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc '7P's' của Marketing dịch vụ mở rộng?
30. Loại hình dịch vụ nào sau đây có tính 'không đồng nhất' (heterogeneity) cao nhất?