Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lược toàn cầu – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chiến lược toàn cầu

1. Trong chiến lược marketing toàn cầu, 'truyền thông tiêu chuẩn hóa' (standardized communication) phù hợp nhất khi nào?
2. Khái niệm 'lợi thế địa điểm' (location advantages) đề cập đến điều gì trong quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
3. Điều gì là một thách thức đạo đức đặc biệt mà các công ty đa quốc gia phải đối mặt khi hoạt động ở các quốc gia đang phát triển?
4. Lợi thế cạnh tranh 'quốc gia' (national competitive advantage) theo lý thuyết 'Kim cương quốc gia' của Michael Porter chịu ảnh hưởng bởi bốn yếu tố chính nào?
5. Trong phân tích PESTEL, yếu tố 'Công nghệ' (Technological) bao gồm những khía cạnh nào?
6. Lựa chọn hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây có mức độ rủi ro và kiểm soát cao nhất?
7. Ma trận 'Tích hợp - Đáp ứng địa phương' (Integration-Responsiveness Grid) của Bartlett và Ghoshal giúp doanh nghiệp xác định chiến lược toàn cầu nào là phù hợp nhất? Ma trận này dựa trên hai chiều chính nào?
8. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức chính trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?
9. Hình thức tổ chức 'ma trận toàn cầu' (global matrix structure) được thiết kế để giải quyết đồng thời áp lực nào?
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính của toàn cầu hóa?
11. Chiến lược toàn cầu tập trung vào hiệu quả chi phí và tiêu chuẩn hóa sản phẩm thường được gọi là chiến lược gì?
12. Điều gì là một ví dụ về 'lợi thế sở hữu' (ownership advantages) mà một công ty có thể có khi đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
13. Điều gì KHÔNG phải là một mục tiêu tiềm năng của liên doanh (joint venture) trong thâm nhập thị trường quốc tế?
14. Rủi ro 'tỷ giá hối đoái' (exchange rate risk) trong kinh doanh quốc tế phát sinh khi nào?
15. Điều gì là mục tiêu chính của việc 'chuyển giao kiến thức' (knowledge transfer) trong các công ty đa quốc gia?
16. Chiến lược 'xuyên quốc gia' (transnational strategy) tìm cách đạt được sự cân bằng giữa yếu tố nào?
17. Trong quản trị chiến lược toàn cầu, 'lợi thế cạnh tranh bền vững' (sustainable competitive advantage) là gì?
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức trong quản lý đội ngũ nhân viên đa văn hóa?
19. Chiến lược 'đa quốc gia' (multidomestic strategy) tập trung vào điều gì?
20. Chiến lược 'định vị toàn cầu' (global positioning) hiệu quả nhất khi nào?
21. Khái niệm 'khoảng cách văn hóa' (cultural distance) trong quản trị chiến lược toàn cầu đề cập đến điều gì?
22. Trong quản trị rủi ro toàn cầu, 'rủi ro hoạt động' (operational risk) có thể phát sinh từ yếu tố nào sau đây?
23. Khái niệm 'lợi thế phản ứng nhanh' (agility) trong chuỗi cung ứng toàn cầu đề cập đến điều gì?
24. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá rủi ro chính trị ở một quốc gia nước ngoài?
25. Trong quản trị tài chính quốc tế, 'rủi ro chuyển đổi' (translation risk) phát sinh khi nào?
26. Điều gì là một lợi ích tiềm năng của việc 'tập trung sản xuất' (concentrated production) tại một số ít địa điểm trên toàn cầu?
27. Điều gì là mục tiêu chính của việc 'thích ứng sản phẩm' (product adaptation) trong chiến lược marketing toàn cầu?
28. Trong mô hình 'Năm lực lượng cạnh tranh' của Porter, lực lượng nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm lực lượng?
29. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, 'trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp' (CSR) trở nên quan trọng hơn vì lý do nào?
30. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế (IHRM), 'cán bộ biệt phái' (expatriates) là những nhân viên như thế nào?