Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lược – Đề 13

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chiến lược

1. Khi một công ty mở rộng sang các ngành kinh doanh có liên quan đến ngành hiện tại (ví dụ: công ty sản xuất giày mở thêm mảng quần áo thể thao), đó là loại chiến lược cấp công ty nào?
2. Yếu tố nào trong phân tích SWOT có thể được doanh nghiệp kiểm soát trực tiếp?
3. Hoạt động nào sau đây thuộc về hoạt động hỗ trợ (support activities) trong chuỗi giá trị của Porter?
4. Chiến lược tập trung (Focus strategy) theo Porter nhằm mục tiêu phục vụ đối tượng nào?
5. Giai đoạn nào trong quy trình quản trị chiến lược tập trung vào việc phân bổ nguồn lực, thiết kế cấu trúc tổ chức và xây dựng văn hóa phù hợp?
6. Giai đoạn nào của quy trình quản trị chiến lược bao gồm việc thiết lập các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) và hệ thống khen thưởng?
7. Chiến lược 'đại dương xanh′ (Blue Ocean Strategy) tập trung vào điều gì?
8. Trong phân tích SWOT, yếu tố nào đề cập đến các điều kiện bên ngoài thị trường mà doanh nghiệp có thể tận dụng để đạt được mục tiêu?
9. Đâu là lợi ích tiềm năng của liên minh chiến lược (strategic alliance)?
10. Khi nào thì chiến lược hội nhập dọc ngược dòng (backward integration) xảy ra?
11. Một công ty đang xem xét việc thâm nhập vào thị trường mới ở một quốc gia khác. Phân tích nào sau đây là quan trọng nhất ở giai đoạn đầu?
12. Vai trò của văn hóa tổ chức trong thực thi chiến lược là gì?
13. Phân tích PESTEL được sử dụng chủ yếu để đánh giá yếu tố nào trong quản trị chiến lược?
14. Tại sao việc phân tích các bên liên quan (stakeholders) lại quan trọng trong quản trị chiến lược?
15. Lợi thế cạnh tranh dựa trên sự khác biệt hóa (differentiation) có thể đạt được thông qua yếu tố nào sau đây?
16. Chiến lược cấp chức năng (Functional-level strategy) tập trung vào điều gì?
17. Tại sao việc quản lý sự thay đổi (change management) lại quan trọng trong quá trình thực thi chiến lược mới?
18. Chiến lược cạnh tranh nào tập trung vào việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với chi phí thấp nhất trong ngành?
19. Năng lực cốt lõi của doanh nghiệp là gì?
20. Theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, áp lực nào đề cập đến khả năng người mua ép giá xuống hoặc đòi hỏi chất lượng cao hơn?
21. Tại sao việc theo dõi và đánh giá chiến lược lại cần thiết?
22. Khi một công ty đa dạng hóa sang một ngành kinh doanh hoàn toàn mới, không có sự liên quan rõ ràng với ngành hiện tại, đó là loại chiến lược nào?
23. Lợi thế cạnh tranh bền vững là lợi thế:
24. Khi một công ty mua lại một công ty khác hoạt động trong cùng ngành và cùng phân khúc thị trường, đó là loại chiến lược cấp công ty nào?
25. Khái niệm 'Disruptive Innovation′ (Đổi mới đột phá) trong quản trị chiến lược đề cập đến điều gì?
26. Trong ma trận BCG (Boston Consulting Group), 'Ngôi sao′ (Stars) là những đơn vị kinh doanh có đặc điểm nào?
27. Mục tiêu SMART trong hoạch định chiến lược bao gồm các yếu tố nào?
28. Tuyên bố nào sau đây thường mang tính định hướng lâu dài, rộng lớn và truyền cảm hứng cho toàn bộ tổ chức?
29. Mô hình VRIO (Value, Rarity, Imitability, Organization) được sử dụng để phân tích yếu tố nào?
30. Đâu là một thách thức phổ biến trong giai đoạn thực thi chiến lược?