Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Mô học đại cương – Đề 7

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương

1. Loại tế bào nào sau đây của mô biểu bì da có vai trò chính trong việc tạo ra sắc tố melanin, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV?
2. Loại tuyến nào sau đây bài tiết sản phẩm của chúng vào máu, không qua ống dẫn?
3. Loại tế bào thần kinh đệm nào đóng vai trò chính trong việc bảo vệ neuron khỏi các chất độc hại từ máu bằng cách tạo hàng rào máu não?
4. Quá trình nào sau đây mô tả sự chết tế bào theo chương trình, đóng vai trò quan trọng trong phát triển và duy trì mô?
5. Loại liên kết tế bào nào cho phép các ion và phân tử nhỏ đi qua trực tiếp giữa các tế bào lân cận, tạo điều kiện cho sự giao tiếp nhanh chóng?
6. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm hủy xương, tham gia vào quá trình tu sửa và tái tạo xương?
7. Loại tế bào nào sau đây có khả năng phân hóa thành nhiều loại tế bào chuyên biệt khác nhau, ví dụ như tế bào máu?
8. Loại mô liên kết nào tạo thành cấu trúc đệm cho các cơ quan và mạch máu, đồng thời chứa nhiều tế bào miễn dịch?
9. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm truyền tín hiệu kích thích từ tế bào thần kinh vận động đến sợi cơ vân, gây ra sự co cơ?
10. Loại sợi nào sau đây chiếm ưu thế trong mô liên kết chặt chẽ, có vai trò chính là cung cấp sức căng và độ bền?
11. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là che phủ bề mặt cơ thể, lót các khoang và ống dẫn?
12. Loại tế bào thần kinh đệm nào có vai trò tạo ra bao myelin trong hệ thần kinh trung ương?
13. Loại mô cơ nào KHÔNG có vân ngang và được điều khiển bởi hệ thần kinh tự chủ?
14. Sự khác biệt chính giữa cơ tim và cơ vân là gì về cấu trúc?
15. Tế bào nào sau đây là tế bào liên kết cư trú, có nguồn gốc từ trung mô và có vai trò tổng hợp chất nền ngoại bào của mô liên kết?
16. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về biểu mô chuyển tiếp (biểu mô niệu)?
17. Mô nào sau đây có vai trò chính trong việc dự trữ năng lượng dưới dạng triglyceride?
18. Màng đáy (lamina basalis) nằm ở vị trí nào?
19. Tế bào thần kinh (neuron) bao gồm các thành phần chính nào sau đây?
20. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của mô biểu mô?
21. Sự khác biệt chính giữa xương xốp (xương trabecular) và xương đặc (xương vỏ) là gì?
22. Cấu trúc nào sau đây của tế bào biểu mô giúp tăng diện tích bề mặt để hấp thụ hoặc bài tiết, thường thấy ở biểu mô ruột non?
23. Loại liên kết tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc ngăn chặn sự khuếch tán tự do của các chất giữa các tế bào biểu mô lân cận, ví dụ như ở biểu mô ruột?
24. Cấu trúc nào sau đây của tế bào cơ vân chứa các ion calci cần thiết cho sự co cơ?
25. Chất nền ngoại bào (ECM) được tạo ra bởi tế bào nào là chủ yếu trong mô liên kết?
26. Mô sụn hyalin khác biệt so với sụn đàn hồi và sụn sợi ở đặc điểm nào?
27. Trong mô biểu mô trụ đơn, nhân tế bào thường nằm ở vị trí nào?
28. Đơn vị cấu trúc cơ bản của mô cơ vân là gì?
29. Phương pháp nhuộm hematoxylin và eosin (H&E) thường được sử dụng trong mô học để làm nổi bật cấu trúc nào?
30. Trong quá trình viêm, tế bào nào sau đây là tế bào đầu tiên di chuyển đến vị trí tổn thương?