Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Miễn dịch – Đề 13

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch

1. Trong phản ứng quá mẫn loại II (type II hypersensitivity), còn gọi là quá mẫn qua trung gian kháng thể độc tế bào, cơ chế gây tổn thương tế bào chính là gì?
2. Vai trò chính của bạch cầu trung tính (neutrophils) trong hệ miễn dịch bẩm sinh là gì?
3. Loại tế bào nào đóng vai trò trung tâm trong việc khởi động và điều phối các phản ứng miễn dịch thu được, bao gồm cả miễn dịch tế bào và miễn dịch dịch thể?
4. Trong phản ứng miễn dịch dịch thể, tế bào Lympho B cần sự hỗ trợ của tế bào nào để hoạt hóa và biệt hóa hiệu quả, đặc biệt đối với các kháng nguyên phụ thuộc tuyến ức (T-dependent antigens)?
5. Phản ứng dị ứng là một phản ứng thái quá của hệ miễn dịch đối với các chất vô hại (dị nguyên). Loại kháng thể nào đóng vai trò chính trong phản ứng dị ứng tức thì (type I hypersensitivity)?
6. Cơ chế 'dung nạp miễn dịch' (immune tolerance) rất quan trọng để ngăn hệ miễn dịch tấn công các tế bào của chính cơ thể. Điều gì xảy ra khi cơ chế dung nạp miễn dịch bị phá vỡ?
7. Trong ghép tạng, phản ứng thải ghép xảy ra khi hệ miễn dịch của người nhận tấn công tạng ghép. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò chính trong phản ứng thải ghép cấp tính?
8. Hệ thống bổ thể (complement system) là một phần của hệ miễn dịch bẩm sinh, bao gồm một loạt các protein huyết tương hoạt động theo chuỗi phản ứng. Chức năng chính của hệ thống bổ thể là gì?
9. Trong phản ứng quá mẫn muộn (type IV hypersensitivity), còn gọi là quá mẫn qua trung gian tế bào, loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò chính trong việc gây tổn thương mô?
10. Kháng thể (antibody) là protein đặc biệt do tế bào miễn dịch sản xuất để nhận diện và vô hiệu hóa kháng nguyên. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc sản xuất kháng thể với số lượng lớn?
11. Loại tế bào miễn dịch nào thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh, có khả năng tiêu diệt tế bào đích (tế bào nhiễm virus, tế bào ung thư) mà không cần mẫn cảm trước, thông qua cơ chế 'giết tự nhiên'?
12. Sự khác biệt chính giữa miễn dịch chủ động (active immunity) và miễn dịch thụ động (passive immunity) là gì?
13. Hiện tượng 'opson hóa' (opsonization) là một cơ chế quan trọng giúp tăng cường khả năng thực bào của các tế bào miễn dịch. Opson hóa là quá trình:
14. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus và tế bào ung thư bằng cách gây độc trực tiếp?
15. Trong phản ứng miễn dịch thứ phát (secondary immune response) so với phản ứng miễn dịch sơ cấp (primary immune response) khi cùng tiếp xúc với một kháng nguyên, điều gì là đúng?
16. Sự suy giảm chức năng của tuyến ức (thymus) có ảnh hưởng lớn đến hệ miễn dịch, đặc biệt là miễn dịch tế bào. Tại sao tuyến ức lại quan trọng đối với miễn dịch tế bào?
17. Trong phản ứng miễn dịch tế bào, tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc hoạt hóa đại thực bào để tăng cường khả năng tiêu diệt mầm bệnh nội bào (ví dụ: vi khuẩn lao, virus)?
18. Phản ứng quá mẫn loại III (type III hypersensitivity), còn gọi là quá mẫn qua trung gian phức hợp miễn dịch, gây tổn thương mô do cơ chế nào?
19. Thuốc ức chế miễn dịch (immunosuppressants) được sử dụng trong điều trị các bệnh tự miễn và ngăn ngừa thải ghép tạng. Cơ chế chung của thuốc ức chế miễn dịch là gì?
20. Miễn dịch bẩm sinh, còn được gọi là miễn dịch tự nhiên, là tuyến phòng thủ đầu tiên của cơ thể chống lại mầm bệnh. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về miễn dịch bẩm sinh?
21. Vaccine hoạt động bằng cách kích thích hệ thống miễn dịch tạo ra trí nhớ miễn dịch. Cơ chế chính xác của vaccine là gì?
22. Sự khác biệt chính giữa thụ thể kháng nguyên của tế bào Lympho B (BCR) và thụ thể kháng nguyên của tế bào Lympho T (TCR) là gì?
23. HIV (virus gây suy giảm miễn dịch ở người) tấn công và phá hủy loại tế bào miễn dịch nào, dẫn đến suy giảm chức năng hệ miễn dịch và gây ra AIDS?
24. Xét nghiệm ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) là một kỹ thuật phổ biến trong miễn dịch học. Ứng dụng chính của xét nghiệm ELISA là gì?
25. Cytokine là các protein tín hiệu quan trọng trong hệ miễn dịch, điều phối giao tiếp giữa các tế bào miễn dịch và các tế bào khác. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là vai trò chính của cytokine?
26. Miễn dịch niêm mạc (mucosal immunity) là một phần quan trọng của hệ miễn dịch, bảo vệ các bề mặt niêm mạc như đường tiêu hóa, hô hấp, sinh dục. Loại kháng thể nào được sản xuất với số lượng lớn nhất ở niêm mạc và đóng vai trò chính trong miễn dịch niêm mạc?
27. Hiện tượng 'miễn dịch cộng đồng' (herd immunity) xảy ra khi tỷ lệ lớn dân số được miễn dịch với một bệnh truyền nhiễm. Lợi ích chính của miễn dịch cộng đồng là gì?
28. Tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp (APCs) đóng vai trò quan trọng trong việc khởi động phản ứng miễn dịch thu được. Loại tế bào nào sau đây KHÔNG phải là tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp?
29. Phản ứng viêm là một phần quan trọng của hệ miễn dịch bẩm sinh. Tuy nhiên, viêm mãn tính có thể gây hại. Điều gì KHÔNG phải là dấu hiệu điển hình của phản ứng viêm cấp tính?
30. Hiện tượng 'thoát khỏi đáp ứng miễn dịch' (immune escape) là một cơ chế quan trọng giúp mầm bệnh tồn tại và gây bệnh trong cơ thể. Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là một ví dụ về thoát khỏi đáp ứng miễn dịch của mầm bệnh?