Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Lý thuyết điều khiển tự động – Đề 3

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết điều khiển tự động

1. Trong hệ thống điều khiển động cơ DC, bộ chấp hành (actuator) thường là thành phần nào?
2. Xét một hệ thống điều khiển có hàm truyền vòng hở G(s)H(s). Hệ thống kín sẽ ổn định nếu tất cả các nghiệm của phương trình đặc trưng nào nằm bên trái mặt phẳng phức?
3. Mục đích chính của việc tuyến tính hóa (linearization) mô hình toán học của hệ thống phi tuyến là gì?
4. Trong lý thuyết điều khiển, 'tính quan sát được' (observability) của hệ thống trạng thái (state-space system) đề cập đến khả năng gì?
5. Cho hệ thống có hàm truyền đạt G(s) = 1/(s(s+2)). Bậc của hệ thống này là bao nhiêu?
6. Tiêu chuẩn ổn định Routh-Hurwitz là một tiêu chuẩn đại số, được áp dụng trực tiếp trên thành phần nào của phương trình đặc trưng?
7. Hệ thống điều khiển vòng kín khác biệt cơ bản so với hệ thống điều khiển vòng hở ở điểm nào?
8. Khâu tích phân (Integrator) trong bộ điều khiển PID có tác dụng chính là gì?
9. Phương pháp sơ đồ quỹ đạo nghiệm số (root locus) được sử dụng để phân tích ảnh hưởng của yếu tố nào đến vị trí các cực của hệ thống kín?
10. Trong hệ thống điều khiển phản hồi âm (negative feedback), tác dụng của phản hồi là gì?
11. Phương pháp phân tích miền tần số (frequency domain analysis) thường sử dụng công cụ nào để khảo sát tính ổn định của hệ thống?
12. Hệ thống điều khiển thích nghi (adaptive control system) có khả năng gì đặc biệt so với hệ thống điều khiển thông thường?
13. Khái niệm 'điều khiển tối ưu' (optimal control) hướng đến mục tiêu chính là gì?
14. Xét hệ thống điều khiển có sơ đồ khối đơn giản: Khối G(s) nối tiếp với khối H(s). Hàm truyền đạt tương đương của hệ thống này là gì?
15. Trong thiết kế bộ điều khiển PID, phương pháp 'tuning' (điều chỉnh) thường được sử dụng để làm gì?
16. Để cải thiện độ ổn định tương đối của hệ thống, biện pháp nào sau đây thường được sử dụng?
17. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là một ví dụ điển hình của hệ thống điều khiển tự động?
18. Trong hệ thống điều khiển số (digital control system), quá trình rời rạc hóa (discretization) tín hiệu liên tục được thực hiện bởi khối chức năng nào?
19. Phương pháp điều khiển 'feedforward' (điều khiển bù nhiễu) chủ yếu tập trung vào việc xử lý loại tín hiệu nào?
20. Khâu vi phân lý tưởng (ideal derivative) có hàm truyền đạt là G(s) = s. Trong thực tế, khâu vi phân lý tưởng ít được sử dụng độc lập vì lý do nào?
21. Trong phân tích ổn định hệ thống bằng tiêu chuẩn Nyquist, điểm tới hạn (critical point) trên mặt phẳng phức Nyquist có tọa độ là bao nhiêu?
22. Đối với hệ thống điều khiển PID, nếu chỉ sử dụng khâu tỉ lệ (P) và khâu vi phân (D) (bộ điều khiển PD), hệ thống có thể gặp vấn đề gì?
23. Hàm truyền đạt của một hệ thống bậc nhất có dạng G(s) = 1/(Ts+1). Hằng số thời gian T ảnh hưởng đến đặc tính nào của hệ thống?
24. Đại lượng nào sau đây KHÔNG phải là thông số đặc trưng cho đáp ứng quá độ của hệ thống điều khiển?
25. Trong thiết kế hệ thống điều khiển, yêu cầu về 'độ dự trữ pha' (phase margin) thường liên quan đến đặc tính đáp ứng nào của hệ thống?
26. Hệ thống điều khiển разомкнутый (vòng hở) thường được sử dụng khi nào?
27. Bộ điều khiển tỉ lệ (P controller) có ưu điểm chính là gì?
28. Để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu đo lường (measurement noise) tần số cao trong hệ thống điều khiển, bộ lọc nào sau đây thường được sử dụng?
29. Trong sơ đồ khối hệ thống điều khiển, phần tử nào thực hiện chức năng đo lường tín hiệu đầu ra và đưa về bộ so sánh?
30. Cho hệ thống có hàm truyền vòng hở G(s)H(s) = K/(s(s+1)(s+2)). Giá trị độ lợi K tới hạn (critical gain) để hệ thống bắt đầu mất ổn định là bao nhiêu?