Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kiểm soát nội bộ – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm soát nội bộ

1. Kiểm soát ứng dụng (application controls) trong lĩnh vực CNTT tập trung vào điều gì?
2. Nguyên tắc 'phân chia trách nhiệm' (segregation of duties) trong kiểm soát nội bộ nhằm mục đích gì?
3. Loại kiểm soát nào liên quan đến việc kiểm tra lại các giao dịch hoặc hoạt động đã xảy ra để phát hiện sai sót?
4. Loại rủi ro nào phát sinh do sự thay đổi trong môi trường hoạt động, chẳng hạn như thay đổi quy định hoặc công nghệ?
5. Điểm yếu trọng yếu trong kiểm soát nội bộ (material weakness in internal control) được định nghĩa là gì?
6. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là một hoạt động kiểm soát?
7. Hạn chế cố hữu của kiểm soát nội bộ là gì?
8. Nguyên tắc 'kiểm soát kép' (dual control) trong kiểm soát nội bộ là gì?
9. Thông tin và truyền thông (information and communication) là một thành phần quan trọng của kiểm soát nội bộ. Nó bao gồm điều gì?
10. Khi đánh giá rủi ro (risk assessment) trong kiểm soát nội bộ, tổ chức cần xem xét yếu tố nào?
11. Ví dụ nào sau đây là một kiểm soát phòng ngừa trong quy trình mua hàng?
12. Ví dụ nào sau đây thể hiện sự thiếu hụt trong môi trường kiểm soát?
13. Mục tiêu chính của kiểm soát nội bộ trong một tổ chức là gì?
14. Điều gì xảy ra nếu một tổ chức bỏ qua việc thực hiện kiểm soát nội bộ hiệu quả?
15. Trách nhiệm chính đối với việc thiết lập và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả thuộc về ai?
16. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một phần của môi trường kiểm soát?
17. Loại hình kiểm soát nào tập trung vào việc ngăn chặn các sai sót hoặc gian lận xảy ra ngay từ đầu?
18. Hoạt động giám sát (monitoring activities) trong kiểm soát nội bộ bao gồm những công việc nào?
19. Môi trường kiểm soát (control environment) trong hệ thống kiểm soát nội bộ đề cập đến điều gì?
20. Vai trò của kiểm toán nội bộ (internal audit) trong hệ thống kiểm soát nội bộ là gì?
21. Kiểm soát chung (general controls) trong lĩnh vực công nghệ thông tin (CNTT) tập trung vào điều gì?
22. Thử nghiệm kiểm soát (tests of controls) được thực hiện bởi kiểm toán viên nhằm mục đích gì?
23. Khi kiểm toán viên xác định có một điểm yếu trọng yếu trong kiểm soát nội bộ của khách hàng, họ có nghĩa vụ gì?
24. Kiểm soát nội bộ dựa trên khung COSO được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo 'hợp lý' (reasonable assurance), điều này có nghĩa là gì?
25. Ví dụ nào sau đây là một kiểm soát khắc phục (corrective control)?
26. Phương pháp kiểm soát nào sau đây liên quan đến việc so sánh dữ liệu giữa các nguồn khác nhau để phát hiện sự khác biệt?
27. Khi đánh giá hiệu quả của hoạt động kiểm soát nội bộ, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
28. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ theo COSO?
29. Tại sao kiểm soát nội bộ lại quan trọng đối với việc lập báo cáo tài chính?
30. Ủy ban kiểm toán (audit committee) đóng vai trò gì trong kiểm soát nội bộ?