Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh – Đề 12

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh

1. Chỉ số 'churn rate' (tỷ lệ khách hàng rời bỏ) là một KPI quan trọng trong kinh doanh, và khoa học dữ liệu giúp dự đoán churn rate bằng cách:
2. Trong lĩnh vực tài chính, khoa học dữ liệu KHÔNG được ứng dụng để:
3. Phương pháp 'clustering' (phân cụm) trong khoa học dữ liệu thường được sử dụng để:
4. Trong khoa học dữ liệu, 'tính năng' (feature) thường được hiểu là:
5. Khái niệm 'data mining' (khai thác dữ liệu) trong khoa học dữ liệu chủ yếu đề cập đến:
6. Kỹ thuật nào của khoa học dữ liệu thường được sử dụng để dự báo doanh số bán hàng trong tương lai?
7. Vấn đề 'quá khớp' (overfitting) trong mô hình học máy xảy ra khi:
8. Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh chủ yếu tập trung vào việc:
9. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một ngôn ngữ lập trình phổ biến trong khoa học dữ liệu?
10. Đâu là vai trò chính của khoa học dữ liệu trong lĩnh vực marketing?
11. Trong khoa học dữ liệu, 'bias' (thiên vị) trong dữ liệu huấn luyện có thể dẫn đến:
12. Trong phân tích dữ liệu lớn (Big Data), 3V thường được nhắc đến, bao gồm:
13. Trong khoa học dữ liệu, 'dữ liệu phi cấu trúc' (unstructured data) đề cập đến:
14. Để đánh giá mô hình hồi quy, chỉ số nào sau đây thường được sử dụng?
15. Phương pháp 'A/B testing' (thử nghiệm A/B) trong kinh doanh dựa trên nguyên tắc nào của khoa học dữ liệu?
16. Trong khoa học dữ liệu, 'feature engineering' (kỹ thuật tạo đặc trưng) là quá trình:
17. Mô hình 'cây quyết định' (decision tree) là một loại thuật toán học máy thuộc nhóm:
18. Trong ngữ cảnh kinh tế, 'phân tích cảm xúc' (sentiment analysis) thường được áp dụng để:
19. Khi đánh giá hiệu suất của một mô hình phân loại, 'ma trận nhầm lẫn' (confusion matrix) cung cấp thông tin về:
20. Đâu là một thách thức đạo đức quan trọng trong việc ứng dụng khoa học dữ liệu vào kinh doanh?
21. Mục tiêu chính của việc 'trực quan hóa dữ liệu' (data visualization) trong kinh doanh là:
22. Phân tích 'cohort' (cohort analysis) thường được sử dụng trong kinh doanh để:
23. Khi xây dựng mô hình học máy, việc chia dữ liệu thành tập huấn luyện (training set) và tập kiểm thử (test set) nhằm mục đích:
24. Trong quản lý chuỗi cung ứng, khoa học dữ liệu có thể giúp:
25. Trong khoa học dữ liệu, 'data warehouse' (kho dữ liệu) được thiết kế để:
26. Trong kinh tế học, việc sử dụng khoa học dữ liệu để phân tích dữ liệu kinh tế vĩ mô nhằm mục đích chính là:
27. Một doanh nghiệp sử dụng khoa học dữ liệu để phân tích dữ liệu giao dịch và phát hiện các giao dịch gian lận. Đây là ứng dụng của:
28. Phương pháp 'học máy có giám sát' (Supervised learning) khác biệt với 'học máy không giám sát' (Unsupervised learning) chủ yếu ở:
29. Đâu KHÔNG phải là một lợi ích chính của việc ứng dụng khoa học dữ liệu trong quản lý nhân sự (HR)?
30. Trong kinh doanh trực tuyến, 'recommendation system' (hệ thống gợi ý) sử dụng khoa học dữ liệu để: