Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Khai phá dữ liệu – Đề 15

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khai phá dữ liệu

1. Trong khai thác luật kết hợp, độ đo 'confidence' (độ tin cậy) của luật {A} -> {B} thể hiện:
2. Trong ngữ cảnh khai phá dữ liệu, dữ liệu 'nhiễu' (noisy data) thường đề cập đến:
3. Trong ngữ cảnh dữ liệu lớn (Big Data), thách thức nào sau đây trở nên đặc biệt quan trọng trong khai phá dữ liệu?
4. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một kỹ thuật trực quan hóa dữ liệu phổ biến trong khai phá dữ liệu?
5. Mục tiêu chính của việc 'data cleaning' (làm sạch dữ liệu) trong khai phá dữ liệu là:
6. Trong khai phá dữ liệu, 'overfitting' (quá khớp) xảy ra khi:
7. Đâu là một thách thức đạo đức quan trọng trong ứng dụng khai phá dữ liệu?
8. Trong quy trình khai phá dữ liệu, giai đoạn nào thường chiếm nhiều thời gian và công sức nhất?
9. Thuật toán phân cụm DBSCAN (Density-Based Spatial Clustering of Applications with Noise) có ưu điểm nổi bật so với K-Means là:
10. Kỹ thuật 'cross-validation' (kiểm định chéo) được sử dụng trong khai phá dữ liệu để:
11. Trong mô hình cây quyết định (Decision Tree), 'entropy' (entropy thông tin) được sử dụng để:
12. Trong khai phá dữ liệu web (Web Mining), 'web usage mining' (khai phá sử dụng web) tập trung vào:
13. Trong khai phá dữ liệu, 'bias-variance tradeoff' (đánh đổi giữa độ chệch và phương sai) đề cập đến:
14. Vấn đề 'curse of dimensionality' (lời nguyền chiều dữ liệu) trong khai phá dữ liệu đề cập đến:
15. Phương pháp khai phá dữ liệu nào được sử dụng để phân nhóm các đối tượng tương tự nhau thành các cụm, mà không cần biết trước nhãn lớp?
16. Độ đo nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của mô hình phân lớp trong khai phá dữ liệu?
17. Phương pháp nào sau đây thuộc nhóm 'feature selection' (lựa chọn đặc trưng) trong tiền xử lý dữ liệu?
18. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng phổ biến của khai phá dữ liệu?
19. Sự khác biệt chính giữa khai phá dữ liệu và thống kê truyền thống là:
20. Trong khai phá dữ liệu chuỗi thời gian (Time Series Data Mining), phương pháp ARIMA (Autoregressive Integrated Moving Average) thường được sử dụng để:
21. Trong ngữ cảnh khai phá dữ liệu, 'mô hình hộp đen' (black box model) thường được dùng để chỉ:
22. Trong khai phá dữ liệu văn bản (Text Mining), kỹ thuật 'TF-IDF' (Term Frequency-Inverse Document Frequency) được sử dụng để:
23. Khai phá dữ liệu (Data Mining) được định nghĩa chính xác nhất là:
24. Kỹ thuật 'feature scaling' (tỉ lệ hóa đặc trưng) trong tiền xử lý dữ liệu nhằm mục đích chính là:
25. Thuật toán nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm thuật toán phân lớp?
26. Phương pháp giảm chiều dữ liệu (dimensionality reduction) nào sau đây giúp giữ lại phương sai (variance) lớn nhất của dữ liệu gốc?
27. Trong khai phá dữ liệu không gian (Spatial Data Mining), loại dữ liệu nào sau đây là đối tượng nghiên cứu chính?
28. Phương pháp 'ensemble learning' (học tập hợp) trong khai phá dữ liệu nhằm mục đích:
29. Thuật toán phân cụm K-Means hoạt động dựa trên nguyên tắc:
30. Trong khai thác luật kết hợp, độ đo 'support' (độ hỗ trợ) của một luật {A} -> {B} thể hiện: