Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Huyết học – truyền máu – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Huyết học - truyền máu

1. Thành phần nào sau đây của máu chịu trách nhiệm chính trong việc vận chuyển oxy đến các mô trong cơ thể?
2. Nhóm máu O được gọi là 'nhóm máu cho vạn năng' vì lý do nào sau đây?
3. Phản ứng truyền máu cấp tính tan máu thường xảy ra do sự không tương thích hệ nhóm máu nào?
4. Xét nghiệm Coombs trực tiếp được sử dụng để phát hiện điều gì?
5. Chế phẩm máu nào sau đây được chỉ định ưu tiên để điều trị tình trạng giảm tiểu cầu nặng gây chảy máu?
6. Trong truyền máu, 'phản ứng sốt không tan máu' chủ yếu do thành phần nào trong chế phẩm máu gây ra?
7. Loại dung dịch nào sau đây KHÔNG được sử dụng để truyền đồng thời qua cùng một đường truyền tĩnh mạch với khối hồng cầu?
8. Thời gian bảo quản tối đa cho khối tiểu cầu ở nhiệt độ phòng (20-24°C) và lắc liên tục là bao lâu?
9. Xét nghiệm hòa hợp (phản ứng chéo) trước truyền máu nhằm mục đích chính là gì?
10. Trong trường hợp truyền máu khẩn cấp khi chưa có kết quả xét nghiệm nhóm máu, nhóm máu nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng?
11. Biến chứng 'quá tải tuần hoàn' trong truyền máu xảy ra do nguyên nhân chính nào?
12. Kháng thể Rh (anti-D) thường thuộc loại immunoglobulin nào?
13. Chế phẩm 'huyết tương tươi đông lạnh' (FFP) chủ yếu cung cấp thành phần nào cho người bệnh?
14. Trong quy trình truyền máu, bước quan trọng nào sau đây cần thực hiện NGAY TRƯỚC khi bắt đầu truyền máu cho người bệnh?
15. Một người có nhóm máu AB RhD âm có thể nhận máu từ những nhóm máu nào sau đây?
16. Nguy cơ nhiễm trùng nào sau đây là phổ biến nhất trong truyền máu hiện nay?
17. Chế phẩm máu 'tủa lạnh yếu tố VIII' (Cryoprecipitate) giàu yếu tố đông máu nào nhất?
18. Phản ứng 'ghép chống chủ' (GVHD) sau truyền máu là do tế bào nào trong chế phẩm máu gây ra?
19. Trong trường hợp nào sau đây, truyền máu tự thân (autologous transfusion) là lựa chọn lý tưởng nhất?
20. Nồng độ hemoglobin mục tiêu thường được khuyến cáo ở bệnh nhân ổn định, không có bệnh tim mạch, sau truyền máu là bao nhiêu g/dL?
21. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ phản ứng dị ứng khi truyền huyết tương?
22. Thời gian truyền tối đa cho một đơn vị khối hồng cầu (thường khoảng 300ml) sau khi lấy ra khỏi tủ lạnh máu là bao lâu để đảm bảo an toàn?
23. Trong trường hợp truyền máu khối lượng lớn (massive transfusion), tỷ lệ tối ưu giữa khối hồng cầu, huyết tương tươi đông lạnh và khối tiểu cầu thường được khuyến cáo là bao nhiêu?
24. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG phải là xét nghiệm thường quy bắt buộc trong sàng lọc máu người hiến máu?
25. Hiện tượng 'kho máu hiếm' (rare blood phenotype) đề cập đến tình trạng nào?
26. Mục tiêu của việc sử dụng bộ lọc bạch cầu trong chế phẩm máu là gì?
27. Trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử phản ứng truyền máu dị ứng, biện pháp nào sau đây có thể được xem xét để giảm nguy cơ tái phát phản ứng trong lần truyền máu tiếp theo?
28. Bệnh 'Thalassemia' (tan máu bẩm sinh) thường cần truyền máu định kỳ suốt đời. Biến chứng lâu dài nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân Thalassemia truyền máu nhiều lần?
29. Khi truyền máu cho trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ non tháng, chế phẩm máu nào sau đây thường được ưu tiên lựa chọn?
30. Trong quản lý phản ứng truyền máu muộn (delayed hemolytic transfusion reaction), biện pháp quan trọng nhất là gì?