Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa lý dược – Đề 7

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa lý dược

1. Hiện tượng keo tụ (flocculation) trong hỗn dịch dược phẩm là:
2. Dung dịch đệm có khả năng:
3. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được ứng dụng trong hóa lý dược để:
4. Định luật Fick thứ nhất mô tả quá trình:
5. Đường cong hòa tan biểu diễn mối quan hệ giữa:
6. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định độ tinh khiết của dược chất?
7. Liên kết hydro đóng vai trò quan trọng trong dược phẩm vì:
8. Trong quá trình bào chế thuốc, quá trình nào sau đây giúp tăng tốc độ hòa tan của viên nén?
9. Áp suất thẩm thấu có vai trò quan trọng trong:
10. Độ ẩm của môi trường bảo quản có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của thuốc bằng cách nào?
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan của một chất rắn trong dung môi?
12. Phản ứng thủy phân thuốc thường xảy ra mạnh nhất trong môi trường:
13. Phương pháp nghiền tiểu phân dược chất đến kích thước nano có thể cải thiện tính chất nào sau đây của thuốc?
14. Hiện tượng 'salting out' (đẩy muối) trong dược phẩm là:
15. Trong quá trình đánh giá độ ổn định của thuốc, phép thử 'stress testing' (thử nghiệm khắc nghiệt) được thực hiện nhằm mục đích:
16. Hằng số phân ly acid (Ka) càng lớn thì acid đó:
17. Năng lượng hoạt hóa (Activation energy) trong phản ứng hóa học biểu thị:
18. Quá trình 'aging' (lão hóa) trong bào chế hỗn dịch có thể dẫn đến:
19. Thuật ngữ 'dạng vô định hình' (amorphous form) trong dược phẩm chỉ:
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến độ tan của thuốc?
21. Trong công thức tính pH của dung dịch đệm acid, phương trình Henderson-Hasselbalch sử dụng hằng số cân bằng nào?
22. Hệ số phân bố octanol-nước (LogP) được sử dụng để đánh giá:
23. Hiện tượng đa hình (polymorphism) trong dược phẩm đề cập đến:
24. Đại lượng nhiệt động học nào dự đoán tính tự diễn biến của một quá trình hóa học ở điều kiện nhiệt độ và áp suất không đổi?
25. Chọn phát biểu ĐÚNG về quy tắc nghiệm phân (partition coefficient) trong dược động học:
26. Sức căng bề mặt có vai trò quan trọng trong:
27. Chọn phát biểu SAI về chất hoạt động bề mặt (surfactant) trong dược phẩm:
28. Độ nhớt của chất lỏng ảnh hưởng đến quá trình nào sau đây trong bào chế?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học?
30. Độ tan của một acid yếu trong nước thường tăng lên khi: