Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm – Đề 13

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

1. Ion kim loại nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cấu trúc của chlorophyll, sắc tố quang hợp trong thực vật?
2. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách loại bỏ nước tự do để ức chế sự phát triển của vi sinh vật và enzyme được gọi là gì?
3. Hiện tượng 'cháy lạnh′ (freezer burn) xảy ra trên thực phẩm đông lạnh là do quá trình nào?
4. Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây sử dụng nhiệt độ cao trong thời gian ngắn để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh và kéo dài thời gian bảo quản, đồng thời ít ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan và dinh dưỡng?
5. Quá trình nào sau đây được sử dụng để làm giảm hoạt động của enzyme trong rau quả, giúp kéo dài thời gian bảo quản?
6. Quá trình hydro hóa dầu thực vật nhằm mục đích chính là gì?
7. Enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho quá trình thủy phân lactose trong sữa?
8. Đâu là monosaccharide phổ biến nhất và là nguồn năng lượng chính cho tế bào?
9. Đâu không phải là mục tiêu chính của việc sử dụng chất bảo quản thực phẩm?
10. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng làm chất tạo ngọt nhân tạo, có độ ngọt cao hơn đường sucrose nhưng không cung cấp calo?
11. Đâu là một ví dụ về chất nhũ hóa tự nhiên thường được sử dụng trong thực phẩm để trộn lẫn pha nước và pha dầu?
12. Đâu là loại liên kết hóa học chính kết nối các axit amin trong cấu trúc protein?
13. Đâu là yếu tố chính ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme trong thực phẩm?
14. Chất nào sau đây là khoáng chất đa lượng, đóng vai trò quan trọng trong cân bằng điện giải, dẫn truyền thần kinh và co cơ?
15. Loại lipid nào sau đây là thành phần chính của màng tế bào và đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc tế bào?
16. Trong quá trình sản xuất pho mát, enzyme rennin (chymosin) được sử dụng để làm gì?
17. Điều gì xảy ra với protein khi chúng bị biến tính (denaturation) trong quá trình nấu nướng hoặc chế biến thực phẩm?
18. Chất nào sau đây là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, có màu vàng cam và là tiền chất của vitamin A?
19. Trong phân tích cảm quan thực phẩm, 'vị umami′ được mô tả là vị gì?
20. Phản ứng Maillard, một phản ứng hóa học quan trọng trong thực phẩm, xảy ra giữa nhóm chức nào của carbohydrate và protein?
21. Loại enzyme protease nào thường được sử dụng để làm mềm thịt?
22. Trong quá trình lên men rượu, đường glucose được chuyển hóa thành ethanol và khí carbon dioxide nhờ hoạt động của vi sinh vật nào?
23. Chất nào sau đây là polysaccharide dự trữ chính trong thực vật, đóng vai trò quan trọng trong dinh dưỡng con người?
24. Chất nào sau đây là chất tạo màu tự nhiên có màu đỏ, thường được chiết xuất từ củ cải đường và sử dụng trong thực phẩm?
25. Chất chống oxy hóa nào thường được thêm vào thực phẩm chứa chất béo để ngăn chặn quá trình oxy hóa và sự ôi thiu?
26. Chất nào sau đây là chất xơ hòa tan, có khả năng tạo gel trong nước và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, ví dụ như giảm cholesterol?
27. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong chất béo và đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
28. Đâu là phản ứng hóa học chính gây ra sự biến màu nâu ở trái cây và rau quả khi bị cắt hoặc bầm dập?
29. Axit béo omega-3 và omega-6 là những axit béo thiết yếu. Điều gì làm cho chúng trở nên 'thiết yếu′?
30. Vitamin C, hay axit ascorbic, dễ bị phá hủy bởi yếu tố nào sau đây trong quá trình chế biến thực phẩm?