Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa đại cương – Đề 13

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa đại cương

1. pH của dung dịch được tính bằng công thức nào?
2. Cấu hình electron nào sau đây là của ion Fe²⁺ (biết Fe có Z=26)?
3. Chất xúc tác có vai trò gì trong phản ứng hóa học?
4. Trong phản ứng thuận nghịch: N₂(g) + 3H₂(g) ⇌ 2NH₃(g) ΔH < 0. Yếu tố nào sau đây làm cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận?
5. Hiện tượng ăn mòn kim loại là quá trình:
6. Chất nào sau đây là chất lưỡng tính?
7. Nguyên tố nào sau đây thuộc nhóm halogen?
8. Đồng vị là gì?
9. Liên kết hóa học trong phân tử NaCl được hình thành bởi:
10. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?
11. Tính chất hóa học đặc trưng của kim loại kiềm là:
12. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?
13. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng?
14. Phân lớp electron p chứa tối đa bao nhiêu electron?
15. Phản ứng nào sau đây tạo ra kết tủa?
16. Dung dịch nào sau đây có pH lớn nhất?
17. Phát biểu nào sau đây về entropy là SAI?
18. Loại liên kết hóa học nào thường gặp trong các hợp chất hữu cơ?
19. Trong phản ứng đốt cháy hoàn toàn methane (CH₄), chất nào đóng vai trò là chất oxi hóa?
20. Công thức chung của alkane là:
21. Chất nào sau đây là acid yếu?
22. Nguyên tử của nguyên tố X có cấu hình electron lớp ngoài cùng là ns²np³. Vị trí của X trong bảng tuần hoàn là:
23. Dãy chất nào sau đây đều là chất điện ly mạnh?
24. Phát biểu nào sau đây về định luật Avogadro là ĐÚNG?
25. Phản ứng nào sau đây là phản ứng thu nhiệt?
26. Định luật Hess phát biểu về:
27. Số oxi hóa của nguyên tố oxygen trong hợp chất OF₂ là:
28. Đơn vị đo năng lượng hoạt hóa là:
29. Hiện tượng nào sau đây KHÔNG phải là tính chất vật lý của chất?
30. Công thức hóa học nào sau đây biểu diễn oxide acid?