Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hô hấp – Đề 12 Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hô hấp 1. ATP synthase là enzyme quan trọng trong giai đoạn nào của hô hấp tế bào? A. Đường phân B. Chu trình Krebs C. Chuỗi chuyền electron D. Lên men 2. Cơ chế thông khí ở phổi người chủ yếu dựa vào: A. Hoạt động của tim B. Sự co giãn của cơ hoành và cơ liên sườn C. Sự di chuyển của lông mao trong đường dẫn khí D. Sự khuếch tán khí đơn thuần 3. Yếu tố môi trường nào sau đây ảnh hưởng mạnh nhất đến tốc độ hô hấp ở hầu hết sinh vật? A. Ánh sáng B. Độ ẩm C. Nhiệt độ D. Áp suất 4. Vai trò chính của chu trình Krebs trong hô hấp tế bào là gì? A. Tạo ra ATP trực tiếp B. Giải phóng CO2 và tạo chất mang electron C. Tổng hợp glucose D. Vận chuyển electron đến chuỗi chuyền electron 5. Đâu là vai trò chính của quá trình hô hấp ở sinh vật? A. Tổng hợp protein B. Dự trữ năng lượng dưới dạng glycogen C. Giải phóng năng lượng ATP cho các hoạt động sống D. Loại bỏ chất thải nitơ 6. Trong hô hấp hiếu khí, chất nhận electron cuối cùng là gì? A. CO2 B. Glucose C. O2 D. ATP 7. Bệnh khí phế thũng (emphysema) ảnh hưởng chủ yếu đến cấu trúc nào của phổi? A. Khí quản B. Phế nang C. Màng phổi D. Cơ hoành 8. Ở động vật, hệ hô hấp có vai trò chính nào ngoài trao đổi khí? A. Tiêu hóa thức ăn B. Bài tiết chất thải C. Điều hòa pH máu D. Vận chuyển chất dinh dưỡng 9. Trong điều kiện thiếu oxy, tế bào cơ người có thể thực hiện quá trình nào để tạo ATP? A. Hô hấp hiếu khí B. Lên men lactic C. Chu trình Krebs D. Chuỗi chuyền electron 10. Chu trình Krebs diễn ra ở vị trí nào trong ti thể? A. Màng ngoài ti thể B. Màng trong ti thể C. Chất nền ti thể D. Khoang gian màng 11. Sản phẩm nào sau đây được tạo ra từ quá trình đường phân? A. CO2 và H2O B. Glucose và ATP C. Pyruvate và ATP D. O2 và H2O 12. So sánh hiệu quả năng lượng giữa hô hấp hiếu khí và lên men, phương thức nào tạo ra nhiều ATP hơn từ một phân tử glucose? A. Lên men B. Hô hấp hiếu khí C. Hiệu quả tương đương D. Không thể so sánh 13. Vận động viên luyện tập sức bền thường có dung tích sống (vital capacity) lớn hơn người ít vận động. Điều này có lợi ích gì? A. Giảm nhịp tim khi nghỉ ngơi B. Tăng hiệu quả trao đổi khí và cung cấp oxy cho cơ bắp C. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch D. Tăng cường hệ miễn dịch 14. Phương trình tổng quát của hô hấp hiếu khí là: A. C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + Năng lượng (ATP) B. 6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2 + Năng lượng (ATP) C. C6H12O6 → 2C2H5OH + 2CO2 + Năng lượng (ATP) D. C6H12O6 → 2CH3COCOOH + Năng lượng (ATP) 15. So sánh hệ hô hấp của côn trùng và động vật có vú, điểm khác biệt chính là gì? A. Cơ quan trao đổi khí B. Cơ chế thông khí C. Phương thức vận chuyển khí D. Loại khí trao đổi 16. Quá trình hô hấp sáng (photorespiration) ở thực vật C3 gây ra điều gì? A. Tăng hiệu suất quang hợp B. Giảm hiệu suất quang hợp C. Tăng cường hô hấp tế bào D. Không ảnh hưởng đến quang hợp 17. Thực vật C4 và CAM thích nghi để giảm thiểu hô hấp sáng bằng cách nào? A. Tăng cường chu trình Calvin B. Giảm nồng độ O2 xung quanh enzyme Rubisco C. Tăng cường hô hấp tế bào D. Đóng khí khổng vào ban ngày 18. Chuỗi chuyền electron trong hô hấp hiếu khí diễn ra ở đâu? A. Màng ngoài ti thể B. Màng trong ti thể C. Chất nền ti thể D. Tế bào chất 19. Điều gì có thể xảy ra nếu nồng độ CO2 trong máu tăng cao? A. Nhịp thở chậm lại B. pH máu tăng lên C. Nhịp thở tăng lên D. Không ảnh hưởng đến nhịp thở 20. Quá trình đường phân (glycolysis) diễn ra ở đâu trong tế bào? A. Ti thể B. Lưới nội chất C. Tế bào chất D. Nhân tế bào 21. Khi nhiệt độ tăng quá cao, tốc độ hô hấp thường giảm vì lý do nào? A. Nguồn cung cấp glucose giảm B. Enzyme hô hấp bị biến tính C. Nhu cầu ATP của tế bào giảm D. Nồng độ oxy trong tế bào tăng 22. Hô hấp kỵ khí khác hô hấp hiếu khí ở điểm nào? A. Sản phẩm cuối cùng B. Bào quan thực hiện C. Chất nhận electron cuối cùng D. Nguồn chất hữu cơ ban đầu 23. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm chung của bề mặt trao đổi khí hiệu quả? A. Diện tích bề mặt lớn B. Thành mỏng và ẩm ướt C. Ít mao mạch máu D. Chênh lệch nồng độ khí 24. Trong quá trình hít vào ở người, cơ hoành và cơ liên sườn ngoài co lại gây ra điều gì? A. Áp suất trong lồng ngực tăng lên B. Thể tích lồng ngực giảm xuống C. Áp suất trong lồng ngực giảm xuống D. Không khí bị đẩy ra khỏi phổi 25. Quá trình hô hấp tế bào diễn ra ở bào quan nào trong tế bào nhân thực? A. Lục lạp B. Ribosome C. Ti thể D. Nhân tế bào 26. Trong cây xanh, hô hấp tế bào diễn ra khi nào? A. Chỉ vào ban đêm B. Chỉ vào ban ngày C. Cả ban ngày và ban đêm D. Chỉ khi có ánh sáng 27. Điều gì sẽ xảy ra nếu chuỗi chuyền electron trong hô hấp hiếu khí bị ức chế? A. Quá trình đường phân sẽ tăng tốc B. Chu trình Krebs sẽ diễn ra bình thường C. Sự sản xuất ATP sẽ giảm đáng kể D. Không ảnh hưởng đến quá trình hô hấp 28. Lên men lactic khác lên men rượu ở sản phẩm cuối cùng nào? A. CO2 B. Ethanol C. Lactic acid D. ATP 29. Loại tế bào nào sau đây có thể thực hiện hô hấp kỵ khí? A. Tế bào hồng cầu người trưởng thành B. Tế bào thần kinh C. Vi khuẩn kỵ khí bắt buộc D. Tế bào cơ tim 30. Hô hấp ở thực vật khác với hô hấp ở động vật chủ yếu ở điểm nào? A. Loại chất hữu cơ sử dụng B. Bào quan thực hiện C. Mức độ phụ thuộc vào ánh sáng D. Không có sự khác biệt đáng kể Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hô hấp – Đề 1 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hô hấp – Đề 14 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hô hấp – Đề 13 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hô hấp – Đề 2 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hô hấp – Đề 3