Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giao dịch thương mại quốc tế – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao dịch thương mại quốc tế

1. Nguyên tắc “đối xử quốc gia” (National Treatment) trong WTO yêu cầu các quốc gia thành viên phải làm gì?
2. Trong thương mại dịch vụ quốc tế, hình thức cung cấp dịch vụ “Hiện diện thương mại” (Commercial Presence) đề cập đến điều gì?
3. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) KHÔNG thực hiện chức năng nào sau đây?
4. Chính sách thương mại hướng nội (inward-looking trade policy) tập trung vào điều gì?
5. “Hiệu ứng J-curve” trong thương mại quốc tế mô tả hiện tượng gì sau khi phá giá đồng tiền?
6. Đâu là một lý do khiến các quốc gia áp dụng chính sách hạn chế nhập khẩu?
7. Hình thức hội nhập kinh tế quốc tế nào sau đây đòi hỏi mức độ phối hợp chính sách kinh tế cao nhất giữa các quốc gia thành viên?
8. Trong bối cảnh tỷ giá hối đoái thả nổi, yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến sự tăng giá (appreciation) của đồng nội tệ?
9. Rủi ro tỷ giá hối đoái (exchange rate risk) phát sinh trong giao dịch thương mại quốc tế khi nào?
10. Trong thương mại quốc tế, Incoterms là gì?
11. Đâu là một ví dụ về hàng rào kỹ thuật trong thương mại quốc tế?
12. Trong mô hình Heckscher-Ohlin, lợi thế so sánh của một quốc gia xuất phát từ sự khác biệt về yếu tố nào giữa các quốc gia?
13. Điều gì xảy ra với cán cân thương mại của một quốc gia khi đồng tiền của quốc gia đó bị phá giá (devaluation), giả định các yếu tố khác không đổi và tuân thủ điều kiện Marshall-Lerner?
14. Khái niệm 'điều khoản tối huệ quốc' (Most-Favored Nation - MFN) trong WTO có nghĩa là gì?
15. Hiệp định TRIPS (Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ) của WTO chủ yếu liên quan đến vấn đề nào trong thương mại quốc tế?
16. Chính sách trợ cấp xuất khẩu (export subsidy) có thể gây ra tác động tiêu cực nào cho thương mại quốc tế?
17. Lợi thế so sánh (Comparative advantage) trong thương mại quốc tế tập trung vào yếu tố nào?
18. Tác động của thuế quan nhập khẩu đối với giá cả và số lượng hàng hóa nhập khẩu trên thị trường nội địa là gì?
19. Thặng dư thương mại (trade surplus) xảy ra khi nào?
20. Hiện tượng “bán phá giá” (dumping) trong thương mại quốc tế xảy ra khi nào?
21. Mục tiêu chính của việc thành lập các khu chế xuất (export processing zones - EPZs) là gì?
22. “Quy tắc xuất xứ” (Rules of Origin) trong thương mại quốc tế được sử dụng để làm gì?
23. Hình thức thanh toán quốc tế nào được coi là an toàn nhất cho người bán?
24. Cán cân thanh toán (Balance of Payments - BOP) của một quốc gia ghi lại điều gì?
25. Hội nhập kinh tế theo chiều sâu (deep integration) khác với hội nhập kinh tế theo chiều rộng (shallow integration) như thế nào?
26. Biện pháp phòng vệ thương mại (trade remedies) KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế?
28. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là hàng rào phi thuế quan trong thương mại quốc tế?
29. Chính sách bảo hộ mậu dịch (protectionism) thường được các quốc gia sử dụng với mục tiêu chính nào sau đây?
30. Khu vực thương mại tự do (FTA) khác biệt với liên minh thuế quan (Customs Union) ở điểm nào?