Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương – Đề 3 Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương 1. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa? A. Thực quản B. Khí quản C. Ruột non D. Gan 2. Cơ chế chính để duy trì cân bằng nội môi là gì? A. Cơ chếFeedback dương tính B. Cơ chế Feedback âm tính C. Cơ chế tự điều chỉnh D. Cơ chế thần kinh trung ương 3. Loại tế bào nào sau đây có khả năng thực bào mạnh mẽ và là một phần của hệ miễn dịch bẩm sinh? A. Tế bào lympho T B. Tế bào mast C. Đại thực bào D. Tế bào hồng cầu 4. Chức năng chính của da là gì? A. Tiêu hóa thức ăn B. Trao đổi khí C. Bảo vệ cơ thể D. Vận chuyển máu 5. Cấu trúc nào sau đây của tai KHÔNG tham gia vào quá trình nghe? A. Ống bán khuyên B. Xương bàn đạp C. Màng nhĩ D. Ốc tai 6. Khớp nào sau đây cho phép cử động đa dạng nhất? A. Khớp sợi B. Khớp sụn C. Khớp hoạt dịch D. Khớp bán động 7. Quá trình nào sau đây vận chuyển các chất qua màng tế bào từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp mà không cần tiêu thụ năng lượng? A. Vận chuyển chủ động B. Khuếch tán thụ động C. Ẩm bào D. Thực bào 8. Phát biểu nào sau đây về tế bào thần kinh đệm là ĐÚNG? A. Tế bào thần kinh đệm dẫn truyền xung thần kinh nhanh hơn neuron. B. Tế bào thần kinh đệm không có vai trò gì trong hệ thần kinh. C. Tế bào thần kinh đệm hỗ trợ và bảo vệ neuron. D. Tế bào thần kinh đệm chỉ có mặt ở hệ thần kinh ngoại biên. 9. Loại mô cơ nào sau đây có vân và chịu sự điều khiển của ý thức? A. Cơ trơn B. Cơ tim C. Cơ vân D. Cả cơ trơn và cơ tim 10. Điểm khác biệt cơ bản giữa xương đặc và xương xốp là gì? A. Thành phần hóa học B. Cấu trúc vi thể C. Vị trí trong cơ thể D. Chức năng sinh lý 11. Cơ quan nào sau đây vừa thuộc hệ nội tiết vừa thuộc hệ thần kinh? A. Tuyến giáp B. Tuyến yên C. Tuyến thượng thận D. Vùng dưới đồi 12. Chức năng chính của hệ hô hấp là gì? A. Vận chuyển chất dinh dưỡng B. Loại bỏ chất thải C. Trao đổi khí D. Điều hòa hormone 13. Đâu là thành phần cơ bản cấu tạo nên xương? A. Sợi collagen và chất nền hữu cơ B. Tinh thể hydroxyapatite và chất nền hữu cơ C. Tế bào xương và chất nền vô cơ D. Tế bào sụn và chất nền hữu cơ 14. Loại mạch máu nào mang máu giàu oxy từ phổi về tim? A. Động mạch phổi B. Tĩnh mạch phổi C. Động mạch chủ D. Tĩnh mạch chủ 15. Hormone insulin có tác dụng chính là gì? A. Tăng đường huyết B. Giảm đường huyết C. Tăng huyết áp D. Giảm huyết áp 16. Loại khớp nào KHÔNG cho phép cử động? A. Khớp hoạt dịch B. Khớp sụn C. Khớp sợi D. Khớp bán động 17. Loại sụn nào phổ biến nhất trong cơ thể và tạo nên sụn khớp? A. Sụn sợi B. Sụn chun C. Sụn trong D. Sụn xốp 18. Phát biểu nào sau đây SAI về cơ vân? A. Cơ vân có vân ngang. B. Cơ vân bám vào xương và tạo vận động. C. Cơ vân chịu sự điều khiển của ý thức. D. Cơ vân cấu tạo nên thành các cơ quan rỗng như dạ dày. 19. Màng serosa nào bao phủ trực tiếp các cơ quan trong ổ bụng? A. Màng phổi B. Màng tim C. Màng phúc mạc tạng D. Màng phúc mạc thành 20. Cấu trúc nào sau đây thuộc hệ thần kinh trung ương? A. Dây thần kinh tọa B. Tủy sống C. Hạch thần kinh D. Dây thần kinh quay 21. Cấu trúc nào sau đây của tế bào chứa DNA? A. Ribosome B. Ty thể C. Nhân tế bào D. Lưới nội chất 22. Hormone nào sau đây do tuyến giáp sản xuất? A. Insulin B. Thyroxine C. Cortisol D. Adrenaline 23. Mô nào sau đây có chức năng chính là dẫn truyền xung thần kinh? A. Mô biểu mô B. Mô liên kết C. Mô cơ D. Mô thần kinh 24. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc đường dẫn khí của hệ hô hấp? A. Thanh quản B. Phế quản C. Phế nang D. Thực quản 25. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là tế bào nằm rải rác trong chất nền ngoại bào phong phú? A. Mô biểu mô B. Mô liên kết C. Mô cơ D. Mô thần kinh 26. Chức năng chính của tiểu não là gì? A. Điều khiển ngôn ngữ B. Điều khiển trí nhớ C. Điều khiển thăng bằng và phối hợp vận động D. Điều khiển cảm xúc 27. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm tạo ra kháng thể trong hệ miễn dịch? A. Hồng cầu B. Bạch cầu trung tính C. Tế bào lympho B D. Tiểu cầu 28. Tim thuộc hệ cơ quan nào? A. Hệ tiêu hóa B. Hệ hô hấp C. Hệ tuần hoàn D. Hệ thần kinh 29. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là gì? A. Tiểu cầu thận B. Nephron C. Ống góp D. Đài thận 1. Chức năng chính của mô biểu mô là gì? A. Co cơ và tạo ra vận động B. Dẫn truyền xung thần kinh C. Bảo vệ, che phủ và hấp thụ D. Nâng đỡ và liên kết các mô Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương – Đề 5 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương – Đề 2 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương – Đề 4 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương – Đề 14 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương – Đề 15