Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dược lý 2 – Đề 15

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược lý 2

1. Thuốc chẹn beta giao cảm (beta-blockers) được sử dụng trong điều trị bệnh tim mạch nào sau đây?
2. Thuốc kháng thụ thể leukotriene như montelukast được sử dụng trong điều trị bệnh nào?
3. Thuật ngữ nào mô tả quá trình thuốc được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ khỏi cơ thể?
4. Thuốc kháng sinh nhóm penicillin có cơ chế tác dụng chính là gì?
5. Vaccine hoạt động theo cơ chế nào để tạo miễn dịch chủ động?
6. Thuốc điều trị Parkinson levodopa cần được kết hợp với carbidopa để?
7. Thuốc giãn cơ vân tác dụng ngoại biên (neuromuscular blocking agents) được sử dụng trong phẫu thuật để?
8. Insulin tác động chủ yếu lên loại thụ thể nào sau đây?
9. Tác dụng phụ đặc trưng của thuốc ức chế PDE5 (phosphodiesterase-5) như sildenafil (Viagra) là gì?
10. Aspirin liều thấp (81mg) được sử dụng chủ yếu với mục đích dự phòng bệnh tim mạch do cơ chế nào?
11. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 chủ yếu là?
12. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng histamine H1 thế hệ thứ nhất gây buồn ngủ chủ yếu là do?
13. Cơ chế tác dụng của thuốc chống đông máu warfarin là gì?
14. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?
15. Kháng thể đơn dòng (monoclonal antibodies) trong điều trị thường được sản xuất bằng công nghệ nào?
16. Sinh khả dụng của thuốc đường uống bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi yếu tố nào sau đây?
17. Corticosteroid (glucocorticoid) có tác dụng chống viêm mạnh mẽ chủ yếu do cơ chế nào?
18. Kháng sinh nhóm macrolide (ví dụ: erythromycin) có cơ chế tác dụng là?
19. Thuốc gây tê tại chỗ (local anesthetics) như lidocaine có cơ chế tác dụng chính là gì?
20. Benzodiazepine như diazepam có cơ chế tác dụng an thần, giải lo âu bằng cách tăng cường hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh nào?
21. Thuốc nào sau đây có thời gian bán thải dài nhất, thường cần dùng liều duy nhất mỗi ngày?
22. Thuốc chống loạn thần thế hệ thứ nhất (điển hình) có tác dụng phụ ngoại tháp (EPS) chủ yếu do?
23. Thuốc nào sau đây là một ví dụ về thuốc ức chế bơm proton (Proton Pump Inhibitor - PPI)?
24. Nguyên tắc '4 đúng' trong sử dụng thuốc bao gồm những yếu tố nào?
25. Thuốc lợi tiểu quai (loop diuretics) như furosemide tác động chủ yếu ở vị trí nào của nephron?
26. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) ức chế enzyme nào để giảm đau và viêm?
27. Cơ chế tác dụng của thuốc chống trầm cảm SSRI (Selective Serotonin Reuptake Inhibitors) là gì?
28. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) trong điều trị tăng huyết áp là gì?
29. Thuốc kháng virus acyclovir được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do virus nào?
30. Tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của opioid là gì?