Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Điện toán đám mây – Đề 7

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điện toán đám mây

1. Rủi ro nào sau đây KHÔNG phải là rủi ro chính liên quan đến việc sử dụng điện toán đám mây?
2. Trong kiến trúc đám mây, 'Availability Zones' (vùng khả dụng) được thiết kế để làm gì?
3. Mô hình thanh toán 'Pay-as-you-go' (trả tiền theo mức sử dụng) trong điện toán đám mây có nghĩa là:
4. Công nghệ nào sau đây KHÔNG phải là nền tảng cốt lõi của điện toán đám mây?
5. Lợi ích chính của việc sử dụng điện toán đám mây KHÔNG bao gồm:
6. Công nghệ 'Container orchestration' (điều phối container), ví dụ Kubernetes, được sử dụng để làm gì?
7. Trong mô hình SaaS, người dùng cuối thường tương tác với dịch vụ thông qua:
8. Mô hình triển khai đám mây nào phù hợp nhất cho một tổ chức muốn có toàn quyền kiểm soát dữ liệu và cơ sở hạ tầng, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về bảo mật và quyền riêng tư?
9. Trong điện toán đám mây, 'Microservices architecture' (kiến trúc vi dịch vụ) mang lại lợi ích gì?
10. Tiêu chí nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ (QoS) trong điện toán đám mây?
11. Thuật ngữ 'Cloud bursting' (bùng nổ đám mây) đề cập đến kỹ thuật nào trong điện toán đám mây?
12. Loại hình tấn công bảo mật nào sau đây đặc biệt nguy hiểm trong môi trường điện toán đám mây do tính chất tập trung dữ liệu?
13. Mô hình dịch vụ điện toán đám mây nào cung cấp cơ sở hạ tầng máy tính, bao gồm máy chủ, lưu trữ và mạng, cho phép người dùng tự cài đặt và quản lý hệ điều hành và ứng dụng?
14. Trong điện toán đám mây, 'container' (ví dụ Docker, Kubernetes) được sử dụng để làm gì?
15. Điểm khác biệt chính giữa 'Disaster Recovery' (DR) và 'Business Continuity' (BC) trong ngữ cảnh đám mây là gì?
16. Rủi ro 'Vendor lock-in' (phụ thuộc vào nhà cung cấp) khi sử dụng điện toán đám mây đề cập đến vấn đề gì?
17. Mô hình 'Function as a Service' (FaaS) thường được sử dụng cho loại ứng dụng nào?
18. Dịch vụ 'Content Delivery Network' (CDN) trong điện toán đám mây giúp cải thiện hiệu suất website và ứng dụng web bằng cách:
19. Điện toán đám mây có thể hỗ trợ chuyển đổi số (digital transformation) cho doanh nghiệp như thế nào?
20. Khái niệm 'Serverless Computing' (Điện toán phi máy chủ) trong đám mây tập trung vào việc:
21. Khái niệm 'Multi-tenancy' (đa người thuê) trong điện toán đám mây có nghĩa là:
22. Trong mô hình PaaS, nhà cung cấp dịch vụ đám mây chịu trách nhiệm quản lý những thành phần nào sau đây?
23. Ưu điểm chính của 'Edge Computing' (Điện toán biên) so với điện toán đám mây truyền thống là gì?
24. Mô hình 'Hybrid Cloud' (Đám mây lai) kết hợp ưu điểm của những loại đám mây nào?
25. Trong bối cảnh điện toán đám mây, 'API' (Application Programming Interface) đóng vai trò gì?
26. Điện toán đám mây là mô hình cung cấp dịch vụ máy tính theo yêu cầu qua mạng Internet. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm cốt lõi của điện toán đám mây?
27. Khi so sánh chi phí giữa điện toán đám mây và cơ sở hạ tầng CNTT truyền thống, điện toán đám mây thường mang lại lợi thế về:
28. Thuật ngữ 'ảo hóa' (virtualization) đóng vai trò quan trọng trong điện toán đám mây. Ảo hóa KHÔNG mang lại lợi ích nào sau đây cho môi trường đám mây?
29. Thách thức lớn nhất về bảo mật khi sử dụng điện toán đám mây thường liên quan đến:
30. Dịch vụ lưu trữ đám mây (Cloud Storage) mang lại lợi ích gì về khả năng phục hồi dữ liệu sau thảm họa (disaster recovery)?