Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Điện toán đám mây – Đề 13

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điện toán đám mây

1. Mô hình triển khai đám mây nào phù hợp nhất cho một tổ chức muốn duy trì quyền kiểm soát cao nhất đối với dữ liệu và hạ tầng?
2. Điện toán đám mây ảnh hưởng đến vai trò của bộ phận IT trong doanh nghiệp như thế nào?
3. Đâu là một thách thức tiềm ẩn của việc sử dụng đám mây công cộng?
4. Dịch vụ 'lưu trữ đối tượng' (object storage) trong đám mây (ví dụ: Amazon S3, Azure Blob Storage) phù hợp nhất cho loại dữ liệu nào?
5. Điện toán đám mây có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí bằng cách nào?
6. Điều gì KHÔNG phải là đặc điểm thiết yếu của điện toán đám mây theo tiêu chuẩn NIST?
7. Loại đám mây nào được chia sẻ bởi một cộng đồng các tổ chức có chung mối quan tâm (ví dụ: bảo mật, tuân thủ, chính sách)?
8. Mô hình dịch vụ IaaS (Infrastructure as a Service) cung cấp cho người dùng khả năng kiểm soát cao nhất đối với thành phần nào?
9. Khái niệm 'serverless computing' (điện toán phi máy chủ) trong đám mây tập trung vào điều gì?
10. Trong mô hình đám mây lai (hybrid cloud), tổ chức thường kết hợp những loại đám mây nào?
11. Trong mô hình PaaS (Platform as a Service), nhà cung cấp dịch vụ đám mây quản lý thành phần nào?
12. Điện toán đám mây là mô hình cung cấp dịch vụ máy tính nào?
13. Đâu là một ví dụ về 'dịch vụ tính toán' (compute service) trong đám mây?
14. Khái niệm 'ảo hóa' (virtualization) đóng vai trò như thế nào trong điện toán đám mây?
15. Đâu là mô hình dịch vụ **KHÔNG** thuộc điện toán đám mây?
16. Chọn thứ tự đúng về mức độ kiểm soát của người dùng giảm dần, từ cao nhất đến thấp nhất, trong các mô hình dịch vụ đám mây:
17. Vấn đề bảo mật dữ liệu trong điện toán đám mây thường được quan tâm nhất ở khía cạnh nào?
18. Trong điện toán đám mây, 'khả năng co giãn' (elasticity) đề cập đến điều gì?
19. Trong mô hình 'chia sẻ trách nhiệm' (shared responsibility model) của điện toán đám mây, trách nhiệm bảo mật dữ liệu thuộc về ai?
20. Để đảm bảo tính sẵn sàng cao (high availability) cho ứng dụng đám mây, người ta thường sử dụng kỹ thuật nào?
21. Rủi ro 'vendor lock-in' (phụ thuộc vào nhà cung cấp) trong điện toán đám mây có nghĩa là gì?
22. Chọn phát biểu **SAI** về điện toán đám mây:
23. Điện toán đám mây biên (edge computing) có vai trò gì trong bối cảnh IoT (Internet of Things)?
24. Dịch vụ 'mạng ảo riêng' (Virtual Private Network - VPN) thường được sử dụng trong đám mây để làm gì?
25. Ứng dụng nào sau đây **KHÔNG** phải là một ví dụ điển hình của SaaS (Software as a Service)?
26. Điều gì xảy ra khi một ứng dụng đám mây được 'mở rộng theo chiều ngang' (horizontal scaling)?
27. Một doanh nghiệp muốn triển khai ứng dụng web có khả năng tự động co giãn theo lưu lượng truy cập, mô hình dịch vụ đám mây nào phù hợp nhất?
28. Công nghệ container (ví dụ: Docker, Kubernetes) thường được sử dụng trong điện toán đám mây để làm gì?
29. Ưu điểm chính của mô hình điện toán đám mây **KHÔNG** bao gồm:
30. Trong mô hình SaaS (Software as a Service), người dùng cuối chủ yếu tương tác với thành phần nào?