Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Bệnh lý học – Đề 4

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học

1. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về bệnh lý học?
2. Loại tổn thương tế bào nào sau đây là KHÔNG thể hồi phục?
3. Đâu là dấu hiệu viêm cấp tính KHÔNG phải là dấu hiệu chính (cardinal sign)?
4. Loại tế bào viêm nào chiếm ưu thế trong viêm mạn tính?
5. Quá trình sửa chữa mô nào dẫn đến hình thành sẹo?
6. Đâu là đặc điểm của khối u lành tính?
7. Thuật ngữ 'di căn' (metastasis) dùng để chỉ:
8. Loại đột biến gen nào sau đây thường gặp trong ung thư và thúc đẩy sự phát triển tế bào không kiểm soát?
9. Phản ứng quá mẫn loại I (type I hypersensitivity) còn được gọi là phản ứng:
10. Bệnh tự miễn (autoimmune disease) xảy ra khi:
11. HIV gây suy giảm miễn dịch chủ yếu bằng cách tấn công loại tế bào miễn dịch nào?
12. Vi khuẩn nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phổi cộng đồng (community-acquired pneumonia)?
13. Loại ung thư biểu mô (carcinoma) nào phổ biến nhất ở phổi?
14. Bệnh xơ gan (cirrhosis) là hậu quả cuối cùng của tổn thương mạn tính ở:
15. Loại loét dạ dày tá tràng nào thường giảm đau sau khi ăn?
16. Bệnh Alzheimer đặc trưng bởi sự tích tụ protein bất thường nào trong não?
17. Bệnh Parkinson liên quan đến sự thoái hóa của neuron sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào?
18. Xét nghiệm Pap smear được sử dụng để sàng lọc loại ung thư nào?
19. Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (Acute Myeloid Leukemia - AML) là một loại ung thư của:
20. Thuyên tắc phổi (pulmonary embolism) thường có nguồn gốc từ huyết khối (thrombus) ở:
21. Bệnh lý nào sau đây KHÔNG phải là bệnh lý ác tính?
22. Cơ chế bệnh sinh chính của bệnh gút (gout) là do sự tích tụ tinh thể chất nào?
23. Bệnh xơ nang (cystic fibrosis) là một bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, gây rối loạn chức năng của kênh ion nào?
24. Trong bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm (sickle cell anemia), đột biến gen gây ra sự thay đổi axit amin nào trong hemoglobin?
25. Bệnh Basedow (Graves' disease) là một bệnh tự miễn gây cường chức năng tuyến giáp, kháng thể tự kháng trong bệnh này tác động lên thụ thể nào?
26. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh đái tháo đường (diabetes mellitus) là:
27. Trong nhồi máu cơ tim (myocardial infarction), enzyme nào sau đây tăng cao trong máu và được sử dụng làm dấu ấn sinh học (biomarker) chẩn đoán?
28. Bệnh hen phế quản (asthma) là một bệnh viêm mạn tính đường thở, đặc trưng bởi sự co thắt phế quản và tăng sản xuất chất nhầy. Loại tế bào viêm nào đóng vai trò quan trọng trong bệnh sinh hen phế quản?
29. Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (Non-alcoholic fatty liver disease - NAFLD) liên quan chặt chẽ đến tình trạng nào sau đây?
30. Trong bệnh viêm ruột (Inflammatory Bowel Disease - IBD), hai dạng bệnh chính là: