Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Bảo hiểm đại cương – Đề 7

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm đại cương

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến phí bảo hiểm?
2. Trong bảo hiểm, 'rủi ro lựa chọn ngược' (adverse selection) xảy ra khi:
3. Hành vi kê khai thông tin không trung thực hoặc cố ý che giấu thông tin quan trọng khi mua bảo hiểm được gọi là:
4. Trong bảo hiểm, 'mức miễn thường' (deductible) là:
5. Loại hình bảo hiểm nào sau đây bảo vệ người sử dụng lao động khỏi trách nhiệm pháp lý liên quan đến tai nạn hoặc bệnh tật của người lao động?
6. Mục đích của việc tái bảo hiểm (reinsurance) đối với công ty bảo hiểm là gì?
7. Điều khoản loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm có nghĩa là:
8. Loại hình bảo hiểm nào sau đây thường được sử dụng để bảo vệ các công trình xây dựng trong quá trình thi công?
9. Loại hình bảo hiểm nào sau đây thường là BẮT BUỘC theo quy định pháp luật ở nhiều quốc gia?
10. Đối tượng nào sau đây thường KHÔNG được bảo hiểm trong bảo hiểm tài sản?
11. Trong bảo hiểm, 'tổn thất bộ phận' (partial loss) khác với 'tổn thất toàn bộ' (total loss) ở điểm nào?
12. Mục đích chính của việc thẩm định rủi ro (underwriting) trong bảo hiểm là:
13. Ưu điểm chính của việc mua bảo hiểm là gì?
14. Loại hình bảo hiểm nào sau đây bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro bị gián đoạn hoạt động kinh doanh do các sự cố bất ngờ?
15. Loại hình bảo hiểm nào sau đây thường được mua bởi các chuyên gia như bác sĩ, luật sư, kiến trúc sư để bảo vệ khỏi trách nhiệm pháp lý do sơ suất nghề nghiệp?
16. Khái niệm nào sau đây KHÔNG phải là một trong những nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm?
17. Hành động nào sau đây thể hiện nguyên tắc 'trung thực tuyệt đối' (utmost good faith) trong bảo hiểm từ phía người mua bảo hiểm?
18. Khái niệm 'đồng bảo hiểm' (co-insurance) trong bảo hiểm tài sản có nghĩa là:
19. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, 'bên thứ ba' thường được hiểu là:
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của hợp đồng bảo hiểm?
21. Sự khác biệt chính giữa 'rủi ro thuần túy' (pure risk) và 'rủi ro đầu cơ' (speculative risk) là gì?
22. Khái niệm 'quyền thế vị' (subrogation) trong bảo hiểm nghĩa là:
23. Hành động nào sau đây KHÔNG phải là ví dụ về 'giảm thiểu rủi ro' trong quản lý rủi ro?
24. Trong hợp đồng bảo hiểm, 'người thụ hưởng' (beneficiary) là:
25. Nguyên tắc 'bồi thường' trong bảo hiểm nhằm mục đích:
26. Trong bảo hiểm hàng hải, 'tổn thất chung' (general average) là:
27. Trong quá trình giải quyết bồi thường, 'giám định tổn thất' (loss adjustment) có vai trò:
28. Trong bảo hiểm, 'sự kiện bảo hiểm' (insured event) là:
29. Rủi ro đạo đức (moral hazard) trong bảo hiểm phát sinh chủ yếu do:
30. Nguyên tắc 'nguyên nhân gần nhất' (proximate cause) trong bảo hiểm được áp dụng để: