Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiếu Máu Cấp Tính Chi

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiếu Máu Cấp Tính Chi

1. Chỉ số ABI (Ankle-Brachial Index) thường được sử dụng để đánh giá bệnh lý mạch máu ngoại vi mãn tính. Giá trị ABI nào sau đây gợi ý tình trạng thiếu máu cấp tính chi?
2. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất và có thể đe dọa tính mạng sau khi tái tưới máu cho chi bị thiếu máu cấp tính?
3. Khi nào thì phẫu thuật bắc cầu (bypass) thường được ưu tiên hơn so với can thiệp nội mạch trong điều trị thiếu máu cấp tính chi?
4. Kỹ thuật can thiệp nội mạch nào sau đây thường được sử dụng để điều trị thiếu máu cấp tính chi do huyết khối?
5. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau cho bệnh nhân thiếu máu cấp tính chi trong khi chờ đợi các biện pháp điều trị khác?
6. Trong quá trình điều trị thiếu máu cấp tính chi, việc theo dõi sát các dấu hiệu của hội chứng chèn ép khoang là rất quan trọng. Triệu chứng sớm nhất của hội chứng chèn ép khoang là gì?
7. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu cấp tính chi là gì?
8. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng ĐẦU TIÊN để chẩn đoán thiếu máu cấp tính chi?
9. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng co thắt mạch máu, từ đó góp phần vào thiếu máu cấp tính chi?
10. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là một trong '5P' kinh điển của thiếu máu cấp tính chi?
11. Trong quá trình phẫu thuật lấy huyết khối (embolectomy) ở chi bị thiếu máu cấp tính, ống thông Fogarty được sử dụng để làm gì?
12. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do chấn thương, yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến khả năng cứu sống chi?
13. Một bệnh nhân bị thiếu máu cấp tính chi được chẩn đoán có rung nhĩ. Thuốc chống đông nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng lâu dài sau khi đã điều trị thành công tình trạng thiếu máu cấp tính?
14. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi do thuyên tắc, nguồn gốc thuyên tắc phổ biến nhất là từ đâu?
15. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa thiếu máu cấp tính chi ở bệnh nhân có nguy cơ cao?
16. Phương pháp điều trị nội khoa nào sau đây thường được sử dụng trong giai đoạn đầu của thiếu máu cấp tính chi trước khi can thiệp phẫu thuật hoặc can thiệp nội mạch?
17. Trong trường hợp thiếu máu cấp tính chi, việc đánh giá tình trạng thần kinh vận động của chi (khả năng vận động và cảm giác) có vai trò gì?
18. Thời gian tối đa để can thiệp tái tưới máu hiệu quả sau khi khởi phát thiếu máu cấp tính chi là bao lâu để giảm thiểu nguy cơ tổn thương không hồi phục?
19. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa huyết khối cấp tính và huyết khối mãn tính trong trường hợp thiếu máu chi?
20. Trong việc phân loại mức độ nghiêm trọng của thiếu máu cấp tính chi theo Rutherford, mức độ nào được định nghĩa là 'đe dọa chi, cần can thiệp ngay lập tức'?
21. Trong quản lý thiếu máu cấp tính chi, vai trò của việc hội chẩn đa chuyên khoa (ví dụ: bác sĩ mạch máu, bác sĩ tim mạch, bác sĩ gây mê) là gì?
22. Sau khi tái tưới máu thành công cho chi bị thiếu máu cấp tính, việc theo dõi sát tình trạng chức năng thận là rất quan trọng để phát hiện sớm biến chứng nào?
23. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng trong điều trị thiếu máu cấp tính chi do có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh?
24. Trong trường hợp nghi ngờ thiếu máu cấp tính chi, việc trì hoãn chẩn đoán và điều trị có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào?
25. Yếu tố nguy cơ nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến sự phát triển của thiếu máu cấp tính chi?