Đề 30 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị Marketing

0

Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!

Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!


Quản trị Marketing

Đề 30 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị Marketing

1. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về quản trị marketing?

A. Quá trình bán hàng và quảng cáo sản phẩm đến người tiêu dùng.
B. Quá trình xây dựng mối quan hệ có lợi với khách hàng bằng cách tạo ra giá trị và đáp ứng nhu cầu của họ.
C. Quá trình nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh.
D. Quá trình quản lý các hoạt động truyền thông và quảng bá thương hiệu.


2. Trong mô hình 4P của marketing-mix, yếu tố 'Place' (Phân phối) đề cập đến hoạt động nào?

A. Thiết kế sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu thị trường.
B. Xác định giá bán sản phẩm và các chiến lược giá.
C. Lựa chọn kênh phân phối và quản lý chuỗi cung ứng để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
D. Xây dựng các chương trình khuyến mãi và quảng cáo.


3. Phân khúc thị trường (Market segmentation) mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp?

A. Giảm chi phí sản xuất hàng loạt.
B. Tăng cường khả năng cạnh tranh bằng cách tập trung nguồn lực vào nhóm khách hàng mục tiêu.
C. Mở rộng thị trường và tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng hơn.
D. Đơn giản hóa quy trình quản lý sản phẩm.


4. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh tung ra sản phẩm mới với nhiều tính năng vượt trội và mức giá cao hơn đáng kể so với các sản phẩm hiện có trên thị trường. Chiến lược định giá này được gọi là gì?

A. Định giá cạnh tranh.
B. Định giá hớt váng (Price skimming).
C. Định giá thâm nhập thị trường.
D. Định giá theo chi phí cộng thêm.


5. Điểm khác biệt chính giữa marketing truyền thống và marketing kỹ thuật số là gì?

A. Marketing truyền thống sử dụng các kênh offline, còn marketing kỹ thuật số sử dụng các kênh online.
B. Marketing truyền thống tập trung vào quảng cáo, còn marketing kỹ thuật số tập trung vào nội dung.
C. Marketing truyền thống tốn kém hơn marketing kỹ thuật số.
D. Marketing truyền thống hiệu quả hơn trong việc xây dựng thương hiệu, còn marketing kỹ thuật số hiệu quả hơn trong việc bán hàng trực tiếp.


6. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của marketing kỹ thuật số là gì?

A. Sự gia tăng chi phí cho marketing truyền thống.
B. Sự phát triển của công nghệ internet và sự thay đổi hành vi tiêu dùng của khách hàng.
C. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong ngành marketing.
D. Sự suy giảm hiệu quả của các kênh marketing truyền thống.


7. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất việc sử dụng 'marketing nội dung' (Content marketing)?

A. Một công ty đăng quảng cáo banner trên website của một tờ báo điện tử.
B. Một công ty gửi email quảng cáo sản phẩm mới đến danh sách khách hàng.
C. Một công ty tạo blog chia sẻ kiến thức hữu ích liên quan đến sản phẩm của mình để thu hút khách hàng tiềm năng.
D. Một công ty tổ chức chương trình khuyến mãi giảm giá sản phẩm.


8. Mục tiêu chính của 'nghiên cứu marketing' (Marketing research) là gì?

A. Tối đa hóa doanh số bán hàng.
B. Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo.
C. Cung cấp thông tin và dữ liệu chính xác, khách quan để hỗ trợ việc ra quyết định marketing.
D. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng.


9. Trong giai đoạn 'trưởng thành' của vòng đời sản phẩm, chiến lược marketing nào thường được ưu tiên?

A. Tập trung vào việc giới thiệu sản phẩm mới và mở rộng thị trường.
B. Tập trung vào việc duy trì thị phần, củng cố lòng trung thành của khách hàng và tìm kiếm các phân khúc thị trường mới.
C. Tập trung vào việc giảm giá và thanh lý hàng tồn kho.
D. Tập trung vào việc tạo nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng mới.


10. Công cụ SWOT được sử dụng trong quản trị marketing để làm gì?

A. Đo lường sự hài lòng của khách hàng.
B. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
C. Xác định ngân sách marketing phù hợp.
D. Lựa chọn kênh phân phối hiệu quả nhất.


11. Một doanh nghiệp quyết định giảm giá sản phẩm để tăng doanh số bán hàng trong ngắn hạn. Chiến lược này thuộc về yếu tố nào trong marketing-mix?

A. Product (Sản phẩm).
B. Price (Giá cả).
C. Place (Phân phối).
D. Promotion (Xúc tiến).


12. Phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa 'nhu cầu' (Needs) và 'mong muốn' (Wants) trong marketing.

A. Nhu cầu là những thứ con người cần để tồn tại, còn mong muốn là những thứ con người thích và muốn có.
B. Nhu cầu là những thứ mang tính cá nhân, còn mong muốn là những thứ mang tính xã hội.
C. Nhu cầu là những thứ có thể đo lường được, còn mong muốn là những thứ không thể đo lường được.
D. Nhu cầu là những thứ doanh nghiệp có thể tạo ra, còn mong muốn là những thứ có sẵn.


13. Nếu một công ty tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và thân thiết với khách hàng, chiến lược marketing này được gọi là gì?

A. Marketing giao dịch (Transactional marketing).
B. Marketing quan hệ (Relationship marketing).
C. Marketing đại chúng (Mass marketing).
D. Marketing mục tiêu (Target marketing).


14. Trong các yếu tố môi trường marketing vĩ mô, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua của người tiêu dùng?

A. Môi trường văn hóa - xã hội.
B. Môi trường công nghệ.
C. Môi trường kinh tế.
D. Môi trường chính trị - pháp luật.


15. Một công ty khởi nghiệp với ngân sách marketing hạn chế nên ưu tiên sử dụng kênh truyền thông nào để tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí?

A. Quảng cáo trên truyền hình quốc gia.
B. Quảng cáo trên báo giấy hàng ngày.
C. Marketing trên mạng xã hội và công cụ tìm kiếm (Digital Marketing).
D. Tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm quy mô lớn.


16. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về 'Marketing' theo quan điểm quản trị?

A. Quá trình bán hàng và quảng cáo sản phẩm đến người tiêu dùng.
B. Quá trình xây dựng mối quan hệ có lợi với khách hàng và tạo ra giá trị để đổi lại giá trị từ khách hàng.
C. Nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh.
D. Hoạt động truyền thông và xây dựng thương hiệu.


17. Trong mô hình 4Ps Marketing Mix, yếu tố 'Price' (Giá cả) đề cập đến điều gì?

A. Địa điểm phân phối sản phẩm.
B. Các hoạt động xúc tiến bán hàng.
C. Giá trị mà khách hàng sẵn sàng trả cho sản phẩm.
D. Thiết kế và tính năng của sản phẩm.


18. Phân khúc thị trường (Market Segmentation) mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp?

A. Giảm chi phí sản xuất hàng loạt.
B. Tăng cường khả năng cạnh tranh về giá.
C. Tập trung nguồn lực marketing hiệu quả hơn vào nhóm khách hàng mục tiêu.
D. Mở rộng thị trường ra quốc tế.


19. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vĩ mô (Macro-environment) ảnh hưởng đến hoạt động marketing của doanh nghiệp?

A. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
B. Nhà cung cấp nguyên vật liệu.
C. Luật pháp và chính sách của chính phủ.
D. Khách hàng hiện tại.


20. Chiến lược 'thâm nhập thị trường' (Market Penetration) thường được áp dụng khi nào?

A. Khi doanh nghiệp muốn giới thiệu một sản phẩm hoàn toàn mới.
B. Khi doanh nghiệp muốn mở rộng sang một thị trường địa lý mới.
C. Khi doanh nghiệp muốn tăng thị phần cho sản phẩm hiện có trong thị trường hiện tại.
D. Khi doanh nghiệp muốn đa dạng hóa sản phẩm.


21. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp nên ưu tiên chiến lược marketing nào để tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng?

A. Chiến lược giá thấp.
B. Chiến lược tập trung vào chi phí.
C. Chiến lược khác biệt hóa.
D. Chiến lược phân khúc hẹp.


22. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất hoạt động 'marketing nội dung' (Content Marketing)?

A. Gửi email quảng cáo hàng loạt về sản phẩm mới.
B. Tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
C. Viết blog chia sẻ kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm liên quan đến lĩnh vực kinh doanh của doanh nghiệp.
D. Đặt banner quảng cáo trên các trang web phổ biến.


23. Mục tiêu chính của 'nghiên cứu marketing' (Marketing Research) là gì?

A. Tăng doanh số bán hàng ngay lập tức.
B. Xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp.
C. Thu thập thông tin và phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định marketing hiệu quả hơn.
D. Giảm chi phí quảng cáo.


24. So sánh giữa marketing truyền thống (Traditional Marketing) và marketing kỹ thuật số (Digital Marketing), điểm khác biệt lớn nhất là gì?

A. Mục tiêu của marketing.
B. Ngân sách thực hiện.
C. Kênh truyền thông và phương tiện tiếp cận khách hàng.
D. Đội ngũ nhân sự thực hiện.


25. Trong quản trị thương hiệu (Brand Management), 'nhận diện thương hiệu' (Brand Identity) đóng vai trò gì?

A. Đánh giá giá trị tài sản thương hiệu.
B. Tạo ra ấn tượng và hình ảnh mong muốn về thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
C. Đo lường mức độ trung thành của khách hàng.
D. Xác định đối tượng khách hàng mục tiêu.


26. Nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi trong hành vi mua sắm của người tiêu dùng hiện nay là gì?

A. Giá cả sản phẩm tăng cao.
B. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và internet.
C. Chất lượng sản phẩm giảm sút.
D. Sự suy giảm kinh tế toàn cầu.


27. Công cụ 'SWOT' thường được sử dụng trong giai đoạn nào của quá trình lập kế hoạch marketing?

A. Thực thi kế hoạch marketing.
B. Đánh giá và kiểm soát kế hoạch marketing.
C. Phân tích tình hình và xác định mục tiêu marketing.
D. Triển khai các hoạt động marketing.


28. Trong quản lý kênh phân phối (Distribution Channel Management), 'kênh phân phối trực tiếp' (Direct Channel) là gì?

A. Kênh phân phối thông qua các nhà bán lẻ trung gian.
B. Kênh phân phối thông qua các nhà bán buôn.
C. Kênh phân phối mà nhà sản xuất bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng.
D. Kênh phân phối thông qua đại lý.


29. Một công ty quyết định giảm giá sản phẩm để tăng doanh số trong ngắn hạn. Đây là ví dụ về chiến thuật marketing nào?

A. Chiến lược xây dựng thương hiệu.
B. Chiến lược định vị sản phẩm.
C. Chiến thuật khuyến mãi bán hàng.
D. Chiến lược phát triển sản phẩm.


30. Ngoại lệ nào sau đây có thể khiến một chiến dịch marketing thành công trở nên phản tác dụng?

A. Chiến dịch được thực hiện trong thời gian dài.
B. Chiến dịch không đo lường hiệu quả.
C. Chiến dịch truyền tải thông điệp gây tranh cãi hoặc phản cảm trong xã hội.
D. Chiến dịch sử dụng quá nhiều kênh truyền thông.


31. Khái niệm cốt lõi của Marketing tập trung vào điều gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
B. Tạo ra sản phẩm tốt nhất trên thị trường.
C. Đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
D. Tăng cường hoạt động bán hàng và quảng cáo.


32. Trong mô hình 4P của Marketing Mix, yếu tố 'Place' (Phân phối) đề cập đến hoạt động nào?

A. Thiết kế sản phẩm và dịch vụ.
B. Xác định giá bán sản phẩm.
C. Lựa chọn kênh phân phối và logistics.
D. Truyền thông và quảng bá sản phẩm.


33. Phân khúc thị trường giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích nào sau đây?

A. Tiếp cận được tất cả khách hàng trên thị trường.
B. Giảm chi phí marketing bằng cách tiếp cận đại trà.
C. Tập trung nguồn lực vào nhóm khách hàng tiềm năng nhất.
D. Đơn giản hóa quy trình sản xuất và phân phối.


34. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh định vị sản phẩm của mình là 'cao cấp, sang trọng'. Chiến lược định vị này ảnh hưởng trực tiếp nhất đến yếu tố nào trong Marketing Mix?

A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá)
C. Promotion (Xúc tiến)
D. Place (Phân phối)


35. Điểm khác biệt chính giữa 'Marketing đại chúng' (Mass Marketing) và 'Marketing mục tiêu' (Target Marketing) là gì?

A. Marketing đại chúng tập trung vào sản phẩm, Marketing mục tiêu tập trung vào khách hàng.
B. Marketing đại chúng sử dụng kênh truyền thông truyền thống, Marketing mục tiêu sử dụng kênh kỹ thuật số.
C. Marketing đại chúng tiếp cận toàn bộ thị trường, Marketing mục tiêu tập trung vào phân khúc cụ thể.
D. Marketing đại chúng có chi phí cao hơn, Marketing mục tiêu có chi phí thấp hơn.


36. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời và phát triển của Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing) là gì?

A. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp.
B. Sự phát triển của công nghệ và internet.
C. Nhu cầu cắt giảm chi phí marketing của doanh nghiệp.
D. Sự bão hòa của các kênh truyền thông truyền thống.


37. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất hoạt động 'Truyền thông Marketing tích hợp' (Integrated Marketing Communications - IMC)?

A. Chỉ sử dụng quảng cáo trên truyền hình để quảng bá sản phẩm.
B. Chỉ tập trung vào chương trình khuyến mãi giảm giá để tăng doanh số.
C. Sử dụng đồng bộ quảng cáo trên TV, mạng xã hội, PR và sự kiện để truyền tải một thông điệp thống nhất.
D. Sử dụng email marketing để tiếp cận khách hàng hiện tại.


38. Mục tiêu cuối cùng của việc xây dựng 'Giá trị thương hiệu' (Brand Equity) là gì?

A. Tăng cường nhận diện thương hiệu.
B. Nâng cao chất lượng sản phẩm.
C. Tạo dựng lòng trung thành của khách hàng và tăng giá trị doanh nghiệp.
D. Mở rộng thị phần nhanh chóng.


39. Trong nghiên cứu Marketing, phương pháp 'Phỏng vấn sâu' (In-depth Interview) thường được sử dụng để thu thập loại thông tin nào?

A. Dữ liệu thống kê về thị trường.
B. Ý kiến và cảm xúc chi tiết của cá nhân về một chủ đề cụ thể.
C. Xu hướng mua sắm của người tiêu dùng trên diện rộng.
D. Thông tin về đối thủ cạnh tranh.


40. Yếu tố nào sau đây thuộc về 'Môi trường vi mô' (Microenvironment) của doanh nghiệp?

A. Tình hình kinh tế vĩ mô.
B. Luật pháp và chính sách của chính phủ.
C. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
D. Văn hóa và xã hội.


41. Chiến lược 'Marketing xanh' (Green Marketing) tập trung vào khía cạnh nào?

A. Giảm giá thành sản phẩm.
B. Tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội.
C. Sản xuất và kinh doanh các sản phẩm thân thiện với môi trường.
D. Mở rộng kênh phân phối quốc tế.


42. Khi doanh nghiệp quyết định 'Định giá hớt váng' (Price Skimming) cho sản phẩm mới, điều này thường có nghĩa là gì?

A. Đặt giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh.
B. Đặt giá cao ban đầu để thu lợi nhuận tối đa từ nhóm khách hàng sẵn sàng chi trả cao.
C. Liên tục giảm giá để tăng doanh số.
D. Định giá theo chi phí sản xuất.


43. Trong Marketing dịch vụ, yếu tố 'Con người' (People) trong mô hình 7P đề cập đến điều gì?

A. Sản phẩm dịch vụ cụ thể.
B. Quy trình cung cấp dịch vụ.
C. Nhân viên tương tác trực tiếp với khách hàng.
D. Địa điểm cung cấp dịch vụ.


44. Chức năng chính của 'Nghiên cứu Marketing' (Marketing Research) là gì?

A. Tăng doanh số bán hàng.
B. Đưa ra quyết định Marketing dựa trên thông tin và dữ liệu.
C. Xây dựng thương hiệu mạnh.
D. Quản lý quan hệ khách hàng.


45. Một doanh nghiệp nhỏ mới thành lập nên ưu tiên tập trung vào chiến lược Marketing nào để có hiệu quả cao với ngân sách hạn chế?

A. Quảng cáo trên truyền hình quốc gia.
B. Marketing truyền miệng và mạng xã hội.
C. Tổ chức sự kiện quy mô lớn.
D. In ấn tờ rơi và quảng cáo trên báo giấy.


46. Quản trị Marketing, theo định nghĩa rộng nhất, tập trung vào việc:

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp thông qua các hoạt động bán hàng và quảng cáo.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ có lợi với khách hàng bằng cách cung cấp giá trị vượt trội.
C. Nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh để đưa ra chiến lược giá phù hợp.
D. Quản lý các kênh phân phối và logistics để đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả nhất.


47. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh nhận thấy doanh số bán hàng của dòng sản phẩm cao cấp đang giảm sút trong khi nhu cầu về điện thoại tầm trung tăng lên. Để ứng phó, bộ phận Marketing nên ưu tiên thực hiện hoạt động nào sau đây?

A. Tăng cường quảng cáo cho dòng sản phẩm cao cấp hiện tại để kích cầu.
B. Nghiên cứu thị trường để hiểu rõ hơn nhu cầu của phân khúc khách hàng tầm trung và phát triển sản phẩm mới.
C. Giảm giá mạnh cho dòng sản phẩm cao cấp để cạnh tranh với các đối thủ.
D. Tập trung vào việc mở rộng kênh phân phối cho dòng sản phẩm cao cấp ra các thị trường quốc tế.


48. Chiến lược Marketing 'Pull' (Kéo) chủ yếu tập trung vào việc:

A. Sử dụng lực lượng bán hàng và các chương trình khuyến mãi thương mại để đẩy sản phẩm đến tay nhà phân phối và người tiêu dùng.
B. Xây dựng nhận thức thương hiệu và tạo nhu cầu từ phía người tiêu dùng để họ chủ động tìm kiếm và yêu cầu sản phẩm từ nhà phân phối.
C. Tối ưu hóa quy trình logistics và phân phối để đảm bảo sản phẩm có mặt ở mọi điểm bán.
D. Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm để cạnh tranh về giá.


49. Một thương hiệu thời trang nhanh nổi tiếng thường xuyên ra mắt các bộ sưu tập mới theo mùa và hợp tác với người nổi tiếng. Yếu tố nào trong Marketing Mix (4P) được thương hiệu này chú trọng nhất để duy trì sự hấp dẫn với khách hàng?

A. Price (Giá cả)
B. Place (Địa điểm phân phối)
C. Promotion (Xúc tiến)
D. Product (Sản phẩm)


50. Điều gì có thể xảy ra nếu một công ty bỏ qua việc phân tích môi trường Marketing trước khi đưa ra chiến lược?

A. Chi phí Marketing sẽ được tối ưu hóa và hiệu quả hơn.
B. Khả năng thành công của chiến lược Marketing sẽ được nâng cao đáng kể.
C. Chiến lược Marketing có thể không phù hợp với thị trường và dẫn đến lãng phí nguồn lực, giảm hiệu quả.
D. Mối quan hệ với khách hàng sẽ được cải thiện và lòng trung thành tăng lên.


1 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

1. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về quản trị marketing?

2 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

2. Trong mô hình 4P của marketing-mix, yếu tố 'Place' (Phân phối) đề cập đến hoạt động nào?

3 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

3. Phân khúc thị trường (Market segmentation) mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp?

4 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

4. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh tung ra sản phẩm mới với nhiều tính năng vượt trội và mức giá cao hơn đáng kể so với các sản phẩm hiện có trên thị trường. Chiến lược định giá này được gọi là gì?

5 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

5. Điểm khác biệt chính giữa marketing truyền thống và marketing kỹ thuật số là gì?

6 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

6. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của marketing kỹ thuật số là gì?

7 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

7. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất việc sử dụng 'marketing nội dung' (Content marketing)?

8 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

8. Mục tiêu chính của 'nghiên cứu marketing' (Marketing research) là gì?

9 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

9. Trong giai đoạn 'trưởng thành' của vòng đời sản phẩm, chiến lược marketing nào thường được ưu tiên?

10 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

10. Công cụ SWOT được sử dụng trong quản trị marketing để làm gì?

11 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

11. Một doanh nghiệp quyết định giảm giá sản phẩm để tăng doanh số bán hàng trong ngắn hạn. Chiến lược này thuộc về yếu tố nào trong marketing-mix?

12 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

12. Phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa 'nhu cầu' (Needs) và 'mong muốn' (Wants) trong marketing.

13 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

13. Nếu một công ty tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và thân thiết với khách hàng, chiến lược marketing này được gọi là gì?

14 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

14. Trong các yếu tố môi trường marketing vĩ mô, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua của người tiêu dùng?

15 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

15. Một công ty khởi nghiệp với ngân sách marketing hạn chế nên ưu tiên sử dụng kênh truyền thông nào để tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí?

16 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

16. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về 'Marketing' theo quan điểm quản trị?

17 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

17. Trong mô hình 4Ps Marketing Mix, yếu tố 'Price' (Giá cả) đề cập đến điều gì?

18 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

18. Phân khúc thị trường (Market Segmentation) mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp?

19 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

19. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vĩ mô (Macro-environment) ảnh hưởng đến hoạt động marketing của doanh nghiệp?

20 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

20. Chiến lược 'thâm nhập thị trường' (Market Penetration) thường được áp dụng khi nào?

21 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

21. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp nên ưu tiên chiến lược marketing nào để tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng?

22 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

22. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất hoạt động 'marketing nội dung' (Content Marketing)?

23 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

23. Mục tiêu chính của 'nghiên cứu marketing' (Marketing Research) là gì?

24 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

24. So sánh giữa marketing truyền thống (Traditional Marketing) và marketing kỹ thuật số (Digital Marketing), điểm khác biệt lớn nhất là gì?

25 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

25. Trong quản trị thương hiệu (Brand Management), 'nhận diện thương hiệu' (Brand Identity) đóng vai trò gì?

26 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

26. Nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi trong hành vi mua sắm của người tiêu dùng hiện nay là gì?

27 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

27. Công cụ 'SWOT' thường được sử dụng trong giai đoạn nào của quá trình lập kế hoạch marketing?

28 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

28. Trong quản lý kênh phân phối (Distribution Channel Management), 'kênh phân phối trực tiếp' (Direct Channel) là gì?

29 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

29. Một công ty quyết định giảm giá sản phẩm để tăng doanh số trong ngắn hạn. Đây là ví dụ về chiến thuật marketing nào?

30 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

30. Ngoại lệ nào sau đây có thể khiến một chiến dịch marketing thành công trở nên phản tác dụng?

31 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

31. Khái niệm cốt lõi của Marketing tập trung vào điều gì?

32 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

32. Trong mô hình 4P của Marketing Mix, yếu tố 'Place' (Phân phối) đề cập đến hoạt động nào?

33 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

33. Phân khúc thị trường giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích nào sau đây?

34 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

34. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh định vị sản phẩm của mình là 'cao cấp, sang trọng'. Chiến lược định vị này ảnh hưởng trực tiếp nhất đến yếu tố nào trong Marketing Mix?

35 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

35. Điểm khác biệt chính giữa 'Marketing đại chúng' (Mass Marketing) và 'Marketing mục tiêu' (Target Marketing) là gì?

36 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

36. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời và phát triển của Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing) là gì?

37 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

37. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất hoạt động 'Truyền thông Marketing tích hợp' (Integrated Marketing Communications - IMC)?

38 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

38. Mục tiêu cuối cùng của việc xây dựng 'Giá trị thương hiệu' (Brand Equity) là gì?

39 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

39. Trong nghiên cứu Marketing, phương pháp 'Phỏng vấn sâu' (In-depth Interview) thường được sử dụng để thu thập loại thông tin nào?

40 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

40. Yếu tố nào sau đây thuộc về 'Môi trường vi mô' (Microenvironment) của doanh nghiệp?

41 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

41. Chiến lược 'Marketing xanh' (Green Marketing) tập trung vào khía cạnh nào?

42 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

42. Khi doanh nghiệp quyết định 'Định giá hớt váng' (Price Skimming) cho sản phẩm mới, điều này thường có nghĩa là gì?

43 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

43. Trong Marketing dịch vụ, yếu tố 'Con người' (People) trong mô hình 7P đề cập đến điều gì?

44 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

44. Chức năng chính của 'Nghiên cứu Marketing' (Marketing Research) là gì?

45 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

45. Một doanh nghiệp nhỏ mới thành lập nên ưu tiên tập trung vào chiến lược Marketing nào để có hiệu quả cao với ngân sách hạn chế?

46 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

46. Quản trị Marketing, theo định nghĩa rộng nhất, tập trung vào việc:

47 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

47. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh nhận thấy doanh số bán hàng của dòng sản phẩm cao cấp đang giảm sút trong khi nhu cầu về điện thoại tầm trung tăng lên. Để ứng phó, bộ phận Marketing nên ưu tiên thực hiện hoạt động nào sau đây?

48 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

48. Chiến lược Marketing 'Pull' (Kéo) chủ yếu tập trung vào việc:

49 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

49. Một thương hiệu thời trang nhanh nổi tiếng thường xuyên ra mắt các bộ sưu tập mới theo mùa và hợp tác với người nổi tiếng. Yếu tố nào trong Marketing Mix (4P) được thương hiệu này chú trọng nhất để duy trì sự hấp dẫn với khách hàng?

50 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 30

50. Điều gì có thể xảy ra nếu một công ty bỏ qua việc phân tích môi trường Marketing trước khi đưa ra chiến lược?