Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Xuất Huyết 1

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Xuất Huyết 1

1. Trong ITP, tại sao lách lại đóng vai trò quan trọng trong việc phá hủy tiểu cầu?
2. Mục tiêu điều trị chính trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?
3. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa ITP và giảm tiểu cầu do bệnh lý khác (ví dụ: suy tủy)?
4. Một bệnh nhân ITP mang thai. Điều trị nào sau đây thường được ưu tiên để tăng số lượng tiểu cầu trong thai kỳ?
5. Yếu tố nào sau đây có thể gợi ý ITP thứ phát thay vì ITP nguyên phát?
6. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra giảm tiểu cầu giả tạo (pseudothrombocytopenia) trong xét nghiệm công thức máu?
7. Một bệnh nhân ITP bị chảy máu cam kéo dài không đáp ứng với các biện pháp thông thường. Lựa chọn điều trị nào sau đây là phù hợp nhất để kiểm soát chảy máu cấp tính?
8. Một bệnh nhân ITP có số lượng tiểu cầu là 20,000/µL nhưng không có triệu chứng chảy máu. Cách tiếp cận nào sau đây là phù hợp nhất?
9. Một phụ nữ mang thai bị ITP. Khi nào thì nên xem xét sinh mổ thay vì sinh thường?
10. Ở trẻ em bị ITP, phương pháp điều trị nào thường được ưu tiên trước khi sử dụng corticosteroid hoặc IVIG?
11. Một bệnh nhân ITP đang dùng prednisone và có các tác dụng phụ nghiêm trọng. Lựa chọn nào sau đây có thể giúp giảm liều prednisone mà vẫn duy trì kiểm soát số lượng tiểu cầu?
12. Hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là một rối loạn tự miễn dịch, trong đó hệ miễn dịch tấn công và phá hủy tiểu cầu, vậy yếu tố nào KHÔNG phải là nguyên nhân gây ra ITP thứ phát?
13. Một bệnh nhân bị hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) và đang dùng corticosteroid nhưng không đáp ứng. Lựa chọn điều trị tiếp theo phù hợp nhất là gì?
14. Cơ chế tác dụng của Rituximab trong điều trị ITP là gì?
15. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một tác dụng phụ thường gặp của corticosteroid khi điều trị ITP?
16. Trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), cơ chế chính dẫn đến giảm số lượng tiểu cầu là gì?
17. Trong trường hợp ITP kháng trị, phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét, đặc biệt khi các phương pháp khác không hiệu quả?
18. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
19. Biến chứng nguy hiểm nhất của hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến tăng nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân ITP?
21. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân ITP?
22. Kháng thể kháng tiểu cầu thường gặp nhất trong ITP nhắm vào glycoprotein nào trên bề mặt tiểu cầu?
23. Một bệnh nhân ITP cần phẫu thuật khẩn cấp. Số lượng tiểu cầu mục tiêu trước phẫu thuật là bao nhiêu để giảm nguy cơ chảy máu?
24. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO-RA) được sử dụng để điều trị ITP?
25. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định xem ITP có liên quan đến nhiễm Helicobacter pylori hay không?