Đề 28 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị Marketing

0

Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!

Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!


Quản trị Marketing

Đề 28 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị Marketing

1. Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về quản trị marketing?

A. Quá trình tạo ra các quảng cáo hấp dẫn và thu hút khách hàng.
B. Hoạt động bán hàng và phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
C. Quá trình lập kế hoạch, tổ chức, thực hiện và kiểm soát các hoạt động marketing nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức.
D. Nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh để đưa ra chiến lược giá phù hợp.


2. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vi mô của doanh nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động marketing?

A. Tình hình kinh tế vĩ mô của quốc gia.
B. Sự thay đổi trong chính sách pháp luật của chính phủ.
C. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường.
D. Xu hướng văn hóa và xã hội của cộng đồng.


3. Phân khúc thị trường là quá trình...

A. Chọn thị trường mục tiêu phù hợp nhất cho sản phẩm.
B. Chia thị trường tổng thể thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí nhất định.
C. Định vị sản phẩm khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
D. Nghiên cứu nhu cầu và mong muốn của khách hàng tiềm năng.


4. Chiến lược marketing tập trung (niche marketing) phù hợp nhất với doanh nghiệp nào?

A. Doanh nghiệp có nguồn lực marketing lớn và muốn bao phủ toàn bộ thị trường.
B. Doanh nghiệp mới tham gia thị trường và muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn.
C. Doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế và muốn tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ, đặc biệt.
D. Doanh nghiệp muốn đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng sang nhiều thị trường khác nhau.


5. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của "Giá trị khách hàng" trong marketing?

A. Một công ty giảm giá sản phẩm để tăng doanh số bán hàng.
B. Một công ty cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá tương xứng và dịch vụ hậu mãi tốt.
C. Một công ty quảng cáo rầm rộ về tính năng sản phẩm mới nhất.
D. Một công ty mở rộng kênh phân phối để sản phẩm dễ dàng tiếp cận khách hàng.


6. Mục tiêu SMART trong marketing cần đảm bảo yếu tố nào?

A. Mục tiêu cần phải mơ hồ và linh hoạt để dễ dàng thay đổi khi cần thiết.
B. Mục tiêu cần phải chung chung và bao quát tất cả các hoạt động marketing.
C. Mục tiêu cần phải cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn.
D. Mục tiêu cần phải tập trung vào lợi nhuận tối đa mà không cần quan tâm đến các yếu tố khác.


7. Trong mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion), yếu tố "Place" (Phân phối) đề cập đến...

A. Thiết kế bao bì và nhãn hiệu sản phẩm.
B. Chiến lược định giá sản phẩm cạnh tranh.
C. Các kênh phân phối và địa điểm bán sản phẩm đến khách hàng.
D. Các hoạt động quảng cáo và khuyến mãi sản phẩm.


8. Phương pháp nghiên cứu marketing nào sau đây thường được sử dụng để thu thập dữ liệu định tính, khám phá sâu về thái độ và hành vi của người tiêu dùng?

A. Khảo sát bằng bảng hỏi với số lượng lớn mẫu.
B. Thử nghiệm marketing để đo lường hiệu quả của chiến dịch.
C. Phỏng vấn nhóm tập trung (focus group).
D. Phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thị trường.


9. Chiến lược giá "hớt váng" (skimming pricing) thường được áp dụng khi nào?

A. Khi sản phẩm mới ra mắt thị trường và có ít đối thủ cạnh tranh.
B. Khi doanh nghiệp muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn.
C. Khi sản phẩm đã trưởng thành và thị trường cạnh tranh gay gắt.
D. Khi doanh nghiệp muốn thanh lý hàng tồn kho.


10. Hoạt động nào sau đây thuộc về "truyền thông marketing tích hợp" (IMC)?

A. Chỉ sử dụng quảng cáo trên truyền hình để tiếp cận khách hàng.
B. Sử dụng đồng bộ quảng cáo, PR, khuyến mãi, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp để truyền tải thông điệp nhất quán.
C. Tập trung vào các hoạt động bán hàng ngắn hạn để tăng doanh số ngay lập tức.
D. Giảm chi phí truyền thông bằng cách chỉ sử dụng các kênh miễn phí.


11. Trong quá trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng, giai đoạn "Đánh giá các lựa chọn" diễn ra sau giai đoạn nào?

A. Nhận biết nhu cầu.
B. Tìm kiếm thông tin.
C. Quyết định mua hàng.
D. Đánh giá sau mua hàng.


12. So sánh giữa marketing đại chúng (mass marketing) và marketing cá nhân hóa (personalized marketing), điểm khác biệt chính là gì?

A. Marketing đại chúng tập trung vào sản phẩm, marketing cá nhân hóa tập trung vào giá cả.
B. Marketing đại chúng sử dụng kênh truyền thông truyền thống, marketing cá nhân hóa sử dụng kênh kỹ thuật số.
C. Marketing đại chúng tiếp cận tất cả khách hàng như nhau, marketing cá nhân hóa điều chỉnh thông điệp và sản phẩm cho từng cá nhân.
D. Marketing đại chúng dành cho doanh nghiệp lớn, marketing cá nhân hóa dành cho doanh nghiệp nhỏ.


13. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời và phát triển của marketing kỹ thuật số (digital marketing) là gì?

A. Sự bão hòa của các kênh truyền thông truyền thống.
B. Sự gia tăng mạnh mẽ của người dùng Internet và thiết bị di động.
C. Chi phí marketing kỹ thuật số thấp hơn so với marketing truyền thống.
D. Tất cả các đáp án trên.


14. Ví dụ nào sau đây thể hiện việc sử dụng "marketing nội dung" (content marketing) hiệu quả?

A. Một công ty liên tục đăng tải quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội.
B. Một công ty tạo ra blog chia sẻ kiến thức hữu ích liên quan đến sản phẩm của mình và thu hút khách hàng tiềm năng.
C. Một công ty gửi email hàng loạt quảng cáo sản phẩm đến danh sách khách hàng.
D. Một công ty tổ chức sự kiện giảm giá lớn để kích cầu mua sắm.


15. Ngoại lệ nào sau đây cho thấy rằng đôi khi "định vị thương hiệu" (brand positioning) không thành công mặc dù sản phẩm chất lượng tốt?

A. Sản phẩm có giá quá cao so với đối thủ cạnh tranh.
B. Sản phẩm không đáp ứng đúng nhu cầu của thị trường mục tiêu.
C. Sản phẩm được định vị không rõ ràng hoặc không khác biệt so với đối thủ trong tâm trí khách hàng.
D. Sản phẩm có kênh phân phối hạn chế, khó tiếp cận khách hàng.


16. Khái niệm cốt lõi của Marketing tập trung vào điều gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
B. Tạo ra sản phẩm chất lượng cao nhất.
C. Đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
D. Giảm thiểu chi phí sản xuất.


17. Trong mô hình 4P của Marketing Mix, yếu tố "Địa điểm" (Place) đề cập đến khía cạnh nào?

A. Chiến lược định giá sản phẩm.
B. Kênh phân phối và địa điểm bán hàng.
C. Hoạt động quảng cáo và khuyến mãi.
D. Thiết kế và tính năng sản phẩm.


18. Một công ty quyết định tập trung vào phân khúc thị trường là "những người trẻ tuổi năng động, thích trải nghiệm". Đây là ví dụ về chiến lược marketing nào?

A. Marketing đại trà (Mass Marketing).
B. Marketing phân biệt (Differentiated Marketing).
C. Marketing tập trung (Concentrated Marketing).
D. Marketing cá nhân hóa (Personalized Marketing).


19. Phân tích SWOT là công cụ quan trọng trong quản trị Marketing. Chữ "W" trong SWOT đại diện cho yếu tố nào?

A. Điểm mạnh (Strengths).
B. Cơ hội (Opportunities).
C. Điểm yếu (Weaknesses).
D. Thách thức (Threats).


20. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của nghiên cứu Marketing?

A. Hiểu rõ hơn về khách hàng mục tiêu.
B. Đánh giá hiệu quả các chiến dịch Marketing.
C. Tối đa hóa doanh số bán hàng trong ngắn hạn.
D. Đưa ra quyết định Marketing dựa trên dữ liệu.


21. Chiến lược giá "hớt váng" (Price Skimming) thường được áp dụng khi nào?

A. Khi sản phẩm có nhiều đối thủ cạnh tranh.
B. Khi sản phẩm là mới và độc đáo trên thị trường.
C. Khi mục tiêu là tăng nhanh thị phần.
D. Khi thị trường nhạy cảm về giá.


22. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp nên tập trung vào yếu tố nào để tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng?

A. Giảm giá sản phẩm thấp nhất có thể.
B. Tăng cường quảng cáo trên mọi kênh truyền thông.
C. Xây dựng lợi thế cạnh tranh độc đáo và bền vững.
D. Mở rộng kênh phân phối rộng khắp.


23. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất việc ứng dụng Marketing truyền miệng (Word-of-mouth Marketing)?

A. Doanh nghiệp phát tờ rơi quảng cáo sản phẩm mới.
B. Khách hàng chia sẻ trải nghiệm tích cực về sản phẩm trên mạng xã hội.
C. Doanh nghiệp tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm.
D. Doanh nghiệp gửi email marketing đến danh sách khách hàng.


24. Phân khúc thị trường theo "nhân khẩu học" (Demographic segmentation) thường dựa trên các tiêu chí nào?

A. Lối sống, giá trị, và tính cách.
B. Địa lý, khí hậu, và mật độ dân số.
C. Tuổi tác, giới tính, thu nhập, và trình độ học vấn.
D. Hành vi mua sắm, mức độ trung thành, và lợi ích tìm kiếm.


25. Mục tiêu chính của truyền thông Marketing tích hợp (IMC - Integrated Marketing Communications) là gì?

A. Tăng số lượng kênh truyền thông sử dụng.
B. Đảm bảo thông điệp nhất quán trên tất cả các kênh truyền thông.
C. Giảm chi phí cho hoạt động truyền thông.
D. Tăng cường sự độc đáo của từng kênh truyền thông.


26. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng chiến lược Marketing "phòng thủ"?

A. Khi mới gia nhập thị trường.
B. Khi đang dẫn đầu thị trường và muốn bảo vệ vị thế.
C. Khi muốn tấn công và giành thị phần từ đối thủ.
D. Khi thị trường đang suy thoái.


27. Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm công cụ xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix)?

A. Quảng cáo (Advertising).
B. Quan hệ công chúng (Public Relations).
C. Nghiên cứu thị trường (Marketing Research).
D. Khuyến mại (Sales Promotion).


28. Trong giai đoạn "trưởng thành" của chu kỳ sống sản phẩm (Product Life Cycle), mục tiêu Marketing chính thường là gì?

A. Giới thiệu sản phẩm ra thị trường.
B. Tăng trưởng doanh số nhanh chóng.
C. Duy trì thị phần và lợi nhuận.
D. Rút lui khỏi thị trường.


29. Sự khác biệt chính giữa Marketing "đẩy" (Push Marketing) và Marketing "kéo" (Pull Marketing) là gì?

A. Chi phí thực hiện chiến dịch Marketing.
B. Mục tiêu tăng độ nhận diện thương hiệu.
C. Cách thức tiếp cận khách hàng.
D. Loại hình sản phẩm/dịch vụ phù hợp.


30. Điều gì có thể xảy ra nếu doanh nghiệp bỏ qua việc theo dõi và đánh giá hiệu quả các hoạt động Marketing?

A. Tăng cường sự sáng tạo trong chiến dịch Marketing.
B. Cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp.
C. Khó khăn trong việc tối ưu hóa chi phí và đạt mục tiêu Marketing.
D. Nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên Marketing.


31. Khái niệm cốt lõi của Marketing tập trung vào việc:

A. Bán được càng nhiều sản phẩm càng tốt.
B. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn cho doanh nghiệp.
C. Xác định và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách có lợi nhuận.
D. Tạo ra các chiến dịch quảng cáo sáng tạo và thu hút.


32. Yếu tố nào sau đây thuộc về "Product" trong mô hình Marketing Mix 4P?

A. Chiến lược định giá sản phẩm.
B. Kênh phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
C. Thiết kế, chức năng và bao bì của sản phẩm.
D. Các hoạt động quảng cáo và khuyến mãi sản phẩm.


33. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh nhận thấy doanh số bán hàng giảm sút. Theo bạn, bước đầu tiên công ty nên thực hiện để giải quyết vấn đề này là gì?

A. Tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
B. Giảm giá bán sản phẩm để kích cầu.
C. Tiến hành nghiên cứu thị trường để tìm hiểu nguyên nhân sụt giảm doanh số.
D. Thay đổi hoàn toàn thiết kế sản phẩm hiện tại.


34. Phân khúc thị trường giúp doanh nghiệp:

A. Giảm chi phí marketing bằng cách tiếp cận đại trà.
B. Tăng cường cạnh tranh với các đối thủ lớn trên thị trường.
C. Tập trung nguồn lực marketing vào nhóm khách hàng mục tiêu tiềm năng nhất.
D. Mở rộng thị trường sang các khu vực địa lý mới.


35. Điểm khác biệt chính giữa Marketing truyền thống và Marketing kỹ thuật số là gì?

A. Marketing kỹ thuật số tập trung vào quảng cáo trực tuyến, còn Marketing truyền thống thì không.
B. Marketing kỹ thuật số có chi phí thấp hơn Marketing truyền thống.
C. Marketing kỹ thuật số cho phép đo lường hiệu quả chiến dịch dễ dàng hơn Marketing truyền thống.
D. Marketing truyền thống chỉ phù hợp với doanh nghiệp lớn, còn Marketing kỹ thuật số phù hợp với doanh nghiệp nhỏ.


36. Điều gì sẽ xảy ra nếu một công ty quảng cáo sản phẩm của mình với thông tin sai lệch hoặc phóng đại quá mức?

A. Doanh số bán hàng sẽ tăng mạnh trong ngắn hạn.
B. Công ty sẽ xây dựng được lòng tin vững chắc từ khách hàng.
C. Uy tín và hình ảnh thương hiệu của công ty có thể bị tổn hại nghiêm trọng.
D. Không có ảnh hưởng đáng kể nào đến hoạt động kinh doanh của công ty.


37. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất việc ứng dụng "Marketing nội bộ" trong doanh nghiệp?

A. Doanh nghiệp tổ chức chương trình khuyến mãi lớn cho khách hàng thân thiết.
B. Doanh nghiệp đào tạo nhân viên bán hàng về kỹ năng giao tiếp và thuyết phục khách hàng.
C. Doanh nghiệp xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực và tạo động lực làm việc cho nhân viên.
D. Doanh nghiệp hợp tác với các đối tác truyền thông để quảng bá thương hiệu.


38. Trong các yếu tố môi trường marketing vĩ mô, yếu tố nào đề cập đến quy mô dân số, độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn của người dân?

A. Môi trường kinh tế.
B. Môi trường chính trị - pháp luật.
C. Môi trường văn hóa - xã hội.
D. Môi trường nhân khẩu học.


39. Một doanh nghiệp quyết định sử dụng chiến lược định giá "hớt váng" (skimming pricing) cho sản phẩm mới ra mắt. Chiến lược này phù hợp nhất với trường hợp nào?

A. Sản phẩm có nhiều đối thủ cạnh tranh và thị trường nhạy cảm về giá.
B. Sản phẩm là hàng hóa thông thường và dễ dàng thay thế.
C. Sản phẩm có tính năng độc đáo, mới lạ và hướng đến phân khúc khách hàng cao cấp.
D. Sản phẩm cần được bán nhanh chóng để thu hồi vốn đầu tư.


40. Kênh phân phối "trực tiếp" thường được sử dụng khi:

A. Sản phẩm có giá trị thấp và nhu cầu thị trường lớn.
B. Doanh nghiệp muốn kiểm soát chặt chẽ trải nghiệm khách hàng và thu thập thông tin phản hồi trực tiếp.
C. Sản phẩm cần được phân phối rộng khắp đến nhiều địa điểm khác nhau.
D. Doanh nghiệp muốn giảm thiểu chi phí vận chuyển và lưu kho.


41. Mục tiêu chính của "Truyền thông Marketing tích hợp" (IMC) là gì?

A. Tăng cường tần suất xuất hiện quảng cáo trên các phương tiện truyền thông.
B. Tạo ra thông điệp nhất quán và đồng bộ trên tất cả các kênh truyền thông.
C. Giảm chi phí truyền thông bằng cách tập trung vào một vài kênh hiệu quả nhất.
D. Đo lường hiệu quả của từng kênh truyền thông riêng lẻ.


42. Trong quá trình xây dựng chiến lược định vị thương hiệu, bước nào sau đây quan trọng nhất?

A. Lựa chọn màu sắc chủ đạo và logo cho thương hiệu.
B. Xác định lợi thế cạnh tranh độc đáo và khác biệt của thương hiệu so với đối thủ.
C. Thiết kế các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thu hút khách hàng.
D. Mở rộng kênh phân phối sản phẩm đến nhiều thị trường mới.


43. Công cụ "SWOT" thường được sử dụng trong giai đoạn nào của quá trình lập kế hoạch Marketing?

A. Giai đoạn triển khai kế hoạch.
B. Giai đoạn kiểm soát và đánh giá kết quả.
C. Giai đoạn phân tích tình hình và xác định mục tiêu.
D. Giai đoạn lựa chọn chiến lược Marketing Mix.


44. Yếu tố "con người" (People) trong Marketing Mix 7P đặc biệt quan trọng trong ngành dịch vụ vì:

A. Dịch vụ thường vô hình và khó đánh giá trước khi sử dụng.
B. Giá cả dịch vụ thường biến động và khó dự đoán.
C. Dịch vụ dễ dàng bị sao chép và bắt chước bởi đối thủ.
D. Dịch vụ không thể lưu kho và dễ bị lãng phí.


45. Trong trường hợp nào, doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng chiến lược Marketing "đại trà" (undifferentiated marketing)?

A. Khi thị trường có nhiều phân khúc khác nhau với nhu cầu đa dạng.
B. Khi doanh nghiệp muốn tập trung nguồn lực vào một phân khúc thị trường cụ thể.
C. Khi sản phẩm là hàng hóa phổ thông, đáp ứng nhu cầu cơ bản của đa số khách hàng.
D. Khi doanh nghiệp có nguồn lực marketing hạn chế và muốn tối ưu chi phí.


46. Mục tiêu cốt lõi của quản trị marketing hiện đại là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn cho doanh nghiệp.
B. Tạo ra lợi thế cạnh tranh tuyệt đối so với đối thủ.
C. Xây dựng và duy trì mối quan hệ có giá trị với khách hàng.
D. Tăng cường nhận diện thương hiệu trên mọi kênh truyền thông.


47. Một công ty sản xuất đồ gia dụng nhận thấy doanh số bán hàng của một dòng sản phẩm chủ lực đang giảm sút. Phân tích tình huống thị trường hiện tại, bước đầu tiên trong quy trình quản trị marketing mà công ty nên thực hiện là gì?

A. Tăng cường các hoạt động quảng cáo và khuyến mãi để kích cầu.
B. Nghiên cứu thị trường để xác định nguyên nhân suy giảm doanh số.
C. Thay đổi hoàn toàn chiến lược định giá sản phẩm để cạnh tranh hơn.
D. Ra mắt một dòng sản phẩm mới thay thế dòng sản phẩm đang suy giảm.


48. Chiến lược marketing nào sau đây thể hiện rõ nhất việc ứng dụng phân khúc thị trường trong thực tế?

A. Một công ty nước giải khát tung ra sản phẩm mới với một chiến dịch quảng cáo đại trà trên truyền hình.
B. Một ngân hàng cung cấp các gói dịch vụ tài chính khác nhau dành riêng cho sinh viên, người đi làm và người hưu trí.
C. Một hãng thời trang giảm giá đồng loạt tất cả các sản phẩm để xả hàng tồn kho cuối mùa.
D. Một siêu thị mở rộng giờ hoạt động để phục vụ khách hàng được tốt hơn.


49. Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa "Marketing đại trà" (Mass Marketing) và "Marketing cá nhân hóa" (Personalized Marketing) là gì?

A. Marketing đại trà sử dụng các kênh truyền thông truyền thống, còn marketing cá nhân hóa sử dụng kênh kỹ thuật số.
B. Marketing đại trà tập trung vào sản phẩm, còn marketing cá nhân hóa tập trung vào khách hàng.
C. Marketing đại trà hướng đến số lượng lớn khách hàng, còn marketing cá nhân hóa hướng đến từng cá nhân khách hàng.
D. Marketing đại trà có chi phí thấp hơn, còn marketing cá nhân hóa có chi phí cao hơn.


50. Điều gì có thể xảy ra nếu một doanh nghiệp bỏ qua việc quản lý mối quan hệ khách hàng (CRM) một cách hiệu quả?

A. Chi phí sản xuất sản phẩm sẽ tăng lên đáng kể.
B. Khả năng thu hút khách hàng mới sẽ giảm sút.
C. Lòng trung thành của khách hàng hiện tại có thể suy giảm và tỷ lệ rời bỏ tăng cao.
D. Quy trình phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng sẽ chậm trễ hơn.


1 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

1. Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về quản trị marketing?

2 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

2. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vi mô của doanh nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động marketing?

3 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

3. Phân khúc thị trường là quá trình...

4 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

4. Chiến lược marketing tập trung (niche marketing) phù hợp nhất với doanh nghiệp nào?

5 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

5. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của 'Giá trị khách hàng' trong marketing?

6 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

6. Mục tiêu SMART trong marketing cần đảm bảo yếu tố nào?

7 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

7. Trong mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion), yếu tố 'Place' (Phân phối) đề cập đến...

8 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

8. Phương pháp nghiên cứu marketing nào sau đây thường được sử dụng để thu thập dữ liệu định tính, khám phá sâu về thái độ và hành vi của người tiêu dùng?

9 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

9. Chiến lược giá 'hớt váng' (skimming pricing) thường được áp dụng khi nào?

10 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

10. Hoạt động nào sau đây thuộc về 'truyền thông marketing tích hợp' (IMC)?

11 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

11. Trong quá trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng, giai đoạn 'Đánh giá các lựa chọn' diễn ra sau giai đoạn nào?

12 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

12. So sánh giữa marketing đại chúng (mass marketing) và marketing cá nhân hóa (personalized marketing), điểm khác biệt chính là gì?

13 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

13. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời và phát triển của marketing kỹ thuật số (digital marketing) là gì?

14 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

14. Ví dụ nào sau đây thể hiện việc sử dụng 'marketing nội dung' (content marketing) hiệu quả?

15 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

15. Ngoại lệ nào sau đây cho thấy rằng đôi khi 'định vị thương hiệu' (brand positioning) không thành công mặc dù sản phẩm chất lượng tốt?

16 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

16. Khái niệm cốt lõi của Marketing tập trung vào điều gì?

17 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

17. Trong mô hình 4P của Marketing Mix, yếu tố 'Địa điểm' (Place) đề cập đến khía cạnh nào?

18 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

18. Một công ty quyết định tập trung vào phân khúc thị trường là 'những người trẻ tuổi năng động, thích trải nghiệm'. Đây là ví dụ về chiến lược marketing nào?

19 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

19. Phân tích SWOT là công cụ quan trọng trong quản trị Marketing. Chữ 'W' trong SWOT đại diện cho yếu tố nào?

20 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

20. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của nghiên cứu Marketing?

21 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

21. Chiến lược giá 'hớt váng' (Price Skimming) thường được áp dụng khi nào?

22 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

22. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp nên tập trung vào yếu tố nào để tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng?

23 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

23. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất việc ứng dụng Marketing truyền miệng (Word-of-mouth Marketing)?

24 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

24. Phân khúc thị trường theo 'nhân khẩu học' (Demographic segmentation) thường dựa trên các tiêu chí nào?

25 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

25. Mục tiêu chính của truyền thông Marketing tích hợp (IMC - Integrated Marketing Communications) là gì?

26 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

26. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng chiến lược Marketing 'phòng thủ'?

27 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

27. Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm công cụ xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix)?

28 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

28. Trong giai đoạn 'trưởng thành' của chu kỳ sống sản phẩm (Product Life Cycle), mục tiêu Marketing chính thường là gì?

29 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

29. Sự khác biệt chính giữa Marketing 'đẩy' (Push Marketing) và Marketing 'kéo' (Pull Marketing) là gì?

30 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

30. Điều gì có thể xảy ra nếu doanh nghiệp bỏ qua việc theo dõi và đánh giá hiệu quả các hoạt động Marketing?

31 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

31. Khái niệm cốt lõi của Marketing tập trung vào việc:

32 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

32. Yếu tố nào sau đây thuộc về 'Product' trong mô hình Marketing Mix 4P?

33 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

33. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh nhận thấy doanh số bán hàng giảm sút. Theo bạn, bước đầu tiên công ty nên thực hiện để giải quyết vấn đề này là gì?

34 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

34. Phân khúc thị trường giúp doanh nghiệp:

35 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

35. Điểm khác biệt chính giữa Marketing truyền thống và Marketing kỹ thuật số là gì?

36 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

36. Điều gì sẽ xảy ra nếu một công ty quảng cáo sản phẩm của mình với thông tin sai lệch hoặc phóng đại quá mức?

37 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

37. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất việc ứng dụng 'Marketing nội bộ' trong doanh nghiệp?

38 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

38. Trong các yếu tố môi trường marketing vĩ mô, yếu tố nào đề cập đến quy mô dân số, độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn của người dân?

39 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

39. Một doanh nghiệp quyết định sử dụng chiến lược định giá 'hớt váng' (skimming pricing) cho sản phẩm mới ra mắt. Chiến lược này phù hợp nhất với trường hợp nào?

40 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

40. Kênh phân phối 'trực tiếp' thường được sử dụng khi:

41 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

41. Mục tiêu chính của 'Truyền thông Marketing tích hợp' (IMC) là gì?

42 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

42. Trong quá trình xây dựng chiến lược định vị thương hiệu, bước nào sau đây quan trọng nhất?

43 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

43. Công cụ 'SWOT' thường được sử dụng trong giai đoạn nào của quá trình lập kế hoạch Marketing?

44 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

44. Yếu tố 'con người' (People) trong Marketing Mix 7P đặc biệt quan trọng trong ngành dịch vụ vì:

45 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

45. Trong trường hợp nào, doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng chiến lược Marketing 'đại trà' (undifferentiated marketing)?

46 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

46. Mục tiêu cốt lõi của quản trị marketing hiện đại là gì?

47 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

47. Một công ty sản xuất đồ gia dụng nhận thấy doanh số bán hàng của một dòng sản phẩm chủ lực đang giảm sút. Phân tích tình huống thị trường hiện tại, bước đầu tiên trong quy trình quản trị marketing mà công ty nên thực hiện là gì?

48 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

48. Chiến lược marketing nào sau đây thể hiện rõ nhất việc ứng dụng phân khúc thị trường trong thực tế?

49 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

49. Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa 'Marketing đại trà' (Mass Marketing) và 'Marketing cá nhân hóa' (Personalized Marketing) là gì?

50 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 28

50. Điều gì có thể xảy ra nếu một doanh nghiệp bỏ qua việc quản lý mối quan hệ khách hàng (CRM) một cách hiệu quả?