Đề 26 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị Marketing

0

Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!

Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!


Quản trị Marketing

Đề 26 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị Marketing

1. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về Quản trị Marketing?

A. Quá trình sản xuất và phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
B. Quá trình xây dựng mối quan hệ có lợi với khách hàng để tạo ra giá trị và lợi nhuận.
C. Quá trình quảng cáo và khuyến mãi sản phẩm để tăng doanh số bán hàng.
D. Quá trình nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh.


2. Trong mô hình 4P Marketing, yếu tố "Place" (Phân phối) đề cập đến hoạt động nào?

A. Thiết kế sản phẩm và bao bì.
B. Xác định giá bán sản phẩm.
C. Lựa chọn kênh phân phối và quản lý logistics.
D. Xây dựng thông điệp quảng cáo.


3. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh quyết định tập trung vào phân khúc khách hàng trẻ tuổi, có thu nhập trung bình và yêu thích công nghệ. Chiến lược này được gọi là gì?

A. Marketing đại trà (Mass Marketing).
B. Marketing phân biệt (Differentiated Marketing).
C. Marketing tập trung (Concentrated Marketing/Niche Marketing).
D. Marketing cá nhân hóa (Micromarketing).


4. Phân tích SWOT là một công cụ quan trọng trong Quản trị Marketing. Chữ "W" trong SWOT đại diện cho yếu tố nào?

A. Điểm mạnh (Strengths).
B. Điểm yếu (Weaknesses).
C. Cơ hội (Opportunities).
D. Thách thức (Threats).


5. Mục tiêu chính của việc định vị thương hiệu là gì?

A. Tăng doanh số bán hàng trong ngắn hạn.
B. Xây dựng hình ảnh độc đáo và khác biệt cho thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
C. Giảm chi phí marketing và quảng cáo.
D. Mở rộng thị trường sang các phân khúc mới.


6. Phương pháp nghiên cứu thị trường nào thường được sử dụng để thu thập dữ liệu định tính, giúp hiểu sâu hơn về thái độ và động cơ của người tiêu dùng?

A. Khảo sát bằng bảng hỏi (Survey).
B. Thực nghiệm (Experiment).
C. Phỏng vấn nhóm tập trung (Focus Group).
D. Quan sát (Observation).


7. Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm công cụ xúc tiến hỗn hợp (Marketing Communications Mix)?

A. Quảng cáo (Advertising).
B. Quan hệ công chúng (Public Relations).
C. Nghiên cứu thị trường (Market Research).
D. Khuyến mãi (Sales Promotion).


8. Trong giai đoạn "trưởng thành" của vòng đời sản phẩm, chiến lược marketing nào thường được ưu tiên?

A. Giới thiệu sản phẩm mới (Product Launch).
B. Tăng cường nhận biết thương hiệu (Brand Awareness).
C. Duy trì thị phần và tối đa hóa lợi nhuận (Market Share Maintenance & Profit Maximization).
D. Rút lui khỏi thị trường (Market Exit).


9. Khi một công ty giảm giá sản phẩm để nhanh chóng thâm nhập thị trường và thu hút khách hàng, đây là chiến lược giá nào?

A. Giá hớt váng (Skimming Pricing).
B. Giá thâm nhập (Penetration Pricing).
C. Giá cạnh tranh (Competitive Pricing).
D. Giá tâm lý (Psychological Pricing).


10. Kênh phân phối nào sau đây cho phép nhà sản xuất bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng mà không qua trung gian?

A. Kênh phân phối trực tiếp (Direct Channel).
B. Kênh phân phối gián tiếp (Indirect Channel).
C. Kênh phân phối đa kênh (Multichannel Distribution).
D. Kênh phân phối hỗn hợp (Hybrid Channel).


11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của môi trường marketing vi mô (Microenvironment)?

A. Khách hàng (Customers).
B. Đối thủ cạnh tranh (Competitors).
C. Nhà cung cấp (Suppliers).
D. Văn hóa xã hội (Socio-cultural forces).


12. Trong bối cảnh marketing kỹ thuật số, SEO (Search Engine Optimization) được sử dụng để làm gì?

A. Quản lý quan hệ khách hàng.
B. Tối ưu hóa thứ hạng website trên các công cụ tìm kiếm.
C. Tạo quảng cáo hiển thị trực tuyến.
D. Phân tích dữ liệu hành vi người dùng trên website.


13. So sánh Marketing truyền thống và Marketing kỹ thuật số, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở đâu?

A. Mục tiêu cuối cùng là lợi nhuận.
B. Đối tượng khách hàng mục tiêu.
C. Phương tiện và kênh truyền thông sử dụng.
D. Quy trình lập kế hoạch marketing.


14. Nguyên nhân chính khiến các doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến Marketing đạo đức và trách nhiệm xã hội là gì?

A. Để tăng cường khả năng cạnh tranh về giá.
B. Để đáp ứng yêu cầu pháp lý từ chính phủ.
C. Để xây dựng uy tín thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng.
D. Để giảm chi phí marketing và quảng cáo.


15. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất khái niệm "giá trị khách hàng" (customer value) trong marketing?

A. Một sản phẩm được bán với giá thấp nhất trên thị trường.
B. Một sản phẩm có nhiều tính năng vượt trội so với đối thủ.
C. Một sản phẩm mang lại lợi ích và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả so với chi phí họ bỏ ra.
D. Một sản phẩm được quảng cáo rộng rãi trên nhiều kênh truyền thông.


16. Khái niệm cốt lõi của Quản trị Marketing là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
B. Đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng mục tiêu.
C. Tăng cường nhận diện thương hiệu trên thị trường.
D. Cải thiện quy trình sản xuất và phân phối sản phẩm.


17. Triết lý Marketing nào tập trung chủ yếu vào việc sản xuất hàng loạt sản phẩm với chi phí thấp để thu hút số lượng lớn khách hàng?

A. Triết lý Định hướng Sản xuất (Production Concept).
B. Triết lý Định hướng Sản phẩm (Product Concept).
C. Triết lý Định hướng Bán hàng (Selling Concept).
D. Triết lý Định hướng Marketing (Marketing Concept).


18. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động Marketing của doanh nghiệp?

A. Đối thủ cạnh tranh.
B. Nhà cung cấp.
C. Luật pháp và chính sách của chính phủ.
D. Khách hàng.


19. Doanh nghiệp sử dụng phương pháp nghiên cứu thị trường nào khi muốn thu thập dữ liệu định tính sâu sắc về thái độ và hành vi của người tiêu dùng?

A. Khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến.
B. Phỏng vấn nhóm tập trung (Focus Group).
C. Thống kê dữ liệu bán hàng.
D. Quan sát hành vi mua sắm tại siêu thị.


20. Phân khúc thị trường là quá trình quan trọng trong Marketing. Điều gì sẽ xảy ra nếu doanh nghiệp bỏ qua bước phân khúc thị trường?

A. Chi phí Marketing sẽ giảm đáng kể.
B. Doanh nghiệp có thể tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng hơn.
C. Thông điệp Marketing có thể không phù hợp với nhu cầu của từng nhóm khách hàng.
D. Hiệu quả quảng cáo sẽ tăng lên đáng kể.


21. Trong Marketing Mix (4P), yếu tố "Địa điểm" (Place) đề cập đến hoạt động nào?

A. Thiết kế bao bì sản phẩm.
B. Xây dựng mối quan hệ với khách hàng.
C. Lựa chọn kênh phân phối và logistics.
D. Quyết định giá bán sản phẩm.


22. Chiến lược định giá "Hớt váng" (Price Skimming) thường được áp dụng khi nào?

A. Khi thị trường có tính cạnh tranh cao và nhiều đối thủ.
B. Khi sản phẩm mới ra mắt và có ít đối thủ cạnh tranh.
C. Khi doanh nghiệp muốn tăng nhanh doanh số bán hàng.
D. Khi chi phí sản xuất sản phẩm rất thấp.


23. Công cụ truyền thông Marketing nào sau đây tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tích cực với giới truyền thông và công chúng?

A. Quảng cáo trên truyền hình.
B. Quan hệ công chúng (Public Relations - PR).
C. Khuyến mại bán hàng (Sales Promotion).
D. Marketing trực tiếp (Direct Marketing).


24. Chức năng chính của hệ thống thông tin Marketing (Marketing Information System - MIS) là gì?

A. Quản lý quan hệ khách hàng.
B. Thu thập, phân tích và cung cấp thông tin Marketing cho việc ra quyết định.
C. Thực hiện các chiến dịch quảng cáo trực tuyến.
D. Quản lý kênh phân phối sản phẩm.


25. Trong mô hình SWOT, yếu tố "Điểm mạnh" (Strengths) và "Điểm yếu" (Weaknesses) thường được đánh giá dựa trên khía cạnh nào của doanh nghiệp?

A. Môi trường bên ngoài doanh nghiệp.
B. Môi trường cạnh tranh.
C. Môi trường nội bộ doanh nghiệp.
D. Môi trường vĩ mô.


26. Mục tiêu chính của việc xây dựng thương hiệu (Branding) là gì?

A. Tăng doanh số bán hàng trong ngắn hạn.
B. Tạo sự khác biệt và giá trị nhận thức cho sản phẩm/dịch vụ trong tâm trí khách hàng.
C. Giảm chi phí Marketing.
D. Mở rộng thị trường ra quốc tế.


27. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất việc sử dụng Marketing nội dung (Content Marketing)?

A. Gửi email quảng cáo sản phẩm mới đến danh sách khách hàng.
B. Đăng tải các bài viết blog hữu ích và hấp dẫn liên quan đến sản phẩm/dịch vụ.
C. Chạy quảng cáo banner trên các trang web.
D. Tổ chức chương trình khuyến mãi giảm giá.


28. Điều gì là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công của chiến lược Marketing định hướng khách hàng (Customer-centric Marketing)?

A. Tối ưu hóa chi phí Marketing.
B. Hiểu rõ nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng.
C. Tăng cường hoạt động quảng cáo trên mọi kênh.
D. Phát triển sản phẩm mới liên tục.


29. So sánh Marketing truyền thống (Traditional Marketing) và Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing), điểm khác biệt lớn nhất nằm ở đâu?

A. Mục tiêu Marketing.
B. Đối tượng khách hàng mục tiêu.
C. Phương tiện và kênh truyền thông sử dụng.
D. Ngân sách Marketing.


30. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của Marketing kỹ thuật số là gì?

A. Sự phát triển của các phương tiện truyền thông truyền thống.
B. Sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng và sự phổ biến của Internet và thiết bị di động.
C. Mong muốn giảm chi phí Marketing của doanh nghiệp.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp lớn.


31. Khái niệm nào sau đây định nghĩa đúng nhất về quản trị marketing?

A. Quá trình thiết kế sản phẩm và dịch vụ hấp dẫn.
B. Quá trình xây dựng mối quan hệ với khách hàng để tạo ra giá trị và lợi nhuận.
C. Quá trình bán hàng và quảng cáo sản phẩm đến người tiêu dùng.
D. Quá trình nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh.


32. Trong mô hình Marketing Mix 4Ps, yếu tố "Place" (Phân phối) chủ yếu đề cập đến hoạt động nào?

A. Quyết định về giá bán sản phẩm.
B. Lựa chọn kênh phân phối và quản lý logistics.
C. Thiết kế bao bì và nhãn mác sản phẩm.
D. Xây dựng thông điệp truyền thông quảng cáo.


33. Phân khúc thị trường (Market Segmentation) mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp?

A. Giảm chi phí sản xuất hàng loạt.
B. Tăng doanh số bán hàng cho tất cả các sản phẩm.
C. Tập trung nguồn lực marketing hiệu quả hơn vào nhóm khách hàng tiềm năng nhất.
D. Đơn giản hóa quy trình quản lý chuỗi cung ứng.


34. Chiến lược định vị thương hiệu (Brand Positioning) hiệu quả cần dựa trên yếu tố nào là quan trọng nhất?

A. Giá thành sản phẩm thấp nhất so với đối thủ.
B. Sự khác biệt độc đáo và giá trị mang lại cho khách hàng mục tiêu.
C. Mức độ phủ sóng quảng cáo rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.
D. Số lượng sản phẩm đa dạng và phong phú.


35. Phương pháp nghiên cứu marketing nào thường được sử dụng để khám phá động cơ và cảm xúc sâu kín của người tiêu dùng?

A. Khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến (Online Survey).
B. Phỏng vấn nhóm tập trung (Focus Group Discussion).
C. Quan sát hành vi mua sắm tại cửa hàng (Observation).
D. Thống kê dữ liệu bán hàng (Sales Data Analysis).


36. Trong các giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm (Product Life Cycle), giai đoạn nào thường đòi hỏi chi phí marketing cao nhất để xây dựng nhận biết thương hiệu?

A. Giai đoạn giới thiệu (Introduction).
B. Giai đoạn tăng trưởng (Growth).
C. Giai đoạn trưởng thành (Maturity).
D. Giai đoạn suy thoái (Decline).


37. Mục tiêu chính của việc xây dựng mối quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) là gì?

A. Giảm thiểu chi phí chăm sóc khách hàng.
B. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn từ mỗi giao dịch.
C. Tăng cường sự trung thành và giữ chân khách hàng lâu dài.
D. Thu thập dữ liệu khách hàng để bán cho bên thứ ba.


38. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vi mô (Microenvironment) ảnh hưởng đến hoạt động marketing của doanh nghiệp?

A. Tình hình kinh tế vĩ mô của quốc gia.
B. Xu hướng công nghệ mới.
C. Nhà cung cấp nguyên vật liệu.
D. Chính sách pháp luật của chính phủ.


39. Trong chiến lược giá, "Giá hớt váng" (Price Skimming) thường được áp dụng khi nào?

A. Khi sản phẩm có nhiều đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
B. Khi doanh nghiệp muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn.
C. Khi sản phẩm mới có tính năng độc đáo và ít đối thủ cạnh tranh.
D. Khi thị trường nhạy cảm về giá và khách hàng có thu nhập thấp.


40. Kênh phân phối trực tiếp (Direct Distribution Channel) có ưu điểm chính nào so với kênh phân phối gián tiếp?

A. Tiếp cận được số lượng khách hàng lớn hơn trên diện rộng.
B. Giảm chi phí vận chuyển và logistics.
C. Kiểm soát tốt hơn trải nghiệm khách hàng và thông tin phản hồi.
D. Tận dụng được mạng lưới phân phối sẵn có của trung gian.


41. Công cụ truyền thông marketing nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ công chúng và hình ảnh doanh nghiệp?

A. Quảng cáo trên truyền hình.
B. Khuyến mãi giảm giá trực tiếp.
C. Quan hệ công chúng (Public Relations).
D. Marketing trực tiếp (Direct Marketing).


42. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất chiến lược marketing "kéo" (Pull Strategy)?

A. Nhà sản xuất giảm giá cho nhà phân phối để thúc đẩy họ nhập hàng nhiều hơn.
B. Doanh nghiệp chi mạnh cho quảng cáo trên mạng xã hội để thu hút khách hàng trực tiếp đến mua sản phẩm.
C. Nhân viên bán hàng trực tiếp đến từng cửa hàng giới thiệu sản phẩm mới.
D. Công ty tặng quà cho các đại lý bán lẻ có doanh số cao.


43. So sánh giữa Marketing truyền thống và Digital Marketing, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở đâu?

A. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.
B. Sử dụng các phương tiện và kênh truyền thông khác nhau để tiếp cận khách hàng.
C. Đều cần nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh.
D. Cả hai đều chú trọng xây dựng mối quan hệ với khách hàng.


44. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của Digital Marketing là gì?

A. Chi phí thực hiện các chiến dịch Digital Marketing thấp hơn.
B. Sự gia tăng nhanh chóng số lượng người sử dụng internet và thiết bị di động.
C. Hiệu quả đo lường của Digital Marketing chính xác hơn.
D. Khả năng cá nhân hóa thông điệp marketing tốt hơn.


45. Ngoại lệ nào sau đây không phù hợp với nguyên tắc "Marketing hướng đến khách hàng" (Customer-centric Marketing)?

A. Doanh nghiệp thường xuyên thu thập phản hồi của khách hàng để cải thiện sản phẩm.
B. Công ty thiết kế sản phẩm theo yêu cầu riêng của từng nhóm khách hàng.
C. Nhân viên bán hàng tập trung thuyết phục khách hàng mua sản phẩm bằng mọi giá.
D. Doanh nghiệp xây dựng chương trình khách hàng thân thiết để tri ân khách hàng trung thành.


46. Mục tiêu cốt lõi của quản trị marketing là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức.
B. Xây dựng mối quan hệ lâu dài và có lợi với khách hàng.
C. Tăng cường độ nhận diện thương hiệu trên thị trường.
D. Giảm thiểu chi phí marketing.


47. Một công ty công nghệ tung ra điện thoại thông minh mới với tính năng vượt trội, giá cạnh tranh, và phân phối rộng rãi. Tuy nhiên, doanh số vẫn thấp hơn kỳ vọng. Yếu tố nào trong marketing mix có khả năng CAO NHẤT cần được xem xét lại?

A. Sản phẩm (Product).
B. Giá cả (Price).
C. Phân phối (Place).
D. Xúc tiến (Promotion).


48. Một chuỗi siêu thị lớn nhận thấy khách hàng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm hữu cơ và thân thiện với môi trường. Để đáp ứng xu hướng này và tăng sức cạnh tranh, siêu thị nên tập trung vào yếu tố nào trong chiến lược marketing?

A. Giảm giá tất cả các sản phẩm hiện có để thu hút khách hàng.
B. Tăng cường quảng cáo trên truyền hình về sự đa dạng sản phẩm.
C. Mở rộng danh mục sản phẩm hữu cơ và truyền thông về cam kết bền vững.
D. Tập trung vào việc mở thêm nhiều siêu thị ở các khu vực trung tâm.


49. Đâu là sự khác biệt chính giữa Marketing và Bán hàng (Sales) trong doanh nghiệp?

A. Marketing tập trung vào các hoạt động ngắn hạn, Bán hàng tập trung vào xây dựng thương hiệu dài hạn.
B. Marketing là quá trình tạo ra nhu cầu và giá trị cho sản phẩm, Bán hàng là quá trình chuyển đổi nhu cầu đó thành doanh số.
C. Marketing chỉ liên quan đến việc nghiên cứu thị trường, Bán hàng chỉ liên quan đến việc giao tiếp trực tiếp với khách hàng.
D. Marketing là chức năng của bộ phận truyền thông, Bán hàng là chức năng của bộ phận kinh doanh.


50. Điều gì có thể xảy ra nếu một doanh nghiệp bỏ qua bước nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng trước khi quyết định tung ra một sản phẩm mới?

A. Chi phí sản xuất sản phẩm sẽ tăng đột biến.
B. Khả năng sản phẩm không đáp ứng đúng nhu cầu thị trường và thất bại sẽ cao hơn.
C. Doanh nghiệp sẽ dễ dàng thu hút được nhân viên bán hàng giỏi hơn.
D. Việc quản lý kênh phân phối sản phẩm sẽ trở nên đơn giản hơn.


1 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

1. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về Quản trị Marketing?

2 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

2. Trong mô hình 4P Marketing, yếu tố 'Place' (Phân phối) đề cập đến hoạt động nào?

3 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

3. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh quyết định tập trung vào phân khúc khách hàng trẻ tuổi, có thu nhập trung bình và yêu thích công nghệ. Chiến lược này được gọi là gì?

4 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

4. Phân tích SWOT là một công cụ quan trọng trong Quản trị Marketing. Chữ 'W' trong SWOT đại diện cho yếu tố nào?

5 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

5. Mục tiêu chính của việc định vị thương hiệu là gì?

6 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

6. Phương pháp nghiên cứu thị trường nào thường được sử dụng để thu thập dữ liệu định tính, giúp hiểu sâu hơn về thái độ và động cơ của người tiêu dùng?

7 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

7. Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm công cụ xúc tiến hỗn hợp (Marketing Communications Mix)?

8 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

8. Trong giai đoạn 'trưởng thành' của vòng đời sản phẩm, chiến lược marketing nào thường được ưu tiên?

9 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

9. Khi một công ty giảm giá sản phẩm để nhanh chóng thâm nhập thị trường và thu hút khách hàng, đây là chiến lược giá nào?

10 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

10. Kênh phân phối nào sau đây cho phép nhà sản xuất bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng mà không qua trung gian?

11 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của môi trường marketing vi mô (Microenvironment)?

12 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

12. Trong bối cảnh marketing kỹ thuật số, SEO (Search Engine Optimization) được sử dụng để làm gì?

13 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

13. So sánh Marketing truyền thống và Marketing kỹ thuật số, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở đâu?

14 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

14. Nguyên nhân chính khiến các doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến Marketing đạo đức và trách nhiệm xã hội là gì?

15 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

15. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất khái niệm 'giá trị khách hàng' (customer value) trong marketing?

16 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

16. Khái niệm cốt lõi của Quản trị Marketing là gì?

17 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

17. Triết lý Marketing nào tập trung chủ yếu vào việc sản xuất hàng loạt sản phẩm với chi phí thấp để thu hút số lượng lớn khách hàng?

18 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

18. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động Marketing của doanh nghiệp?

19 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

19. Doanh nghiệp sử dụng phương pháp nghiên cứu thị trường nào khi muốn thu thập dữ liệu định tính sâu sắc về thái độ và hành vi của người tiêu dùng?

20 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

20. Phân khúc thị trường là quá trình quan trọng trong Marketing. Điều gì sẽ xảy ra nếu doanh nghiệp bỏ qua bước phân khúc thị trường?

21 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

21. Trong Marketing Mix (4P), yếu tố 'Địa điểm' (Place) đề cập đến hoạt động nào?

22 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

22. Chiến lược định giá 'Hớt váng' (Price Skimming) thường được áp dụng khi nào?

23 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

23. Công cụ truyền thông Marketing nào sau đây tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tích cực với giới truyền thông và công chúng?

24 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

24. Chức năng chính của hệ thống thông tin Marketing (Marketing Information System - MIS) là gì?

25 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

25. Trong mô hình SWOT, yếu tố 'Điểm mạnh' (Strengths) và 'Điểm yếu' (Weaknesses) thường được đánh giá dựa trên khía cạnh nào của doanh nghiệp?

26 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

26. Mục tiêu chính của việc xây dựng thương hiệu (Branding) là gì?

27 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

27. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất việc sử dụng Marketing nội dung (Content Marketing)?

28 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

28. Điều gì là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công của chiến lược Marketing định hướng khách hàng (Customer-centric Marketing)?

29 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

29. So sánh Marketing truyền thống (Traditional Marketing) và Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing), điểm khác biệt lớn nhất nằm ở đâu?

30 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

30. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của Marketing kỹ thuật số là gì?

31 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

31. Khái niệm nào sau đây định nghĩa đúng nhất về quản trị marketing?

32 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

32. Trong mô hình Marketing Mix 4Ps, yếu tố 'Place' (Phân phối) chủ yếu đề cập đến hoạt động nào?

33 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

33. Phân khúc thị trường (Market Segmentation) mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp?

34 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

34. Chiến lược định vị thương hiệu (Brand Positioning) hiệu quả cần dựa trên yếu tố nào là quan trọng nhất?

35 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

35. Phương pháp nghiên cứu marketing nào thường được sử dụng để khám phá động cơ và cảm xúc sâu kín của người tiêu dùng?

36 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

36. Trong các giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm (Product Life Cycle), giai đoạn nào thường đòi hỏi chi phí marketing cao nhất để xây dựng nhận biết thương hiệu?

37 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

37. Mục tiêu chính của việc xây dựng mối quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) là gì?

38 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

38. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vi mô (Microenvironment) ảnh hưởng đến hoạt động marketing của doanh nghiệp?

39 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

39. Trong chiến lược giá, 'Giá hớt váng' (Price Skimming) thường được áp dụng khi nào?

40 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

40. Kênh phân phối trực tiếp (Direct Distribution Channel) có ưu điểm chính nào so với kênh phân phối gián tiếp?

41 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

41. Công cụ truyền thông marketing nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ công chúng và hình ảnh doanh nghiệp?

42 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

42. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất chiến lược marketing 'kéo' (Pull Strategy)?

43 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

43. So sánh giữa Marketing truyền thống và Digital Marketing, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở đâu?

44 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

44. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của Digital Marketing là gì?

45 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

45. Ngoại lệ nào sau đây không phù hợp với nguyên tắc 'Marketing hướng đến khách hàng' (Customer-centric Marketing)?

46 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

46. Mục tiêu cốt lõi của quản trị marketing là gì?

47 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

47. Một công ty công nghệ tung ra điện thoại thông minh mới với tính năng vượt trội, giá cạnh tranh, và phân phối rộng rãi. Tuy nhiên, doanh số vẫn thấp hơn kỳ vọng. Yếu tố nào trong marketing mix có khả năng CAO NHẤT cần được xem xét lại?

48 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

48. Một chuỗi siêu thị lớn nhận thấy khách hàng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm hữu cơ và thân thiện với môi trường. Để đáp ứng xu hướng này và tăng sức cạnh tranh, siêu thị nên tập trung vào yếu tố nào trong chiến lược marketing?

49 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

49. Đâu là sự khác biệt chính giữa Marketing và Bán hàng (Sales) trong doanh nghiệp?

50 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 26

50. Điều gì có thể xảy ra nếu một doanh nghiệp bỏ qua bước nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng trước khi quyết định tung ra một sản phẩm mới?