Đề 23 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị Marketing

0

Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!

Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!


Quản trị Marketing

Đề 23 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị Marketing

1. Khái niệm cốt lõi của Marketing tập trung vào việc?

A. Tạo ra sản phẩm tốt nhất.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
C. Thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
D. Giảm thiểu chi phí sản xuất.


2. Trong mô hình 4P, yếu tố "Place" (Phân phối) đề cập đến hoạt động nào?

A. Thiết kế bao bì sản phẩm.
B. Xác định giá bán sản phẩm.
C. Lựa chọn kênh phân phối và logistics.
D. Quảng bá sản phẩm đến khách hàng mục tiêu.


3. Phân khúc thị trường (Market Segmentation) giúp doanh nghiệp điều gì?

A. Giảm chi phí marketing bằng cách tiếp cận đại trà.
B. Tăng doanh số bằng cách bán hàng cho tất cả mọi người.
C. Tập trung nguồn lực marketing vào nhóm khách hàng tiềm năng nhất.
D. Đơn giản hóa quy trình sản xuất sản phẩm.


4. Chiến lược "Định vị sản phẩm" (Product Positioning) nhằm mục đích gì?

A. Giảm giá sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh.
B. Tạo ra sự khác biệt và ấn tượng tốt về sản phẩm trong tâm trí khách hàng.
C. Mở rộng kênh phân phối sản phẩm.
D. Tăng cường hoạt động quảng cáo sản phẩm.


5. Hoạt động nào sau đây thuộc về "Marketing trực tiếp" (Direct Marketing)?

A. Quảng cáo trên truyền hình.
B. Bán hàng qua điện thoại (Telesales).
C. Tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm.
D. Xây dựng thương hiệu trên mạng xã hội.


6. So sánh Marketing truyền thống và Marketing kỹ thuật số, điểm khác biệt lớn nhất là gì?

A. Chi phí thực hiện.
B. Mục tiêu tiếp thị.
C. Phương tiện và kênh truyền thông sử dụng.
D. Đối tượng khách hàng mục tiêu.


7. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của Marketing kỹ thuật số là gì?

A. Sự phát triển của báo chí và truyền hình.
B. Sự thay đổi trong luật pháp về quảng cáo.
C. Sự phổ biến của Internet và thiết bị di động.
D. Nhu cầu giảm chi phí marketing của doanh nghiệp.


8. Ví dụ nào sau đây thể hiện việc sử dụng "Marketing nội dung" (Content Marketing) hiệu quả?

A. Tặng quà cho khách hàng khi mua sản phẩm.
B. Đăng tải bài viết blog hữu ích và chia sẻ kiến thức liên quan đến sản phẩm.
C. Chạy quảng cáo banner trên website.
D. Giảm giá sản phẩm vào dịp lễ.


9. Trong trường hợp nào thì doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược "Marketing đại trà" (Mass Marketing)?

A. Khi sản phẩm có nhiều phân khúc khách hàng khác nhau.
B. Khi thị trường cạnh tranh gay gắt.
C. Khi sản phẩm là nhu yếu phẩm và có nhu cầu rộng rãi.
D. Khi doanh nghiệp muốn tập trung vào một nhóm khách hàng cụ thể.


10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường marketing vi mô của doanh nghiệp?

A. Nhà cung cấp.
B. Đối thủ cạnh tranh.
C. Khách hàng.
D. Yếu tố văn hóa xã hội.


11. Mục tiêu S.M.A.R.T trong Marketing cần đáp ứng yếu tố nào?

A. Simple, Meaningful, Achievable, Relevant, Time-bound.
B. Specific, Measurable, Achievable, Realistic, Time-bound.
C. Strategic, Market-oriented, Aggressive, Responsive, Timely.
D. Sustainable, Measurable, Actionable, Reliable, Transparent.


12. Quy trình nghiên cứu marketing thường bắt đầu bằng giai đoạn nào?

A. Thu thập dữ liệu.
B. Phân tích dữ liệu.
C. Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu.
D. Báo cáo kết quả nghiên cứu.


13. Chức năng chính của "Quan hệ công chúng" (Public Relations - PR) trong Marketing là gì?

A. Tăng doanh số bán hàng trực tiếp.
B. Xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực của doanh nghiệp và sản phẩm.
C. Quảng bá sản phẩm thông qua các kênh trả phí.
D. Nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh.


14. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng?

A. Tình hình kinh tế vĩ mô.
B. Văn hóa và xã hội.
C. Động cơ và nhu cầu cá nhân.
D. Chính sách của chính phủ.


15. Khi một doanh nghiệp quyết định tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ và chuyên biệt, chiến lược này được gọi là gì?

A. Marketing đại trà (Mass Marketing).
B. Marketing phân biệt (Differentiated Marketing).
C. Marketing tập trung (Concentrated Marketing).
D. Marketing cá nhân hóa (Micromarketing).


16. Khái niệm nào sau đây **KHÔNG** thuộc về Marketing Mix truyền thống (4P)?

A. Sản phẩm (Product)
B. Giá cả (Price)
C. Con người (People)
D. Xúc tiến (Promotion)


17. Mục tiêu chính của việc định vị thương hiệu là gì?

A. Tạo ra nhiều sản phẩm mới.
B. Giảm chi phí sản xuất.
C. Tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt cho thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
D. Tăng cường hoạt động bán hàng trực tiếp.


18. Trong các giai đoạn của vòng đời sản phẩm, giai đoạn nào thường đòi hỏi chi phí marketing cao nhất để xây dựng nhận biết thương hiệu và tạo nhu cầu thị trường?

A. Giai đoạn trưởng thành
B. Giai đoạn suy thoái
C. Giai đoạn giới thiệu
D. Giai đoạn tăng trưởng


19. Phân tích SWOT là công cụ quan trọng trong quản trị marketing, trong đó chữ "W" đại diện cho yếu tố nào?

A. Điểm mạnh (Strengths)
B. Cơ hội (Opportunities)
C. Điểm yếu (Weaknesses)
D. Thách thức (Threats)


20. Chiến lược giá "hớt váng" (price skimming) thường được áp dụng hiệu quả nhất trong trường hợp nào?

A. Khi thị trường có tính cạnh tranh cao và nhiều sản phẩm thay thế.
B. Khi sản phẩm có chi phí sản xuất thấp và dễ dàng sao chép.
C. Khi sản phẩm mới có tính năng độc đáo và được mong đợi cao, ít đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
D. Khi doanh nghiệp muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn.


21. Trong bối cảnh marketing hiện đại, yếu tố nào sau đây ngày càng trở nên quan trọng hơn trong việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng?

A. Quảng cáo trên truyền hình.
B. Bán hàng trực tiếp tại cửa hàng.
C. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và tương tác đa kênh.
D. Tập trung vào giảm giá và khuyến mãi ngắn hạn.


22. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất việc ứng dụng "Marketing nội bộ" (Internal Marketing)?

A. Doanh nghiệp quảng cáo sản phẩm mới trên báo chí và truyền hình.
B. Doanh nghiệp tổ chức các khóa đào tạo về sản phẩm và dịch vụ cho nhân viên bán hàng.
C. Doanh nghiệp giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng mới.
D. Doanh nghiệp tài trợ cho các sự kiện cộng đồng để nâng cao hình ảnh.


23. So sánh giữa marketing truyền thống và marketing kỹ thuật số, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở đâu?

A. Mục tiêu cuối cùng của marketing.
B. Ngân sách marketing.
C. Phương tiện và công cụ tiếp cận khách hàng.
D. Phân khúc thị trường mục tiêu.


24. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của "Marketing xanh" (Green Marketing) là gì?

A. Mong muốn tăng lợi nhuận nhanh chóng.
B. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ.
C. Nhận thức ngày càng cao của người tiêu dùng về vấn đề môi trường và phát triển bền vững.
D. Sự can thiệp của chính phủ vào hoạt động marketing.


25. Trong các hình thức xúc tiến hỗn hợp (Marketing Communications Mix), "Quan hệ công chúng" (Public Relations - PR) tập trung vào mục tiêu chính nào?

A. Tăng doanh số bán hàng trực tiếp.
B. Xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực của doanh nghiệp và thương hiệu trong mắt công chúng.
C. Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm cho khách hàng tiềm năng.
D. Khuyến khích mua hàng ngay lập tức thông qua các chương trình khuyến mãi.


26. Một công ty quyết định giảm giá sản phẩm hiện tại để đối phó với sự gia nhập thị trường của một đối thủ cạnh tranh mới. Đây là ví dụ về chiến lược marketing nào?

A. Chiến lược khác biệt hóa.
B. Chiến lược tập trung.
C. Chiến lược phòng thủ.
D. Chiến lược tấn công.


27. Khái niệm "Giá trị trọn đời của khách hàng" (Customer Lifetime Value - CLTV) có ý nghĩa gì trong quản trị marketing?

A. Giá trị của sản phẩm khi mới ra mắt thị trường.
B. Tổng doanh thu dự kiến mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp trong suốt mối quan hệ.
C. Chi phí doanh nghiệp phải bỏ ra để thu hút một khách hàng mới.
D. Giá trị thương hiệu của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.


28. Trong nghiên cứu marketing, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập dữ liệu định tính, khám phá sâu về thái độ, động cơ của người tiêu dùng?

A. Khảo sát bằng bảng hỏi (Survey).
B. Thử nghiệm (Experiment).
C. Phỏng vấn nhóm tập trung (Focus Group).
D. Quan sát (Observation).


29. Ví dụ nào sau đây thể hiện việc sử dụng kênh phân phối "trực tiếp"?

A. Sản phẩm được bán tại các siêu thị lớn.
B. Nhà sản xuất bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng thông qua website của công ty.
C. Sản phẩm được phân phối qua các đại lý bán lẻ.
D. Sản phẩm được xuất khẩu sang nước ngoài thông qua nhà phân phối quốc tế.


30. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là một phần của môi trường marketing vĩ mô?

A. Yếu tố kinh tế (Economic factors).
B. Yếu tố công nghệ (Technological factors).
C. Đối thủ cạnh tranh (Competitors).
D. Yếu tố văn hóa - xã hội (Cultural - social factors).


31. Quản trị Marketing được định nghĩa chính xác nhất là:

A. Quá trình bán hàng và quảng cáo sản phẩm.
B. Quá trình xây dựng mối quan hệ với khách hàng để tạo ra giá trị và lợi nhuận.
C. Quá trình nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh.
D. Quá trình quản lý các kênh phân phối sản phẩm.


32. Trong mô hình 4P Marketing, yếu tố "Place" (Phân phối) bao gồm những hoạt động nào?

A. Nghiên cứu thị trường và phân khúc khách hàng.
B. Xây dựng kênh phân phối, quản lý kho bãi và vận chuyển.
C. Định giá sản phẩm và các chương trình khuyến mãi.
D. Thiết kế sản phẩm và phát triển tính năng mới.


33. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh muốn nhắm mục tiêu đến phân khúc khách hàng trẻ tuổi, năng động và có thu nhập khá. Chiến lược định vị nào sau đây sẽ phù hợp nhất?

A. Định vị dựa trên giá trị tốt nhất.
B. Định vị dựa trên chất lượng cao cấp.
C. Định vị dựa trên lợi ích và phong cách sống.
D. Định vị dựa trên sự khác biệt về giá.


34. Phân khúc thị trường mang lại lợi ích nào quan trọng nhất cho doanh nghiệp?

A. Giảm chi phí quảng cáo và khuyến mãi.
B. Tăng cường khả năng cạnh tranh bằng cách tập trung nguồn lực vào nhóm khách hàng tiềm năng nhất.
C. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ.
D. Mở rộng thị trường và tăng doanh số bán hàng.


35. Điểm khác biệt chính giữa "nhu cầu" và "mong muốn" trong marketing là gì?

A. Nhu cầu là những thứ con người cần để tồn tại, mong muốn là những thứ con người muốn có.
B. Nhu cầu mang tính cá nhân, mong muốn mang tính xã hội.
C. Nhu cầu có thể tạo ra sản phẩm, mong muốn thì không.
D. Nhu cầu là khái niệm rộng hơn, mong muốn là khái niệm hẹp hơn.


36. Chiến lược "Marketing Mix" hỗn hợp thường được điều chỉnh theo giai đoạn nào của "Vòng đời sản phẩm" (Product Life Cycle)?

A. Giai đoạn suy thoái.
B. Giai đoạn bão hòa.
C. Tất cả các giai đoạn.
D. Chỉ giai đoạn giới thiệu và tăng trưởng.


37. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất việc sử dụng "Marketing truyền miệng" (Word-of-mouth Marketing) hiệu quả?

A. Một công ty chạy quảng cáo trên truyền hình vào giờ vàng.
B. Một khách hàng chia sẻ trải nghiệm tích cực về sản phẩm trên mạng xã hội và được nhiều người biết đến.
C. Một doanh nghiệp gửi email marketing hàng loạt đến danh sách khách hàng.
D. Một cửa hàng giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng mới.


38. Trong quá trình nghiên cứu marketing, phương pháp "Phỏng vấn sâu" (In-depth Interview) thường được sử dụng để thu thập loại dữ liệu nào?

A. Dữ liệu định lượng về số lượng khách hàng tiềm năng.
B. Dữ liệu định tính về động cơ, thái độ và cảm xúc của khách hàng.
C. Dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nghiên cứu thị trường.
D. Dữ liệu thống kê về doanh số bán hàng và thị phần.


39. Khi một doanh nghiệp tập trung vào "Marketing đạo đức" (Ethical Marketing), điều này có nghĩa là gì?

A. Chỉ tập trung vào các chiến dịch quảng cáo trung thực và minh bạch.
B. Ưu tiên lợi nhuận doanh nghiệp hơn trách nhiệm xã hội.
C. Hoạt động marketing một cách có trách nhiệm, tôn trọng các giá trị đạo đức và lợi ích của cộng đồng.
D. Tuân thủ tất cả các quy định pháp luật về quảng cáo và bán hàng.


40. Trong môi trường marketing vi mô, yếu tố nào sau đây được xem là "Trung gian Marketing" (Marketing Intermediaries)?

A. Đối thủ cạnh tranh.
B. Nhà cung cấp nguyên vật liệu.
C. Các công ty vận chuyển và đại lý bán lẻ.
D. Khách hàng mục tiêu.


41. So với quảng cáo truyền thống, "Marketing nội dung" (Content Marketing) có ưu điểm nổi bật nào?

A. Tiếp cận được số lượng lớn khán giả trong thời gian ngắn.
B. Chi phí thấp hơn và tạo ra giá trị lâu dài hơn cho khách hàng.
C. Dễ dàng đo lường hiệu quả và điều chỉnh chiến dịch.
D. Tạo ra sự chú ý mạnh mẽ và tác động tức thì đến quyết định mua hàng.


42. Một công ty quyết định giảm giá sản phẩm để tăng nhanh doanh số và chiếm lĩnh thị phần. Chiến lược giá này được gọi là gì?

A. Định giá hớt váng (Price skimming).
B. Định giá xâm nhập (Penetration pricing).
C. Định giá cạnh tranh (Competitive pricing).
D. Định giá tâm lý (Psychological pricing).


43. Trong mô hình "STP" (Segmentation, Targeting, Positioning), giai đoạn "Targeting" (Lựa chọn thị trường mục tiêu) có nghĩa là gì?

A. Chia thị trường thành các nhóm khách hàng khác nhau.
B. Xác định và lựa chọn một hoặc nhiều phân khúc thị trường mà doanh nghiệp sẽ tập trung phục vụ.
C. Định vị sản phẩm/thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh và xác định lợi thế cạnh tranh.


44. Nếu một chiến dịch marketing đạt được "Reach" (Độ phủ) lớn nhưng "Engagement" (Tương tác) thấp, điều này có thể báo hiệu vấn đề gì?

A. Chiến dịch đã tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu.
B. Nội dung quảng cáo không đủ hấp dẫn hoặc không phù hợp với đối tượng mục tiêu.
C. Kênh truyền thông được sử dụng không hiệu quả.
D. Ngân sách marketing quá thấp.


45. Khái niệm "Giá trị trọn đời của khách hàng" (Customer Lifetime Value - CLTV) giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định marketing nào?

A. Quyết định về giá bán sản phẩm.
B. Quyết định về ngân sách marketing và chi phí thu hút khách hàng.
C. Quyết định về kênh phân phối sản phẩm.
D. Quyết định về thông điệp quảng cáo.


46. Khái niệm cốt lõi của Quản trị Marketing tập trung vào điều gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn cho doanh nghiệp.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ có giá trị với khách hàng.
C. Quảng bá sản phẩm và dịch vụ đến mọi đối tượng khách hàng.
D. Giảm thiểu chi phí marketing để tăng hiệu quả kinh doanh.


47. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh mới gia nhập thị trường Việt Nam. Trong giai đoạn đầu ra mắt sản phẩm, yếu tố nào trong Marketing Mix (4P) sẽ đóng vai trò quan trọng nhất để thu hút sự chú ý và tạo dựng nhận diện thương hiệu?

A. Giá cả (Price)
B. Sản phẩm (Product)
C. Phân phối (Place)
D. Xúc tiến (Promotion)


48. Chiến lược marketing nào sau đây thường được các doanh nghiệp sử dụng để xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, thông qua việc cung cấp nội dung giá trị và thu hút sự tương tác?

A. Marketing đại chúng (Mass Marketing)
B. Marketing du kích (Guerrilla Marketing)
C. Marketing nội dung (Content Marketing)
D. Marketing trực tiếp (Direct Marketing)


49. Đâu là sự khác biệt chính giữa "Phân khúc thị trường" (Market Segmentation) và "Lựa chọn thị trường mục tiêu" (Targeting)?

A. Phân khúc thị trường là quá trình lựa chọn thị trường tiềm năng, còn lựa chọn thị trường mục tiêu là chia thị trường thành các nhóm nhỏ.
B. Phân khúc thị trường là chia thị trường thành các nhóm nhỏ dựa trên đặc điểm chung, còn lựa chọn thị trường mục tiêu là đánh giá và chọn ra một hoặc nhiều phân khúc hấp dẫn nhất.
C. Phân khúc thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu là hai giai đoạn giống nhau trong quy trình marketing.
D. Phân khúc thị trường chỉ áp dụng cho thị trường sản phẩm tiêu dùng, còn lựa chọn thị trường mục tiêu áp dụng cho thị trường doanh nghiệp.


50. Điều gì là kết quả chính của việc quản trị marketing hiệu quả trong dài hạn đối với một doanh nghiệp?

A. Tăng trưởng doanh số bán hàng trong ngắn hạn.
B. Giảm chi phí marketing và quảng cáo.
C. Xây dựng lòng trung thành của khách hàng và giá trị thương hiệu bền vững.
D. Nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn nhất trên thị trường.


1 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

1. Khái niệm cốt lõi của Marketing tập trung vào việc?

2 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

2. Trong mô hình 4P, yếu tố 'Place' (Phân phối) đề cập đến hoạt động nào?

3 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

3. Phân khúc thị trường (Market Segmentation) giúp doanh nghiệp điều gì?

4 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

4. Chiến lược 'Định vị sản phẩm' (Product Positioning) nhằm mục đích gì?

5 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

5. Hoạt động nào sau đây thuộc về 'Marketing trực tiếp' (Direct Marketing)?

6 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

6. So sánh Marketing truyền thống và Marketing kỹ thuật số, điểm khác biệt lớn nhất là gì?

7 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

7. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của Marketing kỹ thuật số là gì?

8 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

8. Ví dụ nào sau đây thể hiện việc sử dụng 'Marketing nội dung' (Content Marketing) hiệu quả?

9 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

9. Trong trường hợp nào thì doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược 'Marketing đại trà' (Mass Marketing)?

10 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường marketing vi mô của doanh nghiệp?

11 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

11. Mục tiêu S.M.A.R.T trong Marketing cần đáp ứng yếu tố nào?

12 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

12. Quy trình nghiên cứu marketing thường bắt đầu bằng giai đoạn nào?

13 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

13. Chức năng chính của 'Quan hệ công chúng' (Public Relations - PR) trong Marketing là gì?

14 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

14. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng?

15 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

15. Khi một doanh nghiệp quyết định tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ và chuyên biệt, chiến lược này được gọi là gì?

16 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

16. Khái niệm nào sau đây **KHÔNG** thuộc về Marketing Mix truyền thống (4P)?

17 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

17. Mục tiêu chính của việc định vị thương hiệu là gì?

18 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

18. Trong các giai đoạn của vòng đời sản phẩm, giai đoạn nào thường đòi hỏi chi phí marketing cao nhất để xây dựng nhận biết thương hiệu và tạo nhu cầu thị trường?

19 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

19. Phân tích SWOT là công cụ quan trọng trong quản trị marketing, trong đó chữ 'W' đại diện cho yếu tố nào?

20 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

20. Chiến lược giá 'hớt váng' (price skimming) thường được áp dụng hiệu quả nhất trong trường hợp nào?

21 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

21. Trong bối cảnh marketing hiện đại, yếu tố nào sau đây ngày càng trở nên quan trọng hơn trong việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng?

22 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

22. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất việc ứng dụng 'Marketing nội bộ' (Internal Marketing)?

23 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

23. So sánh giữa marketing truyền thống và marketing kỹ thuật số, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở đâu?

24 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

24. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của 'Marketing xanh' (Green Marketing) là gì?

25 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

25. Trong các hình thức xúc tiến hỗn hợp (Marketing Communications Mix), 'Quan hệ công chúng' (Public Relations - PR) tập trung vào mục tiêu chính nào?

26 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

26. Một công ty quyết định giảm giá sản phẩm hiện tại để đối phó với sự gia nhập thị trường của một đối thủ cạnh tranh mới. Đây là ví dụ về chiến lược marketing nào?

27 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

27. Khái niệm 'Giá trị trọn đời của khách hàng' (Customer Lifetime Value - CLTV) có ý nghĩa gì trong quản trị marketing?

28 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

28. Trong nghiên cứu marketing, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập dữ liệu định tính, khám phá sâu về thái độ, động cơ của người tiêu dùng?

29 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

29. Ví dụ nào sau đây thể hiện việc sử dụng kênh phân phối 'trực tiếp'?

30 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

30. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là một phần của môi trường marketing vĩ mô?

31 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

31. Quản trị Marketing được định nghĩa chính xác nhất là:

32 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

32. Trong mô hình 4P Marketing, yếu tố 'Place' (Phân phối) bao gồm những hoạt động nào?

33 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

33. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh muốn nhắm mục tiêu đến phân khúc khách hàng trẻ tuổi, năng động và có thu nhập khá. Chiến lược định vị nào sau đây sẽ phù hợp nhất?

34 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

34. Phân khúc thị trường mang lại lợi ích nào quan trọng nhất cho doanh nghiệp?

35 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

35. Điểm khác biệt chính giữa 'nhu cầu' và 'mong muốn' trong marketing là gì?

36 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

36. Chiến lược 'Marketing Mix' hỗn hợp thường được điều chỉnh theo giai đoạn nào của 'Vòng đời sản phẩm' (Product Life Cycle)?

37 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

37. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất việc sử dụng 'Marketing truyền miệng' (Word-of-mouth Marketing) hiệu quả?

38 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

38. Trong quá trình nghiên cứu marketing, phương pháp 'Phỏng vấn sâu' (In-depth Interview) thường được sử dụng để thu thập loại dữ liệu nào?

39 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

39. Khi một doanh nghiệp tập trung vào 'Marketing đạo đức' (Ethical Marketing), điều này có nghĩa là gì?

40 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

40. Trong môi trường marketing vi mô, yếu tố nào sau đây được xem là 'Trung gian Marketing' (Marketing Intermediaries)?

41 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

41. So với quảng cáo truyền thống, 'Marketing nội dung' (Content Marketing) có ưu điểm nổi bật nào?

42 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

42. Một công ty quyết định giảm giá sản phẩm để tăng nhanh doanh số và chiếm lĩnh thị phần. Chiến lược giá này được gọi là gì?

43 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

43. Trong mô hình 'STP' (Segmentation, Targeting, Positioning), giai đoạn 'Targeting' (Lựa chọn thị trường mục tiêu) có nghĩa là gì?

44 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

44. Nếu một chiến dịch marketing đạt được 'Reach' (Độ phủ) lớn nhưng 'Engagement' (Tương tác) thấp, điều này có thể báo hiệu vấn đề gì?

45 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

45. Khái niệm 'Giá trị trọn đời của khách hàng' (Customer Lifetime Value - CLTV) giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định marketing nào?

46 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

46. Khái niệm cốt lõi của Quản trị Marketing tập trung vào điều gì?

47 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

47. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh mới gia nhập thị trường Việt Nam. Trong giai đoạn đầu ra mắt sản phẩm, yếu tố nào trong Marketing Mix (4P) sẽ đóng vai trò quan trọng nhất để thu hút sự chú ý và tạo dựng nhận diện thương hiệu?

48 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

48. Chiến lược marketing nào sau đây thường được các doanh nghiệp sử dụng để xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, thông qua việc cung cấp nội dung giá trị và thu hút sự tương tác?

49 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

49. Đâu là sự khác biệt chính giữa 'Phân khúc thị trường' (Market Segmentation) và 'Lựa chọn thị trường mục tiêu' (Targeting)?

50 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 23

50. Điều gì là kết quả chính của việc quản trị marketing hiệu quả trong dài hạn đối với một doanh nghiệp?