Đề 21 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị Marketing

1

Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!

Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!


Quản trị Marketing

Đề 21 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị Marketing

1. Mục tiêu chính của quản trị marketing là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ có lợi với khách hàng.
C. Giảm thiểu chi phí marketing.
D. Tăng cường nhận diện thương hiệu trên mọi kênh truyền thông.


2. Phân khúc thị trường giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích nào sau đây?

A. Giảm thiểu chi phí nghiên cứu thị trường.
B. Tăng khả năng tiếp cận tất cả khách hàng trên thị trường.
C. Tập trung nguồn lực marketing hiệu quả hơn vào nhóm khách hàng mục tiêu.
D. Đơn giản hóa quy trình sản xuất sản phẩm.


3. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh quyết định giảm giá mạnh sản phẩm hiện tại để nhanh chóng giải phóng hàng tồn kho trước khi ra mắt mẫu mới. Chiến lược giá này thuộc loại nào?

A. Định giá hớt váng (Price skimming).
B. Định giá thâm nhập thị trường (Penetration pricing).
C. Định giá khuyến mãi (Promotional pricing).
D. Định giá cạnh tranh (Competitive pricing).


4. Điểm khác biệt chính giữa marketing truyền thống và marketing kỹ thuật số là gì?

A. Marketing truyền thống tập trung vào quảng cáo trên TV, còn marketing kỹ thuật số chỉ sử dụng mạng xã hội.
B. Marketing kỹ thuật số cho phép đo lường hiệu quả chiến dịch chi tiết hơn so với marketing truyền thống.
C. Marketing truyền thống tốn kém hơn marketing kỹ thuật số.
D. Marketing kỹ thuật số chỉ phù hợp với doanh nghiệp nhỏ, còn marketing truyền thống dành cho doanh nghiệp lớn.


5. Điều gì xảy ra khi một công ty không nghiên cứu kỹ lưỡng thị trường mục tiêu trước khi tung sản phẩm mới?

A. Sản phẩm chắc chắn sẽ thành công vì không có sự cạnh tranh.
B. Chi phí marketing sẽ giảm đáng kể.
C. Khả năng sản phẩm thất bại trên thị trường sẽ cao hơn.
D. Công ty sẽ dễ dàng điều chỉnh sản phẩm sau khi ra mắt.


6. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất chiến lược "marketing du kích" (guerrilla marketing)?

A. Quảng cáo trên TV vào khung giờ vàng.
B. Tổ chức hội chợ thương mại quy mô lớn.
C. Thực hiện chiến dịch quảng cáo trực tuyến trên Google Ads.
D. Tạo ra một sự kiện bất ngờ, độc đáo ở nơi công cộng để thu hút sự chú ý của truyền thông và người đi đường.


7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về "Marketing Mix" truyền thống (4Ps)?

A. Product (Sản phẩm).
B. Price (Giá cả).
C. Process (Quy trình).
D. Promotion (Xúc tiến).


8. Trong giai đoạn "trưởng thành" của vòng đời sản phẩm, chiến lược marketing phù hợp nhất thường là gì?

A. Tập trung vào việc giới thiệu sản phẩm mới.
B. Cố gắng thâm nhập thị trường bằng cách giảm giá mạnh.
C. Duy trì thị phần và tối đa hóa lợi nhuận thông qua việc khác biệt hóa và củng cố lòng trung thành của khách hàng.
D. Rút lui khỏi thị trường.


9. Một công ty mỹ phẩm sử dụng người nổi tiếng làm đại diện thương hiệu để quảng bá sản phẩm. Đây là hình thức xúc tiến hỗn hợp nào?

A. Quan hệ công chúng (Public Relations).
B. Bán hàng cá nhân (Personal Selling).
C. Quảng cáo (Advertising).
D. Khuyến mãi (Sales Promotion).


10. So với quảng cáo truyền hình, quảng cáo trực tuyến có ưu điểm nổi bật nào về mặt chi phí?

A. Luôn luôn rẻ hơn quảng cáo truyền hình.
B. Có thể nhắm mục tiêu đối tượng cụ thể, tránh lãng phí ngân sách.
C. Tạo ra hiệu ứng lan truyền nhanh hơn.
D. Đo lường hiệu quả dễ dàng hơn.


11. Nguyên nhân chính khiến một chiến dịch marketing lan truyền (viral marketing) thành công là gì?

A. Ngân sách marketing lớn.
B. Nội dung sáng tạo, hấp dẫn và dễ chia sẻ.
C. Sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau.
D. Thuê nhiều người nổi tiếng tham gia.


12. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược marketing "đại trà" (mass marketing)?

A. Khi sản phẩm có nhiều phân khúc thị trường khác nhau.
B. Khi nguồn lực marketing hạn chế.
C. Khi sản phẩm là nhu yếu phẩm và có nhu cầu phổ biến.
D. Khi doanh nghiệp muốn tập trung vào một nhóm khách hàng cụ thể.


13. Khái niệm "Giá trị trọn đời của khách hàng" (Customer Lifetime Value - CLTV) thể hiện điều gì?

A. Tổng chi phí mà khách hàng đã bỏ ra để mua sản phẩm của doanh nghiệp.
B. Tổng lợi nhuận dự kiến mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp trong suốt mối quan hệ.
C. Thời gian trung bình mà một khách hàng gắn bó với doanh nghiệp.
D. Giá trị thương hiệu của doanh nghiệp trong mắt khách hàng.


14. Phân tích SWOT được sử dụng trong quản trị marketing để làm gì?

A. Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo.
B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
C. Nghiên cứu hành vi mua sắm của khách hàng.
D. Lựa chọn kênh phân phối sản phẩm hiệu quả nhất.


15. Một công ty thời trang cao cấp quyết định chỉ bán sản phẩm của mình tại các cửa hàng độc quyền và trang web chính thức của hãng. Chiến lược phân phối này thuộc loại nào?

A. Phân phối đại trà (Intensive distribution).
B. Phân phối chọn lọc (Selective distribution).
C. Phân phối độc quyền (Exclusive distribution).
D. Phân phối đa kênh (Multichannel distribution).


16. Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về "Marketing hỗn hợp" (Marketing Mix)?

A. Tập hợp các hoạt động truyền thông của doanh nghiệp.
B. Chiến lược định giá sản phẩm và dịch vụ.
C. Tập hợp các công cụ marketing mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu marketing.
D. Kế hoạch phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng.


17. Trong mô hình SWOT, yếu tố "Điểm mạnh" (Strengths) và "Điểm yếu" (Weaknesses) đề cập đến khía cạnh nào của doanh nghiệp?

A. Môi trường bên ngoài doanh nghiệp.
B. Môi trường bên trong doanh nghiệp.
C. Thị trường mục tiêu của doanh nghiệp.
D. Đối thủ cạnh tranh của doanh nghiệp.


18. Doanh nghiệp A quyết định giảm giá sản phẩm để tăng doanh số trong ngắn hạn. Chiến lược này thuộc về yếu tố nào trong Marketing hỗn hợp?

A. Sản phẩm (Product).
B. Giá cả (Price).
C. Phân phối (Place).
D. Xúc tiến (Promotion).


19. Phân khúc thị trường dựa trên "hành vi" thường tập trung vào yếu tố nào của khách hàng?

A. Độ tuổi và giới tính.
B. Địa lý và văn hóa.
C. Lối sống và tính cách.
D. Mức độ trung thành và tần suất mua hàng.


20. Mục tiêu "SMART" trong marketing cần đảm bảo yếu tố nào sau đây?

A. Sáng tạo, Mới mẻ, Ấn tượng, Thuyết phục, Thực tế.
B. Cụ thể, Đo lường được, Có thể đạt được, Liên quan, Có thời hạn.
C. Đơn giản, Mạnh mẽ, Ấn tượng, Rõ ràng, Thuyết phục.
D. Chiến lược, Mục tiêu, Hành động, Đo lường, Thúc đẩy.


21. Trong giai đoạn "trưởng thành" của vòng đời sản phẩm, chiến lược marketing nào thường được ưu tiên?

A. Giới thiệu sản phẩm mới và tạo nhận diện thương hiệu.
B. Tăng cường quảng bá để mở rộng thị trường.
C. Duy trì thị phần và tối ưu hóa lợi nhuận.
D. Loại bỏ sản phẩm khỏi thị trường.


22. So sánh giữa "marketing đại chúng" và "marketing mục tiêu", điểm khác biệt chính nằm ở yếu tố nào?

A. Ngân sách marketing.
B. Kênh phân phối.
C. Đối tượng khách hàng.
D. Loại sản phẩm.


23. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của "Marketing xã hội" là gì?

A. Sự phát triển của công nghệ thông tin.
B. Nhu cầu lợi nhuận của doanh nghiệp tăng cao.
C. Nhận thức về trách nhiệm xã hội và môi trường của doanh nghiệp.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp.


24. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất việc "định vị thương hiệu" thành công?

A. Một sản phẩm được bán với giá cao hơn đối thủ.
B. Khách hàng nghĩ ngay đến thương hiệu khi nhắc đến một nhu cầu cụ thể.
C. Doanh nghiệp có nhiều chi nhánh trên toàn quốc.
D. Sản phẩm được quảng cáo trên nhiều phương tiện truyền thông.


25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường "vi mô" của doanh nghiệp?

A. Nhà cung cấp.
B. Khách hàng.
C. Đối thủ cạnh tranh.
D. Chính sách kinh tế của chính phủ.


26. Trong quá trình nghiên cứu marketing, phương pháp "quan sát" thường được sử dụng để thu thập dữ liệu nào?

A. Ý kiến và thái độ của khách hàng.
B. Hành vi thực tế của khách hàng trong môi trường tự nhiên.
C. Thông tin về nhân khẩu học của khách hàng.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm.


27. Một doanh nghiệp quyết định sử dụng người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm. Hoạt động này thuộc về công cụ "xúc tiến" nào trong Marketing hỗn hợp?

A. Quan hệ công chúng (Public Relations).
B. Quảng cáo (Advertising).
C. Khuyến mãi (Sales Promotion).
D. Marketing trực tiếp (Direct Marketing).


28. Phân tích "5 áp lực cạnh tranh" của Michael Porter giúp doanh nghiệp hiểu rõ điều gì?

A. Năng lực nội tại của doanh nghiệp.
B. Sức hấp dẫn và lợi nhuận tiềm năng của ngành.
C. Xu hướng phát triển của thị trường.
D. Hành vi mua sắm của khách hàng.


29. Trong trường hợp nào, doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược "marketing khác biệt hóa"?

A. Khi thị trường có ít đối thủ cạnh tranh.
B. Khi sản phẩm có tính chất đồng nhất cao so với đối thủ.
C. Khi doanh nghiệp muốn thu hút nhiều phân khúc khách hàng khác nhau.
D. Khi doanh nghiệp muốn giảm chi phí marketing.


30. Điểm ngoại lệ của quy luật "cung và cầu" trong marketing có thể xảy ra khi nào?

A. Khi giá sản phẩm giảm, cầu tăng.
B. Khi giá sản phẩm tăng, cầu giảm.
C. Khi giá sản phẩm tăng, cầu vẫn tăng do yếu tố "đẳng cấp" hoặc "khan hiếm".
D. Khi giá sản phẩm giảm, cầu vẫn giảm do chất lượng sản phẩm kém.


31. Khái niệm cốt lõi của marketing tập trung vào việc thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng thông qua quá trình nào?

A. Sản xuất hàng loạt
B. Bán hàng cá nhân
C. Trao đổi giá trị
D. Quảng cáo rộng rãi


32. Trong mô hình 4P của marketing-mix, yếu tố "Place" (Phân phối) chủ yếu đề cập đến hoạt động nào?

A. Thiết kế sản phẩm
B. Xác định giá bán
C. Lựa chọn kênh phân phối
D. Xây dựng thông điệp quảng cáo


33. Doanh nghiệp A quyết định tập trung nguồn lực marketing vào một nhóm khách hàng cụ thể có đặc điểm chung về độ tuổi và thu nhập. Chiến lược này được gọi là gì?

A. Marketing đại trà
B. Marketing phân biệt
C. Marketing tập trung
D. Marketing cá nhân hóa


34. Phân tích SWOT là công cụ quan trọng trong quản trị marketing. Chữ "W" trong SWOT đại diện cho yếu tố nào?

A. Điểm mạnh (Strengths)
B. Điểm yếu (Weaknesses)
C. Cơ hội (Opportunities)
D. Thách thức (Threats)


35. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh tung ra sản phẩm mới với nhiều tính năng vượt trội và giá cao hơn đối thủ. Chiến lược định vị này tập trung vào yếu tố nào?

A. Giá cả cạnh tranh
B. Sự khác biệt hóa
C. Chi phí thấp
D. Khả năng tiếp cận rộng rãi


36. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, doanh nghiệp nên ưu tiên xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng trung thành thay vì chỉ tập trung vào thu hút khách hàng mới. Quan điểm này thể hiện tầm quan trọng của hoạt động nào?

A. Nghiên cứu thị trường
B. Quản trị quan hệ khách hàng (CRM)
C. Quảng cáo trên truyền hình
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh


37. Một chuỗi cà phê nổi tiếng thường xuyên tổ chức các chương trình khuyến mãi "Mua 2 tặng 1" vào các dịp lễ. Đây là ví dụ về công cụ xúc tiến hỗn hợp nào?

A. Quảng cáo
B. Quan hệ công chúng
C. Khuyến mãi
D. Bán hàng cá nhân


38. Khi một công ty thời trang sử dụng người nổi tiếng có ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm, họ đang áp dụng hình thức marketing nào?

A. Marketing truyền miệng
B. Marketing du kích
C. Marketing nội dung
D. Marketing người ảnh hưởng (Influencer Marketing)


39. Điểm khác biệt chính giữa Marketing truyền thống và Marketing kỹ thuật số là gì?

A. Mục tiêu lợi nhuận
B. Đối tượng khách hàng
C. Phương tiện truyền thông và tương tác
D. Quy trình nghiên cứu thị trường


40. So với quảng cáo trên truyền hình, ưu điểm nổi bật của quảng cáo trực tuyến (online advertising) là gì?

A. Khả năng tiếp cận đối tượng rộng hơn
B. Chi phí sản xuất thấp hơn
C. Khả năng đo lường và nhắm mục tiêu chính xác hơn
D. Tạo dựng uy tín thương hiệu tốt hơn


41. Nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi trong hành vi mua sắm của người tiêu dùng từ cửa hàng truyền thống sang mua sắm trực tuyến (online shopping) là gì?

A. Giá cả sản phẩm trực tuyến luôn rẻ hơn
B. Sự phát triển của công nghệ và internet
C. Chất lượng sản phẩm trực tuyến tốt hơn
D. Cửa hàng truyền thống đóng cửa hàng loạt


42. Kết quả của việc doanh nghiệp xây dựng được "Brand Equity" (Giá trị thương hiệu) mạnh mẽ là gì?

A. Chi phí marketing tăng cao
B. Khả năng cạnh tranh giảm sút
C. Khách hàng trung thành và sẵn sàng trả giá cao hơn
D. Khó khăn trong việc mở rộng thị trường


43. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất chiến lược "Marketing xanh" (Green Marketing)?

A. Sản phẩm được đóng gói bằng bao bì nhựa tái chế
B. Quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội
C. Tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm mới
D. Giảm giá sản phẩm vào cuối tuần


44. Trong trường hợp nào, doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược "Marketing du kích" (Guerrilla Marketing)?

A. Khi có ngân sách marketing lớn
B. Khi muốn tiếp cận thị trường đại chúng
C. Khi muốn tạo sự chú ý và lan truyền nhanh chóng với ngân sách hạn chế
D. Khi muốn xây dựng thương hiệu cao cấp


45. Ngoại lệ nào sau đây không thuộc về các yếu tố của môi trường vi mô (Micro-environment) ảnh hưởng đến hoạt động marketing của doanh nghiệp?

A. Nhà cung cấp
B. Đối thủ cạnh tranh
C. Khách hàng
D. Chính sách kinh tế của chính phủ


46. Mục tiêu chính của quản trị marketing là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ có lợi với khách hàng.
C. Giảm thiểu chi phí marketing.
D. Tăng cường quảng cáo trên mọi kênh.


47. Doanh nghiệp X nhận thấy thị phần đang giảm sút so với đối thủ. Chức năng quản trị marketing nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu để giải quyết tình trạng này?

A. Nghiên cứu và phân tích thị trường.
B. Phát triển sản phẩm mới.
C. Tăng cường hoạt động truyền thông quảng cáo.
D. Cải thiện hệ thống phân phối.


48. Chương trình khách hàng thân thiết của một siêu thị, tích điểm khi mua hàng để đổi quà tặng, thể hiện rõ nhất khái niệm quản trị marketing nào?

A. Phân khúc thị trường.
B. Định vị thương hiệu.
C. Quản trị quan hệ khách hàng (CRM).
D. Marketing hỗn hợp (Marketing Mix).


49. Sự khác biệt chính giữa quản trị marketing và quản trị bán hàng là gì?

A. Quản trị marketing tập trung vào ngắn hạn, quản trị bán hàng tập trung vào dài hạn.
B. Quản trị marketing là chức năng của phòng marketing, quản trị bán hàng là chức năng của phòng kinh doanh.
C. Quản trị marketing mang tính chiến lược, quản trị bán hàng mang tính chiến thuật.
D. Quản trị marketing chỉ dành cho doanh nghiệp lớn, quản trị bán hàng dành cho doanh nghiệp nhỏ.


50. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về Marketing Mix truyền thống (4P)?

A. Sản phẩm (Product).
B. Giá cả (Price).
C. Địa điểm phân phối (Place).
D. Con người (People).


1 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

1. Mục tiêu chính của quản trị marketing là gì?

2 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

2. Phân khúc thị trường giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích nào sau đây?

3 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

3. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh quyết định giảm giá mạnh sản phẩm hiện tại để nhanh chóng giải phóng hàng tồn kho trước khi ra mắt mẫu mới. Chiến lược giá này thuộc loại nào?

4 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

4. Điểm khác biệt chính giữa marketing truyền thống và marketing kỹ thuật số là gì?

5 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

5. Điều gì xảy ra khi một công ty không nghiên cứu kỹ lưỡng thị trường mục tiêu trước khi tung sản phẩm mới?

6 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

6. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất chiến lược 'marketing du kích' (guerrilla marketing)?

7 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'Marketing Mix' truyền thống (4Ps)?

8 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

8. Trong giai đoạn 'trưởng thành' của vòng đời sản phẩm, chiến lược marketing phù hợp nhất thường là gì?

9 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

9. Một công ty mỹ phẩm sử dụng người nổi tiếng làm đại diện thương hiệu để quảng bá sản phẩm. Đây là hình thức xúc tiến hỗn hợp nào?

10 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

10. So với quảng cáo truyền hình, quảng cáo trực tuyến có ưu điểm nổi bật nào về mặt chi phí?

11 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

11. Nguyên nhân chính khiến một chiến dịch marketing lan truyền (viral marketing) thành công là gì?

12 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

12. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược marketing 'đại trà' (mass marketing)?

13 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

13. Khái niệm 'Giá trị trọn đời của khách hàng' (Customer Lifetime Value - CLTV) thể hiện điều gì?

14 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

14. Phân tích SWOT được sử dụng trong quản trị marketing để làm gì?

15 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

15. Một công ty thời trang cao cấp quyết định chỉ bán sản phẩm của mình tại các cửa hàng độc quyền và trang web chính thức của hãng. Chiến lược phân phối này thuộc loại nào?

16 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

16. Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về 'Marketing hỗn hợp' (Marketing Mix)?

17 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

17. Trong mô hình SWOT, yếu tố 'Điểm mạnh' (Strengths) và 'Điểm yếu' (Weaknesses) đề cập đến khía cạnh nào của doanh nghiệp?

18 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

18. Doanh nghiệp A quyết định giảm giá sản phẩm để tăng doanh số trong ngắn hạn. Chiến lược này thuộc về yếu tố nào trong Marketing hỗn hợp?

19 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

19. Phân khúc thị trường dựa trên 'hành vi' thường tập trung vào yếu tố nào của khách hàng?

20 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

20. Mục tiêu 'SMART' trong marketing cần đảm bảo yếu tố nào sau đây?

21 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

21. Trong giai đoạn 'trưởng thành' của vòng đời sản phẩm, chiến lược marketing nào thường được ưu tiên?

22 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

22. So sánh giữa 'marketing đại chúng' và 'marketing mục tiêu', điểm khác biệt chính nằm ở yếu tố nào?

23 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

23. Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của 'Marketing xã hội' là gì?

24 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

24. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất việc 'định vị thương hiệu' thành công?

25 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường 'vi mô' của doanh nghiệp?

26 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

26. Trong quá trình nghiên cứu marketing, phương pháp 'quan sát' thường được sử dụng để thu thập dữ liệu nào?

27 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

27. Một doanh nghiệp quyết định sử dụng người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm. Hoạt động này thuộc về công cụ 'xúc tiến' nào trong Marketing hỗn hợp?

28 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

28. Phân tích '5 áp lực cạnh tranh' của Michael Porter giúp doanh nghiệp hiểu rõ điều gì?

29 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

29. Trong trường hợp nào, doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược 'marketing khác biệt hóa'?

30 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

30. Điểm ngoại lệ của quy luật 'cung và cầu' trong marketing có thể xảy ra khi nào?

31 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

31. Khái niệm cốt lõi của marketing tập trung vào việc thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng thông qua quá trình nào?

32 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

32. Trong mô hình 4P của marketing-mix, yếu tố 'Place' (Phân phối) chủ yếu đề cập đến hoạt động nào?

33 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

33. Doanh nghiệp A quyết định tập trung nguồn lực marketing vào một nhóm khách hàng cụ thể có đặc điểm chung về độ tuổi và thu nhập. Chiến lược này được gọi là gì?

34 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

34. Phân tích SWOT là công cụ quan trọng trong quản trị marketing. Chữ 'W' trong SWOT đại diện cho yếu tố nào?

35 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

35. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh tung ra sản phẩm mới với nhiều tính năng vượt trội và giá cao hơn đối thủ. Chiến lược định vị này tập trung vào yếu tố nào?

36 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

36. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, doanh nghiệp nên ưu tiên xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng trung thành thay vì chỉ tập trung vào thu hút khách hàng mới. Quan điểm này thể hiện tầm quan trọng của hoạt động nào?

37 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

37. Một chuỗi cà phê nổi tiếng thường xuyên tổ chức các chương trình khuyến mãi 'Mua 2 tặng 1' vào các dịp lễ. Đây là ví dụ về công cụ xúc tiến hỗn hợp nào?

38 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

38. Khi một công ty thời trang sử dụng người nổi tiếng có ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm, họ đang áp dụng hình thức marketing nào?

39 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

39. Điểm khác biệt chính giữa Marketing truyền thống và Marketing kỹ thuật số là gì?

40 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

40. So với quảng cáo trên truyền hình, ưu điểm nổi bật của quảng cáo trực tuyến (online advertising) là gì?

41 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

41. Nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi trong hành vi mua sắm của người tiêu dùng từ cửa hàng truyền thống sang mua sắm trực tuyến (online shopping) là gì?

42 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

42. Kết quả của việc doanh nghiệp xây dựng được 'Brand Equity' (Giá trị thương hiệu) mạnh mẽ là gì?

43 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

43. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất chiến lược 'Marketing xanh' (Green Marketing)?

44 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

44. Trong trường hợp nào, doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược 'Marketing du kích' (Guerrilla Marketing)?

45 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

45. Ngoại lệ nào sau đây không thuộc về các yếu tố của môi trường vi mô (Micro-environment) ảnh hưởng đến hoạt động marketing của doanh nghiệp?

46 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

46. Mục tiêu chính của quản trị marketing là gì?

47 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

47. Doanh nghiệp X nhận thấy thị phần đang giảm sút so với đối thủ. Chức năng quản trị marketing nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu để giải quyết tình trạng này?

48 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

48. Chương trình khách hàng thân thiết của một siêu thị, tích điểm khi mua hàng để đổi quà tặng, thể hiện rõ nhất khái niệm quản trị marketing nào?

49 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

49. Sự khác biệt chính giữa quản trị marketing và quản trị bán hàng là gì?

50 / 50

Category: Quản trị Marketing

Tags: Bộ đề 21

50. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về Marketing Mix truyền thống (4P)?