Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Trẻ Em

0

Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!

Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!


Luật Trẻ Em

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Trẻ Em

1. Theo Luật Trẻ em, quyền nào sau đây được ưu tiên hàng đầu khi xem xét các vấn đề liên quan đến trẻ em?

A. Quyền của cha mẹ.
B. Quyền của Nhà nước.
C. Quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ em.
D. Quyền của cộng đồng.

2. Luật Trẻ em quy định về quyền của trẻ em được tiếp cận thông tin, được bày tỏ ý kiến, nhưng phải đảm bảo điều kiện gì?

A. Chỉ khi có sự đồng ý của cha mẹ.
B. Không được làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
C. Chỉ khi có sự cho phép của nhà trường.
D. Không được bày tỏ ý kiến về các vấn đề chính trị.

3. Luật Trẻ em năm 2016 quy định độ tuổi nào được coi là trẻ em?

A. Từ 0 đến dưới 16 tuổi.
B. Từ 0 đến dưới 18 tuổi.
C. Từ 6 đến dưới 18 tuổi.
D. Từ 6 đến dưới 16 tuổi.

4. Luật Trẻ em 2016 quy định về những cấp độ hỗ trợ nào đối với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt?

A. Hỗ trợ ban đầu và hỗ trợ chuyên sâu.
B. Hỗ trợ tài chính và hỗ trợ tinh thần.
C. Hỗ trợ khẩn cấp và hỗ trợ lâu dài.
D. Hỗ trợ tại gia đình và hỗ trợ tại cộng đồng.

5. Trong Luật Trẻ em, "bảo vệ trẻ em" được hiểu là gì?

A. Chỉ ngăn chặn các hành vi xâm hại thể chất.
B. Chỉ hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
C. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa, hỗ trợ, can thiệp để bảo đảm trẻ em được an toàn, không bị xâm hại.
D. Chỉ giáo dục trẻ em về các kỹ năng tự bảo vệ.

6. Hành vi nào sau đây được xem là phân biệt đối xử với trẻ em theo Luật Trẻ em?

A. Tổ chức các lớp học riêng cho trẻ em có năng khiếu.
B. Từ chối nhận trẻ em khuyết tật vào trường học.
C. Khuyến khích trẻ em tham gia các hoạt động xã hội.
D. Cung cấp các dịch vụ y tế miễn phí cho trẻ em nghèo.

7. Quyền nào sau đây KHÔNG được quy định trong Luật Trẻ em?

A. Quyền được khai sinh và có quốc tịch.
B. Quyền được vui chơi, giải trí.
C. Quyền được tự do kinh doanh.
D. Quyền được chăm sóc sức khỏe.

8. Trường hợp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt theo Luật Trẻ em?

A. Trẻ em bị bỏ rơi.
B. Trẻ em mồ côi.
C. Trẻ em có năng khiếu đặc biệt.
D. Trẻ em là nạn nhân của chất độc hóa học.

9. Theo Luật Trẻ em, hành vi nào sau đây được xem là xâm hại tình dục trẻ em?

A. Cho trẻ em xem phim hoạt hình.
B. Tổ chức các hoạt động vui chơi lành mạnh cho trẻ em.
C. Thực hiện hành vi dâm ô đối với trẻ em.
D. Hướng dẫn trẻ em các biện pháp tự bảo vệ.

10. Theo Luật Trẻ em, hành vi nào sau đây bị coi là bạo lực đối với trẻ em?

A. Cha mẹ la mắng con khi con mắc lỗi.
B. Giáo viên nhắc nhở học sinh về việc học tập.
C. Đánh đập, hành hạ trẻ em.
D. Yêu cầu trẻ em làm việc nhà phù hợp với lứa tuổi.

11. Theo Luật Trẻ em, trách nhiệm của các tổ chức, doanh nghiệp trong việc bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng là gì?

A. Chỉ cần gỡ bỏ các nội dung độc hại khi có yêu cầu.
B. Chủ động ngăn chặn, gỡ bỏ thông tin độc hại và bảo vệ thông tin cá nhân của trẻ em.
C. Không có trách nhiệm gì, vì đây là trách nhiệm của phụ huynh.
D. Chỉ cần cảnh báo về các nguy cơ trên mạng.

12. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được tham gia ý kiến về những vấn đề gì?

A. Chỉ những vấn đề liên quan đến học tập.
B. Chỉ những vấn đề liên quan đến sức khỏe.
C. Tất cả các vấn đề liên quan đến trẻ em.
D. Chỉ những vấn đề được cha mẹ cho phép.

13. Theo Luật Trẻ em, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo quyền vui chơi, giải trí của trẻ em?

A. Chỉ có Nhà nước.
B. Chỉ có nhà trường.
C. Chủ yếu là gia đình và Nhà nước.
D. Chỉ có các tổ chức xã hội.

14. Theo Luật Trẻ em, cơ quan nào có trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan để bảo đảm thực hiện quyền trẻ em?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
D. Tòa án nhân dân.

15. Theo quy định của Luật Trẻ em, cơ quan nào có trách nhiệm quản lý nhà nước về công tác bảo vệ trẻ em?

A. Bộ Giáo dục và Đào tạo.
B. Bộ Y tế.
C. Bộ Công an.
D. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.

16. Trong trường hợp trẻ em bị xâm hại, ai là người có trách nhiệm thông báo cho cơ quan có thẩm quyền?

A. Chỉ có người thân của trẻ em.
B. Chỉ có cán bộ bảo vệ trẻ em.
C. Bất kỳ ai phát hiện hoặc biết về hành vi xâm hại trẻ em.
D. Chỉ có cơ quan công an.

17. Theo Luật Trẻ em, trách nhiệm cơ bản đối với trẻ em trước hết thuộc về ai?

A. Nhà nước.
B. Nhà trường.
C. Gia đình.
D. Cộng đồng.

18. Luật Trẻ em quy định về việc thành lập cơ sở cung cấp dịch vụ bảo vệ trẻ em ở cấp nào?

A. Chỉ ở cấp trung ương.
B. Chỉ ở cấp tỉnh.
C. Ở cấp tỉnh và cấp huyện.
D. Ở tất cả các cấp hành chính.

19. Khi nào thì việc thu thập, sử dụng thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ em được phép?

A. Khi có sự đồng ý của cơ quan công an.
B. Khi có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ của trẻ em.
C. Trong mọi trường hợp để bảo vệ lợi ích của Nhà nước.
D. Khi có sự đồng ý của giáo viên chủ nhiệm.

20. Luật Trẻ em 2016 có hiệu lực thi hành từ ngày tháng năm nào?

A. 01/01/2016.
B. 01/06/2016.
C. 01/01/2017.
D. 01/06/2017.

21. Hành vi nào sau đây thể hiện sự xâm hại đến quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em?

A. Cha mẹ kiểm tra bài tập về nhà của con.
B. Giáo viên thông báo kết quả học tập của học sinh cho phụ huynh.
C. Tự ý đọc nhật ký của con hoặc xem tin nhắn điện thoại của con mà không được sự đồng ý.
D. Cảnh sát điều tra vụ án liên quan đến trẻ em.

22. Khi phát hiện trẻ em có dấu hiệu bị xâm hại hoặc bạo lực, người dân nên liên hệ với số điện thoại nào để được hỗ trợ?

A. 113.
B. 114.
C. 111.
D. 115.

23. Theo Luật Trẻ em 2016, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Khuyến khích trẻ em tham gia các hoạt động thể thao, văn hóa.
B. Cung cấp thông tin và kiến thức phù hợp với lứa tuổi của trẻ em.
C. Bóc lột trẻ em dưới mọi hình thức.
D. Tạo điều kiện cho trẻ em bày tỏ ý kiến.

24. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong các biện pháp bảo vệ trẻ em theo Luật Trẻ em?

A. Phòng ngừa.
B. Hỗ trợ.
C. Can thiệp.
D. Trừng phạt.

25. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được bảo vệ để không bị xâm hại bởi yếu tố nào sau đây?

A. Chỉ môi trường vật chất ô nhiễm.
B. Chỉ các tệ nạn xã hội.
C. Môi trường sống an toàn, lành mạnh, không bị xâm hại bởi các yếu tố vật chất và tinh thần.
D. Chỉ bạo lực gia đình.

1 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

1. Theo Luật Trẻ em, quyền nào sau đây được ưu tiên hàng đầu khi xem xét các vấn đề liên quan đến trẻ em?

2 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

2. Luật Trẻ em quy định về quyền của trẻ em được tiếp cận thông tin, được bày tỏ ý kiến, nhưng phải đảm bảo điều kiện gì?

3 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

3. Luật Trẻ em năm 2016 quy định độ tuổi nào được coi là trẻ em?

4 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

4. Luật Trẻ em 2016 quy định về những cấp độ hỗ trợ nào đối với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt?

5 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

5. Trong Luật Trẻ em, 'bảo vệ trẻ em' được hiểu là gì?

6 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

6. Hành vi nào sau đây được xem là phân biệt đối xử với trẻ em theo Luật Trẻ em?

7 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

7. Quyền nào sau đây KHÔNG được quy định trong Luật Trẻ em?

8 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

8. Trường hợp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt theo Luật Trẻ em?

9 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

9. Theo Luật Trẻ em, hành vi nào sau đây được xem là xâm hại tình dục trẻ em?

10 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

10. Theo Luật Trẻ em, hành vi nào sau đây bị coi là bạo lực đối với trẻ em?

11 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

11. Theo Luật Trẻ em, trách nhiệm của các tổ chức, doanh nghiệp trong việc bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng là gì?

12 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

12. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được tham gia ý kiến về những vấn đề gì?

13 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

13. Theo Luật Trẻ em, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo quyền vui chơi, giải trí của trẻ em?

14 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

14. Theo Luật Trẻ em, cơ quan nào có trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan để bảo đảm thực hiện quyền trẻ em?

15 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

15. Theo quy định của Luật Trẻ em, cơ quan nào có trách nhiệm quản lý nhà nước về công tác bảo vệ trẻ em?

16 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

16. Trong trường hợp trẻ em bị xâm hại, ai là người có trách nhiệm thông báo cho cơ quan có thẩm quyền?

17 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

17. Theo Luật Trẻ em, trách nhiệm cơ bản đối với trẻ em trước hết thuộc về ai?

18 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

18. Luật Trẻ em quy định về việc thành lập cơ sở cung cấp dịch vụ bảo vệ trẻ em ở cấp nào?

19 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

19. Khi nào thì việc thu thập, sử dụng thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ em được phép?

20 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

20. Luật Trẻ em 2016 có hiệu lực thi hành từ ngày tháng năm nào?

21 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

21. Hành vi nào sau đây thể hiện sự xâm hại đến quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em?

22 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

22. Khi phát hiện trẻ em có dấu hiệu bị xâm hại hoặc bạo lực, người dân nên liên hệ với số điện thoại nào để được hỗ trợ?

23 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

23. Theo Luật Trẻ em 2016, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

24 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

24. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong các biện pháp bảo vệ trẻ em theo Luật Trẻ em?

25 / 25

Category: Luật Trẻ Em

Tags: Bộ đề 1

25. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được bảo vệ để không bị xâm hại bởi yếu tố nào sau đây?

Xem kết quả