[Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 4: Thực phẩm và dinh dưỡng

[Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 4: Thực phẩm và dinh dưỡng giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

[Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 4: Thực phẩm và dinh dưỡng

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Thực phẩm nào sau đây chứa chất béo bão hòa thường không tốt cho tim mạch nếu dùng quá nhiều?

  • - Dầu oliu
  • - Mỡ động vật
  • - Quả bơ
  • - Các loại hạt

Câu 2: Thiếu Vitamin D thường gây ra bệnh gì ở trẻ em?

  • - Bệnh còi xương
  • - Bệnh quáng gà
  • - Bệnh thiếu máu
  • - Bệnh tiểu đường

Câu 3: Thực phẩm nào dưới đây chứa nhiều chất bột đường?

  • - Thịt bò và cá hồi
  • - Gạo, ngô, khoai, bánh mì
  • - Dầu ô liu và bơ
  • - Cà chua và dưa chuột

Câu 4: Tại sao người cao tuổi cần chú ý đến dinh dưỡng hơn?

  • - Vì họ ăn nhiều hơn người trẻ
  • - Vì quá trình chuyển hóa và hấp thụ giảm đi
  • - Vì họ muốn tăng cân nhanh
  • - Vì họ cần nhiều năng lượng để vận động mạnh

Câu 5: Nhóm thực phẩm nào nên được hạn chế trong khẩu phần ăn hàng ngày?

  • - Đồ ăn nhanh, đồ ngọt và thực phẩm nhiều muối
  • - Các loại rau xanh và trái cây tươi
  • - Cá và thịt nạc
  • - Các loại đậu và hạt

Câu 6: Nên ăn bữa sáng như thế nào để đảm bảo sức khỏe?

  • - Có thể bỏ qua nếu bận rộn
  • - Ăn đầy đủ chất dinh dưỡng để bắt đầu ngày mới
  • - Chỉ uống cà phê là đủ
  • - Ăn thật nhiều đồ chiên rán

Câu 7: Thực phẩm chứa nhiều chất đạm thực vật bao gồm?

  • - Thịt bò, thịt gà
  • - Đậu nành, đậu phụ, các loại hạt
  • - Trứng và sữa
  • - Tôm, cá, mực

Câu 8: Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp chất khoáng dồi dào?

  • - Đường tinh luyện
  • - Rau, củ, quả, tôm, cua
  • - Thịt mỡ lợn
  • - Bột mì trắng

Câu 9: Vai trò chính của chất bột đường trong cơ thể là gì?

  • - Xây dựng và tái tạo tế bào
  • - Hỗ trợ quá trình đông máu
  • - Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động
  • - Tăng cường khả năng miễn dịch

Câu 10: Thế nào là một bữa ăn hợp lý?

  • - Bữa ăn có nhiều món đắt tiền
  • - Bữa ăn đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng theo nhu cầu
  • - Bữa ăn chỉ gồm rau xanh
  • - Bữa ăn nhanh và tiện lợi

Câu 11: Việc chế biến thực phẩm sai cách có thể dẫn đến hậu quả gì?

  • - Làm tăng hương vị tự nhiên
  • - Gây hao hụt vitamin và dưỡng chất
  • - Làm thực phẩm thơm ngon hơn
  • - Giúp bảo quản lâu hơn

Câu 12: Tình trạng thừa cân, béo phì thường do nguyên nhân nào gây ra?

  • - Ăn quá nhiều chất xơ và uống đủ nước
  • - Cung cấp năng lượng vượt quá mức nhu cầu của cơ thể
  • - Thường xuyên vận động thể thao mạnh
  • - Sử dụng quá nhiều rau xanh trong thực đơn

Câu 13: Vì sao cần ăn phối hợp nhiều loại thực phẩm khác nhau?

  • - Để thay đổi khẩu vị hàng ngày
  • - Để cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng
  • - Để tiết kiệm chi phí mua sắm thực phẩm
  • - Để kích thích sự thèm ăn của trẻ nhỏ

Câu 14: Tại sao không nên ăn quá mặn?

  • - Vì sẽ làm mất hương vị món ăn
  • - Vì có thể gây hại cho thận và huyết áp
  • - Vì làm thức ăn khó tiêu hóa hơn
  • - Vì làm tăng cân nhanh chóng

Câu 15: Chất nào đóng vai trò cấu trúc xương và răng?

  • - Chất bột đường
  • - Vitamin C
  • - Canxi và phốt pho
  • - Chất xơ

Câu 16: Vitamin nào sau đây giúp ích cho thị giác?

  • - Vitamin A
  • - Vitamin C
  • - Vitamin B12
  • - Vitamin D

Câu 17: Vitamin C có vai trò nổi bật nào đối với sức khỏe?

  • - Tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ hấp thu sắt
  • - Xây dựng khung xương vững chắc
  • - Tạo năng lượng tức thì cho cơ thể
  • - Dự trữ năng lượng dưới dạng mỡ

Câu 18: Thực phẩm nào cung cấp nhiều canxi nhất?

  • - Khoai tây
  • - Sữa và các chế phẩm từ sữa
  • - Thịt lợn
  • - Dầu ăn

Câu 19: Nhóm thực phẩm nào sau đây cung cấp chủ yếu chất đạm cho cơ thể?

  • - Các loại rau xanh và trái cây
  • - Thịt, cá, trứng, sữa và các loại đậu
  • - Gạo, ngô, khoai, sắn
  • - Dầu thực vật và mỡ động vật

Câu 20: Đâu là nhóm thực phẩm chứa nhiều Vitamin?

  • - Rau, củ và trái cây tươi
  • - Các loại thịt gia súc
  • - Đường và mật ong
  • - Gạo và ngũ cốc

Câu 21: Vai trò của nước đối với cơ thể người là gì?

  • - Cung cấp năng lượng dài hạn
  • - Điều hòa thân nhiệt và vận chuyển các chất
  • - Tạo ra các tế bào máu mới
  • - Giúp xương cứng chắc hơn

Câu 22: Để phòng chống suy dinh dưỡng, trẻ em cần chú ý điều gì?

  • - Chỉ ăn những món mình yêu thích
  • - Ăn đủ chất và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm
  • - Hạn chế uống nước và sữa
  • - Dành nhiều thời gian nằm nghỉ ngơi

Câu 23: Chất béo có vai trò quan trọng như thế nào đối với cơ thể?

  • - Là thành phần chính cấu tạo nên hồng cầu
  • - Cung cấp năng lượng và hòa tan các vitamin tan trong dầu
  • - Giúp cơ thể tiêu hóa chất xơ tốt hơn
  • - Điều hòa thân nhiệt bằng cách tiết mồ hôi

Câu 24: Chất xơ có vai trò gì trong hệ tiêu hóa?

  • - Hỗ trợ tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón
  • - Cung cấp năng lượng chủ yếu cho não bộ
  • - Tạo cấu trúc cho màng tế bào
  • - Là thành phần của nội tiết tố

Câu 25: Tại sao không nên sử dụng thực phẩm quá hạn sử dụng?

  • - Vì hương vị sẽ bị thay đổi
  • - Vì nguy cơ nhiễm khuẩn và ngộ độc thực phẩm
  • - Vì màu sắc thực phẩm không còn đẹp
  • - Vì giá trị kinh tế không cao