Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Kinh Doanh Bảo Hiểm

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Kinh Doanh Bảo Hiểm giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được thiết kế khoa học giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Kinh Doanh Bảo Hiểm

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Thời hạn để doanh nghiệp bảo hiểm thông báo kết quả giải quyết bồi thường là?

  • - Theo quy định trong hợp đồng hoặc theo luật - Kết luận Lý giải
  • - Không cần thông báo nếu từ chối bồi thường
  • - Trong vòng 24 giờ kể từ khi sự kiện xảy ra
  • - Trong vòng 1 năm kể từ khi có hồ sơ

Câu 2: Doanh nghiệp bảo hiểm có nghĩa vụ cung cấp cho bên mua bảo hiểm tài liệu gì?

  • - Tài liệu về sản phẩm và các điều khoản - Kết luận Lý giải
  • - Danh sách nhân viên toàn công ty
  • - Báo cáo tài chính nội bộ của tập đoàn
  • - Thông tin cá nhân của các khách hàng khác

Câu 3: Bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ gì trong việc cung cấp thông tin?

  • - Cung cấp đầy đủ, trung thực mọi thông tin liên quan - Kết luận Lý giải
  • - Chỉ cung cấp những thông tin mà doanh nghiệp yêu cầu
  • - Có quyền giấu thông tin nếu không gây nguy hại
  • - Cung cấp thông tin sau khi sự kiện bảo hiểm xảy ra

Câu 4: Trong hợp đồng bảo hiểm con người, ai là người thụ hưởng?

  • - Người được chỉ định nhận tiền bảo hiểm - Kết luận Lý giải
  • - Người quản lý tài sản của doanh nghiệp
  • - Cơ quan nhà nước có thẩm quyền
  • - Đại lý bảo hiểm đã bán hợp đồng

Câu 5: Thế nào là nguyên tắc trung thực tuyệt đối trong bảo hiểm?

  • - Các bên phải khai báo chính xác mọi thông tin - Kết luận Lý giải
  • - Bên mua bảo hiểm được quyền khai báo sai sự thật
  • - Doanh nghiệp bảo hiểm không cần giải thích điều khoản
  • - Bên mua chỉ cần khai thông tin có lợi cho mình

Câu 6: Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bảo vệ bên mua bảo hiểm trước rủi ro gì?

  • - Trách nhiệm bồi thường cho bên thứ ba - Kết luận Lý giải
  • - Rủi ro mất mát tài sản cá nhân
  • - Rủi ro về sức khỏe của chính người mua
  • - Rủi ro mất thu nhập hàng tháng

Câu 7: Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, hợp đồng bảo hiểm phải được lập thành văn bản nhằm mục đích gì?

  • - Tăng tính thẩm mỹ cho giao dịch dân sự
  • - Ghi nhận và bảo đảm quyền, nghĩa vụ các bên, là căn cứ giải quyết tranh chấp - Kết luận Lý giải
  • - Yêu cầu bắt buộc của cơ quan thuế nhà nước
  • - Để doanh nghiệp bảo hiểm dễ dàng quản lý khách hàng

Câu 8: Vai trò của cơ quan quản lý nhà nước về bảo hiểm là gì?

  • - Giám sát, quản lý hoạt động kinh doanh bảo hiểm - Kết luận Lý giải
  • - Trực tiếp bán bảo hiểm cho người dân
  • - Quyết định mức lương cho nhân viên công ty
  • - Tham gia vào việc bồi thường của từng cá nhân

Câu 9: Thời hạn khiếu nại về quyết định bồi thường bảo hiểm thường là bao lâu theo quy định?

  • - 3 năm kể từ ngày phát sinh tranh chấp - Kết luận Lý giải
  • - 1 tháng kể từ ngày nhận thông báo
  • - 10 năm kể từ ngày ký hợp đồng
  • - 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận quyết định

Câu 10: Đối tượng bảo hiểm trong bảo hiểm nhân thọ là gì?

  • - Tính mạng, sức khỏe, tuổi thọ con người - Kết luận Lý giải
  • - Tài sản của doanh nghiệp
  • - Trách nhiệm dân sự của người lái xe
  • - Các loại hàng hóa vận chuyển quốc tế

Câu 11: Đâu là đặc điểm pháp lý cơ bản của hợp đồng bảo hiểm theo Luật Kinh doanh bảo hiểm?

  • - Là hợp đồng song vụ và có tính chất may rủi
  • - Là hợp đồng đơn phương và mang tính chất từ thiện - Kết luận Lý giải
  • - Chỉ có giá trị khi có sự chứng kiến của chính quyền địa phương
  • - Là văn bản không có thời hạn hiệu lực

Câu 12: Hợp đồng bảo hiểm tài sản có mục đích gì chính?

  • - Bồi thường thiệt hại cho tài sản bị mất mát, hư hại - Kết luận Lý giải
  • - Tạo ra lợi nhuận cho người sở hữu tài sản
  • - Hỗ trợ chi phí duy tu bảo dưỡng định kỳ
  • - Đảm bảo tài sản không bao giờ bị trộm cắp

Câu 13: Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường khi nào?

  • - Khi khách hàng vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin - Kết luận Lý giải
  • - Khi doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí
  • - Khi khách hàng không còn nhu cầu bảo hiểm
  • - Khi sự kiện bảo hiểm xảy ra vào cuối tuần

Câu 14: Bên mua bảo hiểm có quyền chấm dứt hợp đồng khi nào?

  • - Bất cứ lúc nào theo thỏa thuận trong hợp đồng - Kết luận Lý giải
  • - Chỉ khi doanh nghiệp bảo hiểm phá sản
  • - Khi sự kiện bảo hiểm đã xảy ra
  • - Sau khi đã đóng phí bảo hiểm đủ 50 năm

Câu 15: Việc chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm phải đáp ứng điều kiện nào?

  • - Phải có sự đồng ý của doanh nghiệp bảo hiểm - Kết luận Lý giải
  • - Không cần thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm
  • - Chỉ áp dụng với hợp đồng bảo hiểm tài sản
  • - Được thực hiện tự do mà không bị kiểm soát

Câu 16: Nếu bên mua bảo hiểm không đóng phí đúng hạn, hậu quả là gì?

  • - Hợp đồng có thể bị tạm đình chỉ hoặc chấm dứt - Kết luận Lý giải
  • - Doanh nghiệp phải đóng thay cho khách hàng
  • - Hợp đồng mặc nhiên kéo dài thời hạn
  • - Khách hàng được miễn phí bảo hiểm vĩnh viễn

Câu 17: Doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm gì khi sự kiện bảo hiểm xảy ra?

  • - Giải quyết bồi thường đúng quy định trong hợp đồng - Kết luận Lý giải
  • - Chờ đợi sự cho phép từ chính quyền địa phương
  • - Từ chối mọi yêu cầu để bảo toàn vốn
  • - Gửi khiếu nại ngược lại cho khách hàng

Câu 18: Hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm?

  • - Thông tin trung thực về sản phẩm bảo hiểm
  • - Đầu tư vốn vào lĩnh vực bất động sản
  • - Trục lợi bảo hiểm - Kết luận Lý giải
  • - Cạnh tranh bằng hình thức giảm phí bảo hiểm theo quy định

Câu 19: Đại lý bảo hiểm có tư cách pháp lý như thế nào?

  • - Là tổ chức hoặc cá nhân được ủy quyền bởi doanh nghiệp - Kết luận Lý giải
  • - Là nhân viên chính thức của cơ quan quản lý bảo hiểm
  • - Là đối tác độc lập hoàn toàn với doanh nghiệp
  • - Là người có quyền quyết định phí bảo hiểm

Câu 20: Phí bảo hiểm được xác định dựa trên nguyên tắc nào?

  • - Nguyên tắc số đông bù số ít và rủi ro - Kết luận Lý giải
  • - Nguyên tắc ngẫu nhiên theo ý chí của doanh nghiệp
  • - Nguyên tắc dựa vào lợi nhuận tối đa của đại lý
  • - Nguyên tắc bình quân cho mọi khách hàng

Câu 21: Hợp đồng bảo hiểm vô hiệu khi nào?

  • - Khi việc giao kết vi phạm điều cấm của luật - Kết luận Lý giải
  • - Khi khách hàng đổi ý sau khi ký 2 ngày
  • - Khi doanh nghiệp bảo hiểm thay đổi logo
  • - Khi không có sự chứng kiến của người thứ ba

Câu 22: Quyền lợi bảo hiểm được hiểu là gì?

  • - Khoản tiền khách hàng nhận được khi có sự kiện bảo hiểm - Kết luận Lý giải
  • - Khoản phí khách hàng phải đóng định kỳ
  • - Là quyền lợi kinh tế của doanh nghiệp bảo hiểm
  • - Quyền lợi của đại lý bảo hiểm

Câu 23: Khi nào doanh nghiệp bảo hiểm được phép từ chối giải quyết bồi thường?

  • - Khi sự kiện xảy ra thuộc trường hợp loại trừ bảo hiểm - Kết luận Lý giải
  • - Khi doanh nghiệp bảo hiểm không đủ tiền mặt
  • - Khi khách hàng yêu cầu bồi thường vào ngày nghỉ
  • - Khi nhân viên bảo hiểm từ chức

Câu 24: Khi nào hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực?

  • - Ngay sau khi hai bên ký tên vào văn bản
  • - Kể từ thời điểm hợp đồng được giao kết hoặc từ thời điểm thỏa thuận - Kết luận Lý giải
  • - Sau 30 ngày kể từ khi đóng phí
  • - Khi có văn bản xác nhận của cơ quan nhà nước

Câu 25: Trong bảo hiểm nhân thọ, 'giá trị hoàn lại' là gì?

  • - Số tiền bên mua nhận được khi hủy hợp đồng trước hạn - Kết luận Lý giải
  • - Số tiền lãi doanh nghiệp phải trả hàng tháng
  • - Số phí đã đóng không được hoàn lại
  • - Khoản phí đại lý phải nộp lại cho công ty