Trắc nghiệm Thị trường chứng khoán – Chương 2

Trắc nghiệm Thị trường chứng khoán – Chương 2 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Trắc nghiệm Thị trường chứng khoán – Chương 2

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Rủi ro tái đầu tư (reinvestment risk) đối với một nhà đầu tư trái phiếu là gì?

  • - Rủi ro nhà phát hành không thể trả nợ gốc và lãi
  • - Rủi ro giá trái phiếu giảm do lạm phát tăng
  • - Rủi ro không thể tái đầu tư các khoản thanh toán coupon với mức lãi suất tương đương hoặc cao hơn lãi suất ban đầu
  • - Rủi ro không thể bán trái phiếu trên thị trường thứ cấp

Câu 2: Chứng chỉ quỹ của quỹ mở có đặc điểm cơ bản nào khác biệt so với chứng chỉ quỹ của quỹ đóng?

  • - Chỉ được niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán
  • - Không được phép đầu tư vào cổ phiếu
  • - Nhà đầu tư có thể bán lại trực tiếp cho công ty quản lý quỹ theo giá trị tài sản ròng (NAV)
  • - Số lượng chứng chỉ quỹ phát hành là cố định và không thay đổi

Câu 3: Cổ phiếu quỹ (Treasury stock) là gì?

  • - Cổ phiếu do các quỹ đầu tư nắm giữ
  • - Cổ phiếu của công ty đã phát hành và được chính công ty đó mua lại trên thị trường
  • - Cổ phiếu chưa bao giờ được phát hành ra công chúng
  • - Cổ phiếu được dùng để trả lương cho nhân viên

Câu 4: Khi một công ty thực hiện 'chia tách cổ phiếu' (stock split) với tỷ lệ 2:1, điều gì sẽ xảy ra?

  • - Tổng vốn hóa thị trường của công ty tăng gấp đôi
  • - Số lượng cổ phiếu lưu hành tăng gấp đôi và giá mỗi cổ phiếu giảm một nửa
  • - Số lượng cổ phiếu lưu hành giảm một nửa và giá mỗi cổ phiếu tăng gấp đôi
  • - Cổ đông nhận được thêm cổ tức bằng tiền mặt

Câu 5: Điều gì phân biệt một trái phiếu có thể mua lại (callable bond) với một trái phiếu thông thường?

  • - Nhà đầu tư có quyền bán lại trái phiếu cho tổ chức phát hành trước ngày đáo hạn
  • - Tổ chức phát hành có quyền mua lại trái phiếu từ nhà đầu tư trước ngày đáo hạn
  • - Trái phiếu này không trả lãi coupon
  • - Trái phiếu này chỉ được phát hành bởi chính phủ

Câu 6: Một công ty phát hành quyền mua cổ phần (rights offering) cho các cổ đông hiện hữu. Mục đích chính của việc này là gì?

  • - Để mua lại cổ phiếu quỹ
  • - Để giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành
  • - Để huy động thêm vốn chủ sở hữu và cho phép cổ đông hiện hữu duy trì tỷ lệ sở hữu
  • - Để trả cổ tức bằng cổ phiếu

Câu 7: Khi công ty phá sản, người nắm giữ loại chứng khoán nào thường được ưu tiên thanh toán sau cùng?

  • - Trái phiếu có bảo đảm
  • - Cổ phiếu ưu đãi
  • - Cổ phiếu thường
  • - Trái phiếu không có bảo đảm

Câu 8: Một trái phiếu chuyển đổi cho phép người nắm giữ đổi 1 trái phiếu mệnh giá 10.000.000 VNĐ lấy 200 cổ phiếu thường. Tỷ lệ chuyển đổi của trái phiếu này là bao nhiêu?

  • - 200
  • - 50.000
  • - 10.000.000
  • - 50

Câu 9: Chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant - CW) là gì?

  • - Là một loại cổ phiếu ưu đãi do công ty niêm yết phát hành
  • - Là một loại trái phiếu không lãi suất
  • - Là chứng khoán do công ty chứng khoán phát hành, cho phép người sở hữu quyền mua hoặc bán một chứng khoán cơ sở tại một mức giá xác định trước
  • - Là một hợp đồng tương lai chỉ số VN30

Câu 10: Theo Luật Chứng khoán Việt Nam hiện hành, loại chứng khoán nào sau đây KHÔNG phải là chứng khoán?

  • - Cổ phiếu
  • - Hợp đồng tiền gửi tại các tổ chức tín dụng
  • - Chứng chỉ quỹ
  • - Trái phiếu

Câu 11: Trái phiếu không lãi suất (zero-coupon bond) tạo ra lợi nhuận cho nhà đầu tư bằng cách nào?

  • - Trả lãi suất thả nổi theo thị trường
  • - Được bán với giá chiết khấu sâu so với mệnh giá và được hoàn trả bằng mệnh giá khi đáo hạn
  • - Cho phép chuyển đổi thành cổ phiếu với tỷ lệ hấp dẫn
  • - Trả toàn bộ lãi và gốc một lần vào cuối kỳ

Câu 12: Một trái phiếu doanh nghiệp có mệnh giá 1.000.000 VNĐ, lãi suất coupon 8%/năm, được bán với giá 950.000 VNĐ. Lợi suất đáo hạn (YTM) của trái phiếu này sẽ như thế nào so với lãi suất coupon?

  • - Cao hơn lãi suất coupon
  • - Thấp hơn lãi suất coupon
  • - Bằng lãi suất coupon
  • - Không thể xác định được

Câu 13: Cổ phiếu ưu đãi hoàn lại (Redeemable Preferred Stock) có đặc điểm gì?

  • - Luôn có quyền biểu quyết cao hơn cổ phiếu thường
  • - Cho phép công ty phát hành mua lại cổ phiếu đó vào một thời điểm nhất định trong tương lai
  • - Bắt buộc phải chuyển đổi thành cổ phiếu thường khi đáo hạn
  • - Không bao giờ được trả cổ tức

Câu 14: Yếu tố nào sau đây có khả năng làm tăng giá của một trái phiếu đang lưu hành trên thị trường thứ cấp?

  • - Lãi suất thị trường chung tăng lên
  • - Lãi suất thị trường chung giảm xuống
  • - Xếp hạng tín nhiệm của nhà phát hành bị hạ thấp
  • - Công ty phát hành thêm một đợt trái phiếu mới với lãi suất cao hơn

Câu 15: Đặc điểm nào sau đây là của cổ phiếu thường mà không phải của trái phiếu doanh nghiệp?

  • - Là công cụ nợ của doanh nghiệp
  • - Có thời hạn hoàn trả vốn gốc xác định
  • - Xác nhận quyền sở hữu một phần vốn của công ty
  • - Người nắm giữ được nhận lãi suất cố định

Câu 16: Giá trị nội tại của một quyền chọn mua (call option) được tính như thế nào?

  • - Giá thực hiện trừ đi giá thị trường của tài sản cơ sở
  • - Giá thị trường của tài sản cơ sở trừ đi giá thực hiện (nếu dương), hoặc bằng 0
  • - Giá trị thời gian cộng với giá thực hiện
  • - Bằng với phí quyền chọn (premium)

Câu 17: Lợi suất cổ tức (dividend yield) của một cổ phiếu được tính bằng công thức nào?

  • - (Cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phiếu / Giá thị trường của cổ phiếu) x 100%
  • - (Giá thị trường của cổ phiếu / Cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phiếu) x 100%
  • - (Lợi nhuận ròng / Tổng số cổ phiếu) x 100%
  • - (Cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phiếu / Mệnh giá cổ phiếu) x 100%

Câu 18: Một nhà đầu tư mua hợp đồng tương lai chỉ số VN30 ở vị thế 'mua' (long position). Nhà đầu tư này sẽ có lãi khi nào?

  • - Khi chỉ số VN30 tại thời điểm đáo hạn cao hơn mức giá thực hiện
  • - Khi chỉ số VN30 tại thời điểm đáo hạn thấp hơn mức giá thực hiện
  • - Khi khối lượng giao dịch của chỉ số VN30 tăng mạnh
  • - Khi chỉ số VN30 không thay đổi

Câu 19: Mệnh giá của cổ phiếu (par value) phản ánh điều gì?

  • - Giá trị thị trường hiện tại của cổ phiếu
  • - Giá trị sổ sách của công ty trên mỗi cổ phiếu
  • - Giá trị danh nghĩa được ghi trên giấy chứng nhận cổ phần và dùng cho mục đích kế toán
  • - Số tiền tối thiểu mà công ty sẽ trả lại cho cổ đông khi phá sản

Câu 20: Trong các loại chứng khoán sau, loại nào có mức độ rủi ro thấp nhất đối với nhà đầu tư?

  • - Trái phiếu Chính phủ
  • - Cổ phiếu của một công ty khởi nghiệp công nghệ
  • - Trái phiếu doanh nghiệp có lãi suất cao (high-yield bond)
  • - Chứng quyền mua cổ phiếu (call warrant)

Câu 21: Loại hình quỹ nào cho phép nhà đầu tư giao dịch chứng chỉ quỹ của mình giống như một cổ phiếu thông thường trên sàn giao dịch?

  • - Quỹ tương hỗ (Mutual Fund)
  • - Quỹ mở (Open-end Fund)
  • - Quỹ hoán đổi danh mục (ETF - Exchange Traded Fund)
  • - Quỹ hưu trí (Pension Fund)

Câu 22: Quyền biểu quyết là một trong những quyền cơ bản và quan trọng nhất của người nắm giữ loại chứng khoán nào?

  • - Cổ phiếu thường
  • - Trái phiếu chuyển đổi
  • - Cổ phiếu ưu đãi cổ tức
  • - Chứng chỉ quỹ ETF

Câu 23: Sự khác biệt chính giữa hợp đồng tương lai (futures) và hợp đồng kỳ hạn (forwards) là gì?

  • - Hợp đồng tương lai không có ngày đáo hạn
  • - Hợp đồng tương lai được giao dịch trên thị trường phi tập trung (OTC)
  • - Hợp đồng tương lai được chuẩn hóa và giao dịch trên sở giao dịch, còn hợp đồng kỳ hạn thì không
  • - Chỉ hợp đồng kỳ hạn mới có rủi ro đối tác

Câu 24: Chứng chỉ lưu ký (Depositary Receipt - DR) là công cụ tài chính cho phép điều gì?

  • - Nhà đầu tư trong nước mua cổ phiếu của các công ty trong nước
  • - Các công ty vay nợ trên thị trường quốc tế
  • - Nhà đầu tư mua cổ phiếu của một công ty nước ngoài trên sàn giao dịch chứng khoán nội địa
  • - Chính phủ phát hành trái phiếu ra thị trường toàn cầu

Câu 25: Nhà đầu tư sở hữu 'quyền chọn bán' (put option) một cổ phiếu sẽ được lợi khi nào?

  • - Khi giá thị trường của cổ phiếu đó tăng cao hơn giá thực hiện
  • - Khi giá thị trường của cổ phiếu đó giảm xuống thấp hơn giá thực hiện
  • - Khi cổ phiếu đó trả cổ tức cao bất thường
  • - Khi giá thị trường của cổ phiếu không biến động