Trắc nghiệm Quản trị chiến lược UFM giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn học mà không cảm thấy áp lực. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên có mục tiêu rõ ràng hơn.
Trắc nghiệm Quản trị chiến lược UFM
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Tầm quan trọng của phân tích đối thủ cạnh tranh là gì
- - Dự đoán các hành động chiến lược của đối thủ
- - Giảm số lượng nhân viên của đối thủ
- - Tăng phí quảng cáo trên tivi
- - Mua lại tất cả tài sản của đối thủ
Câu 2: Yếu tố nào sau đây không nằm trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter
- - Sự đe dọa của đối thủ tiềm ẩn
- - Sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp
- - Sức mạnh thương lượng của khách hàng
- - Sự can thiệp của Chính phủ vào giá cả
Câu 3: Môi trường vi mô trong quản trị chiến lược bao gồm các tác nhân nào
- - Khách hàng, đối thủ, nhà cung cấp
- - Kinh tế, chính trị, văn hóa
- - Công nghệ, dân số, pháp luật
- - Tất cả đều sai
Câu 4: Tại sao cần thực hiện đánh giá chiến lược sau khi triển khai
- - Để đảm bảo chiến lược vẫn phù hợp với môi trường thực tế
- - Để khiển trách các nhân viên làm việc kém
- - Để thay đổi ban lãnh đạo công ty
- - Để tăng mức lương cho toàn bộ nhân viên
Câu 5: Mục đích chính của việc phân tích chuỗi giá trị là gì
- - Xác định các nguồn tạo ra lợi thế cạnh tranh
- - Đánh giá tình hình lạm phát của quốc gia
- - So sánh doanh thu với đối thủ cạnh tranh
- - Lập danh sách các nhà cung cấp tiềm năng
Câu 6: Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm nhằm mục đích gì
- - Tạo ra sự độc đáo khiến khách hàng sẵn sàng trả giá cao
- - Giảm chi phí vận hành xuống mức thấp nhất
- - Loại bỏ hoàn toàn các đối thủ cạnh tranh
- - Tập trung vào phân khúc khách hàng giá rẻ
Câu 7: Đâu là ví dụ về rào cản gia nhập ngành trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh
- - Yêu cầu về vốn đầu tư lớn
- - Số lượng khách hàng hiện có
- - Tỷ giá hối đoái của thị trường
- - Mức lương cơ bản của nhân viên
Câu 8: Quy trình hoạch định chiến lược thường bắt đầu từ đâu
- - Xác định sứ mệnh và tầm nhìn
- - Lập báo cáo tài chính hằng tháng
- - Tuyển dụng thêm nhân viên kinh doanh
- - Thiết kế logo cho doanh nghiệp
Câu 9: Mục đích của việc thiết lập các mục tiêu chiến lược là gì
- - Cụ thể hóa tầm nhìn thành kết quả đo lường được
- - Tạo áp lực cho nhân viên cấp dưới
- - Thay thế hoàn toàn cho sứ mệnh của công ty
- - Giới hạn sự sáng tạo của bộ phận marketing
Câu 10: Chiến lược tập trung (Focus strategy) có đặc điểm gì
- - Tập trung vào một phân khúc thị trường hoặc nhóm khách hàng hẹp
- - Cạnh tranh toàn diện trên mọi thị trường quốc tế
- - Sản xuất hàng loạt với chi phí thấp nhất
- - Đa dạng hóa sản phẩm sang nhiều ngành khác nhau
Câu 11: Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh có thị phần thấp nhưng tốc độ tăng trưởng cao được gọi là
- - Dấu hỏi
- - Ngôi sao
- - Bò sữa
- - Chó mực
Câu 12: Tầm nhìn chiến lược là gì
- - Mô tả trạng thái mong muốn của doanh nghiệp trong tương lai
- - Bản kế hoạch chi tiết cho hoạt động hằng ngày
- - Các quy định về nhân sự và tiền lương
- - Báo cáo tài chính của năm vừa qua
Câu 13: Theo mô hình ma trận SWOT, việc tận dụng các lợi thế nội tại để khai thác các cơ hội từ môi trường bên ngoài được gọi là chiến lược gì
- - Chiến lược S-O
- - Chiến lược W-O
- - Chiến lược S-T
- - Chiến lược W-T
Câu 14: Sứ mệnh của doanh nghiệp giải quyết vấn đề gì
- - Lý do tồn tại và mục tiêu kinh doanh cơ bản
- - Dự báo doanh số trong 10 năm tới
- - Danh sách các loại sản phẩm sẽ sản xuất
- - Cách thức quản lý kho hàng hiệu quả
Câu 15: Đâu là một chiến lược rút lui trong quản trị chiến lược
- - Thoái vốn (Divestiture)
- - Đa dạng hóa sản phẩm
- - Hội nhập dọc
- - Liên minh chiến lược
Câu 16: Chiến lược tăng trưởng tập trung thường tập trung vào đâu
- - Cải thiện sản phẩm hoặc thị trường hiện có
- - Mua lại toàn bộ các đối thủ cạnh tranh
- - Đa dạng hóa sang lĩnh vực không liên quan
- - Giải thể các bộ phận kinh doanh kém hiệu quả
Câu 17: Môi trường vĩ mô trong quản trị chiến lược thường được phân tích thông qua công cụ nào
- - Mô hình PESTEL
- - Mô hình 5 áp lực cạnh tranh
- - Mô hình chuỗi giá trị
- - Mô hình BCG
Câu 18: Lợi thế cạnh tranh bền vững thường xuất phát từ đâu
- - Nguồn lực và năng lực cốt lõi khó sao chép
- - Việc giảm giá bán sản phẩm liên tục
- - Tăng ngân sách marketing đột ngột
- - Sao chép hoàn toàn mô hình của đối thủ
Câu 19: Đâu là đặc điểm cốt lõi của chiến lược dẫn đầu về chi phí theo Michael Porter
- - Tập trung vào phân khúc khách hàng hẹp
- - Tối ưu hóa quy trình để có chi phí thấp nhất ngành
- - Tạo ra sự khác biệt độc bản về sản phẩm
- - Tăng cường chi tiêu cho quảng cáo và thương hiệu
Câu 20: Trong quản trị chiến lược, năng lực cốt lõi được hiểu là
- - Kỹ năng đặc biệt giúp doanh nghiệp tạo giá trị vượt trội
- - Tổng số tài sản cố định của doanh nghiệp
- - Số lượng bằng sáng chế đang sở hữu
- - Quy mô vốn điều lệ của công ty
Câu 21: Chiến lược đa dạng hóa đồng tâm là gì
- - Phát triển sản phẩm mới liên quan đến công nghệ hiện tại
- - Bán sản phẩm hiện tại sang thị trường quốc tế
- - Đầu tư vào lĩnh vực không có điểm chung
- - Sáp nhập với tất cả đối thủ trực tiếp
Câu 22: Trong ma trận SWOT, các yếu tố thuộc môi trường bên trong là gì
- - Điểm mạnh và Điểm yếu
- - Cơ hội và Thách thức
- - Thị phần và Lợi nhuận
- - Công nghệ và Pháp luật
Câu 23: Chiến lược thâm nhập thị trường thuộc nhóm nào trong ma trận Ansoff
- - Sản phẩm hiện tại - Thị trường hiện tại
- - Sản phẩm mới - Thị trường hiện tại
- - Sản phẩm hiện tại - Thị trường mới
- - Sản phẩm mới - Thị trường mới
Câu 24: Ma trận BCG giúp doanh nghiệp ra quyết định gì
- - Phân bổ nguồn lực giữa các đơn vị kinh doanh
- - Tính toán chi phí sản xuất từng sản phẩm
- - Thiết kế quy trình quản lý nhân sự
- - Lập kế hoạch truyền thông cho sản phẩm mới
Câu 25: Chiến lược hội nhập dọc xuôi chiều nghĩa là gì
- - Kiểm soát các kênh phân phối phía khách hàng
- - Kiểm soát nguồn cung cấp nguyên liệu
- - Mua lại các công ty hoạt động cùng ngành
- - Tập trung vào khâu sản xuất nội bộ