Trắc nghiệm Quản trị chiến lược NTTU

Trắc nghiệm Quản trị chiến lược NTTU giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Trắc nghiệm Quản trị chiến lược NTTU

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Ma trận IFE (Internal Factor Evaluation) được sử dụng nhằm mục đích chính là gì?

  • - Đánh giá các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài
  • - Xác định vị thế cạnh tranh của đối thủ
  • - Tóm tắt và đánh giá các điểm mạnh và điểm yếu cơ bản của các bộ phận chức năng
  • - Lựa chọn chiến lược tối ưu nhất để thực hiện

Câu 2: Thành phần nào sau đây là yếu tố cốt lõi bắt buộc phải có trong một bản tuyên bố sứ mạng (mission statement) theo Fred David?

  • - Cơ cấu tổ chức
  • - Khách hàng
  • - Lợi nhuận ròng
  • - Kế hoạch tác nghiệp

Câu 3: Khi Apple tung ra dòng iPhone mới với các tính năng đột phá cho khách hàng hiện tại của mình, họ đang thực hiện chiến lược gì?

  • - Phát triển thị trường
  • - Phát triển sản phẩm
  • - Hội nhập ngang
  • - Thanh lý

Câu 4: Một doanh nghiệp quyết định mua lại hệ thống các cửa hàng bán lẻ để trực tiếp phân phối sản phẩm của mình, đây là chiến lược gì?

  • - Hội nhập về phía sau
  • - Hội nhập ngang
  • - Hội nhập về phía trước
  • - Đa dạng hóa hỗn hợp

Câu 5: Trong ma trận BCG, đơn vị kinh doanh nằm trong ô 'Chó' (Dogs) nên được xử lý như thế nào?

  • - Đầu tư mạnh mẽ để trở thành Ngôi sao
  • - Duy trì nguyên trạng để lấy tiền mặt
  • - Cắt giảm hoặc thanh lý
  • - Tập trung nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới

Câu 6: Sự khác biệt căn bản giữa 'Tầm nhìn' và 'Sứ mạng' của một tổ chức là gì?

  • - Tầm nhìn tập trung vào hiện tại còn sứ mạng tập trung vào tương lai
  • - Sứ mạng mô tả vị thế tương lai còn tầm nhìn mô tả lý do tồn tại
  • - Tầm nhìn mô tả vị thế tương lai còn sứ mạng mô tả lý do tồn tại và phạm vi hoạt động hiện tại
  • - Cả hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau về mặt nội dung

Câu 7: Khác biệt hóa (Differentiation) là chiến lược cạnh tranh dựa trên yếu tố nào?

  • - Giá bán sản phẩm thấp nhất
  • - Cung cấp những đặc tính sản phẩm độc đáo mà khách hàng coi trọng
  • - Chỉ tập trung vào kênh bán hàng trực tuyến
  • - Giảm thiểu tối đa nhân sự trong doanh nghiệp

Câu 8: Trong ma trận EFE, nếu tổng số điểm quan trọng geweighted score là 1.0, điều đó cho thấy điều gì về doanh nghiệp?

  • - Doanh nghiệp đang phản ứng cực kỳ tốt với các cơ hội và thách thức
  • - Doanh nghiệp có năng lực nội bộ rất mạnh
  • - Doanh nghiệp đang phản ứng yếu kém đối với các yếu tố môi trường bên ngoài
  • - Doanh nghiệp đang dẫn đầu thị trường về doanh thu

Câu 9: Trong phân tích PESTEL, yếu tố nào liên quan đến các quy định về luật lao động và an toàn vệ sinh thực phẩm?

  • - Yếu tố Công nghệ
  • - Yếu tố Kinh tế
  • - Yếu tố Pháp luật
  • - Yếu tố Xã hội

Câu 10: Yếu tố nào sau đây là rào cản quan trọng đối với việc gia nhập ngành (Entry Barriers)?

  • - Sự trung thành với thương hiệu của khách hàng hiện tại
  • - Nhu cầu thị trường đang tăng trưởng nhanh
  • - Số lượng nhà cung cấp trong ngành rất lớn
  • - Giá nguyên vật liệu đầu vào giảm

Câu 11: Trong ma trận SPACE, nếu vector chiến lược nằm trong góc phần tư 'Phòng thủ' (Defensive), doanh nghiệp nên làm gì?

  • - Tập trung thâm nhập thị trường và phát triển sản phẩm
  • - Đa dạng hóa hoạt động sang lĩnh vực khác
  • - Tập trung khắc phục những yếu kém nội bộ và tránh các mối đe dọa bên ngoài
  • - Mở rộng quy mô sản xuất tối đa

Câu 12: Theo ma trận SWOT, chiến lược phối hợp giữa Điểm yếu (W) và Nguy cơ (T) thường hướng đến mục tiêu gì?

  • - Tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội
  • - Sử dụng điểm mạnh để vượt qua thách thức
  • - Khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội
  • - Giảm thiểu điểm yếu và tránh né các mối đe dọa từ bên ngoài

Câu 13: Nếu một doanh nghiệp có điểm tổng cộng trong ma trận IFE là 3.8, điều này có nghĩa là gì?

  • - Doanh nghiệp có vị thế nội bộ rất mạnh
  • - Doanh nghiệp có vị thế nội bộ rất yếu
  • - Môi trường bên ngoài đang rất thuận lợi
  • - Ngành kinh doanh đang trong giai đoạn suy thoái

Câu 14: Trong quy trình quản trị chiến lược, giai đoạn nào tập trung vào việc xác định tầm nhìn và sứ mạng của doanh nghiệp?

  • - Thực thi chiến lược
  • - Thiết lập chiến lược
  • - Đánh giá chiến lược
  • - Kiểm soát chiến lược

Câu 15: Chiến lược 'Cắt giảm' (Retrenchment) thường được áp dụng khi nào?

  • - Khi doanh nghiệp có nguồn tiền mặt dư thừa lớn
  • - Khi doanh nghiệp cần củng cố lại thông qua việc giảm chi phí và tài sản để đảo ngược tình trạng doanh thu giảm
  • - Khi doanh nghiệp muốn mở rộng sang thị trường quốc tế
  • - Khi doanh nghiệp muốn mua lại một đối thủ cạnh tranh

Câu 16: Theo Michael Porter, áp lực cạnh tranh từ 'Sản phẩm thay thế' sẽ tăng cao khi nào?

  • - Khi chi phí chuyển đổi của người mua sang sản phẩm khác là rất cao
  • - Khi khách hàng có ít sự lựa chọn trên thị trường
  • - Khi giá của sản phẩm thay thế thấp hơn và chất lượng tương đương hoặc tốt hơn
  • - Khi các đối thủ cạnh tranh trong ngành giảm giá bán

Câu 17: Trong mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), khía cạnh nào tập trung vào việc đào tạo nhân viên và cải tiến hạ tầng công nghệ?

  • - Khía cạnh tài chính
  • - Khía cạnh khách hàng
  • - Khía cạnh quy trình nội bộ
  • - Khía cạnh học hỏi và phát triển

Câu 18: Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh nằm trong ô 'Ngôi sao' (Stars) có đặc điểm nào sau đây?

  • - Thị phần tương đối thấp trong ngành có tốc độ tăng trưởng cao
  • - Thị phần tương đối cao trong ngành có tốc độ tăng trưởng cao
  • - Thị phần tương đối cao trong ngành có tốc độ tăng trưởng thấp
  • - Thị phần tương đối thấp trong ngành có tốc độ tăng trưởng thấp

Câu 19: Chiến lược 'Đa dạng hóa hỗn hợp' (Unrelated Diversification) khác với 'Đa dạng hóa đồng tâm' (Related Diversification) ở điểm nào?

  • - Nó tập trung vào các sản phẩm có liên quan đến công nghệ hiện tại
  • - Nó thêm vào các sản phẩm hoặc dịch vụ mới không liên quan đến ngành kinh doanh hiện tại
  • - Nó luôn yêu cầu mức vốn đầu tư thấp hơn
  • - Nó chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ

Câu 20: Ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix) được sử dụng ở bước nào trong quy trình lựa chọn chiến lược?

  • - Giai đoạn nhập liệu
  • - Giai đoạn kết hợp
  • - Giai đoạn quyết định
  • - Giai đoạn đánh giá kết quả

Câu 21: Ma trận Hình ảnh Cạnh tranh (CPM) giúp doanh nghiệp làm gì?

  • - Xác định các yếu tố pháp luật ảnh hưởng đến ngành
  • - So sánh điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp
  • - Dự báo doanh thu trong 5 năm tới
  • - Phân tích chu kỳ sống của sản phẩm

Câu 22: Mục tiêu hàng năm (Annual Objectives) đóng vai trò gì trong giai đoạn thực thi chiến lược?

  • - Là cơ sở để phân phối các nguồn lực trong tổ chức
  • - Để thay thế cho tầm nhìn dài hạn
  • - Để báo cáo cho các cổ đông về lợi nhuận quá khứ
  • - Để phân tích các đối thủ cạnh tranh mới

Câu 23: Theo Porter, chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' (Cost Leadership) yêu cầu doanh nghiệp phải làm gì?

  • - Sản xuất những sản phẩm độc đáo nhất trên thị trường
  • - Tập trung vào một phân khúc khách hàng rất nhỏ
  • - Cố gắng đạt mức chi phí sản xuất và phân phối thấp nhất trong ngành
  • - Tăng tối đa ngân sách cho hoạt động quảng cáo

Câu 24: Chiến lược 'Thâm nhập thị trường' (Market Penetration) được thực hiện bằng cách nào?

  • - Tìm kiếm các thị trường địa lý mới cho sản phẩm hiện tại
  • - Gia tăng thị phần cho các sản phẩm hiện có thông qua các nỗ lực marketing mạnh mẽ
  • - Phát triển các sản phẩm hoàn toàn mới cho thị trường mới
  • - Cải tiến tính năng của sản phẩm để bán cho khách hàng hiện tại

Câu 25: Mô hình VRIO được sử dụng để đánh giá điều gì?

  • - Sức hấp dẫn của ngành
  • - Các biến số kinh tế vĩ mô
  • - Tiềm năng tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững từ nguồn lực nội bộ
  • - Mức độ hài lòng của khách hàng