Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học HUB

Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học HUB giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn học mà không cảm thấy áp lực. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học HUB

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Sự khác biệt lớn nhất giữa thang đo tỷ lệ (Ratio scale) và thang đo khoảng (Interval scale) là gì?

  • - Thang đo tỷ lệ không thể sử dụng các phép tính cộng trừ.
  • - Thang đo tỷ lệ có điểm 0 tuyệt đối (nghĩa là không có gì), còn thang đo khoảng thì không.
  • - Thang đo khoảng chỉ dùng cho các biến định tính như sở thích cá nhân.
  • - Thang đo khoảng luôn có độ tin cậy thấp hơn thang đo tỷ lệ trong mọi trường hợp.

Câu 2: Đặc điểm chính của dữ liệu thứ cấp (Secondary data) là gì?

  • - Là dữ liệu do chính nhà nghiên cứu thu thập lần đầu cho mục đích nghiên cứu hiện tại.
  • - Là dữ liệu đã được thu thập và công bố bởi người khác cho một mục đích khác trước đó.
  • - Luôn có độ tin cậy và tính cập nhật cao hơn so với dữ liệu sơ cấp.
  • - Chỉ bao gồm các thông tin thu được từ việc phỏng vấn sâu các chuyên gia.

Câu 3: Hệ số Cronbach s Alpha dùng để đánh giá khía cạnh nào của thang đo?

  • - Giá trị hội tụ của các khái niệm.
  • - Độ tin cậy (tính nhất quán nội tại) của thang đo.
  • - Mức độ tác động nhân quả giữa biến độc lập và phụ thuộc.
  • - Độ chệch của mẫu so với tổng thể.

Câu 4: Thang đo nào sau đây chỉ dùng để phân loại các đối tượng mà không có ý nghĩa về thứ tự hay khoảng cách?

  • - Thang đo định danh (Nominal scale).
  • - Thang đo thứ bậc (Ordinal scale).
  • - Thang đo khoảng (Interval scale).
  • - Thang đo tỷ lệ (Ratio scale).

Câu 5: Phương pháp chọn mẫu xác suất (Probability Sampling) có ưu điểm vượt trội nào so với chọn mẫu phi xác suất?

  • - Chi phí thực hiện thấp và tiết kiệm thời gian hơn.
  • - Cho phép suy rộng kết quả từ mẫu lên tổng thể với một sai số xác định.
  • - Không cần lập danh sách khung mẫu (sampling frame).
  • - Dễ dàng thực hiện trong các nghiên cứu định tính chuyên sâu.

Câu 6: Vai trò của 'Biến trung gian' (Mediating variable) trong một mô hình nghiên cứu là gì?

  • - Giải thích cơ chế hoặc quy trình mà thông qua đó biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc.
  • - Làm thay đổi cường độ hoặc chiều hướng tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc.
  • - Là kết quả cuối cùng mà nghiên cứu muốn đo lường sau khi loại bỏ mọi sai số.
  • - Là biến số gây nhiễu cần phải được kiểm soát để đảm bảo tính khách quan của dữ liệu.

Câu 7: Kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion) thường có số lượng thành viên tối ưu là bao nhiêu?

  • - Từ 2 đến 4 người.
  • - Từ 6 đến 12 người.
  • - Từ 30 đến 50 người.
  • - Càng nhiều người tham gia càng tốt để đảm bảo tính đại diện.

Câu 8: Trong một mô hình nghiên cứu, biến số được giả định là nguyên nhân gây ra sự thay đổi ở biến khác được gọi là gì?

  • - Biến phụ thuộc (Dependent variable).
  • - Biến độc lập (Independent variable).
  • - Biến điều tiết (Moderating variable).
  • - Biến trung gian (Mediating variable).

Câu 9: Sự khác biệt chính giữa nghiên cứu cơ bản (Basic research) và nghiên cứu ứng dụng (Applied research) là gì?

  • - Nghiên cứu cơ bản chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp còn nghiên cứu ứng dụng dùng dữ liệu sơ cấp.
  • - Nghiên cứu cơ bản nhằm mở rộng tri thức nhân loại, trong khi nghiên cứu ứng dụng nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn.
  • - Nghiên cứu cơ bản có chi phí thấp hơn nhiều so với nghiên cứu ứng dụng.
  • - Nghiên cứu ứng dụng không đòi hỏi tính chính xác của phương pháp luận như nghiên cứu cơ bản.

Câu 10: Phân tích nhân tố khám phá (EFA - Exploratory Factor Analysis) nhằm mục đích chính là gì?

  • - Kiểm định giả thuyết về mối quan hệ tác động giữa hai biến số.
  • - Rút gọn một tập hợp nhiều biến quan sát thành một số ít các nhân tố có ý nghĩa hơn.
  • - Tính toán cỡ mẫu cần thiết cho một cuộc khảo sát diện rộng.
  • - Xác định giá trị p-value để bác bỏ giả thuyết không.

Câu 11: Tiêu chuẩn FINER trong việc xác định câu hỏi nghiên cứu bao gồm các yếu tố nào?

  • - Tính khả thi (Feasible), Thú vị (Interesting), Mới mẻ (Novel), Đạo đức (Ethical), Thỏa đáng (Relevant).
  • - Tính cố định (Fixed), Quan trọng (Important), Tự nhiên (Natural), Hiệu quả (Efficient), Tin cậy (Reliable).
  • - Tính tài chính (Financial), Thông tin (Informative), Nhanh chóng (Nimble), Dễ dàng (Easy), Ngắn gọn (Reduced).
  • - Tính hư cấu (Fictional), Độc lập (Independent), Chuẩn mực (Normative), Kinh tế (Economic), Sẵn có (Ready).

Câu 12: Giá trị p (p-value) trong kiểm định giả thuyết thống kê có ý nghĩa là gì?

  • - Xác suất để giả thuyết nghiên cứu (H1) là đúng hoàn toàn.
  • - Xác suất quan sát được kết quả hiện tại (hoặc cực đoan hơn) nếu giả thuyết không (H0) là đúng.
  • - Mức độ quan trọng của vấn đề nghiên cứu đối với xã hội.
  • - Tỷ lệ phần trăm dữ liệu bị lỗi trong quá trình nhập liệu.

Câu 13: Lỗi 'Double-barreled question' trong thiết kế bảng câu hỏi khảo sát là gì?

  • - Đặt một câu hỏi quá ngắn khiến người trả lời không hiểu ý.
  • - Lồng ghép hai vấn đề khác nhau vào trong cùng một câu hỏi duy nhất.
  • - Hỏi đi hỏi lại cùng một nội dung ở nhiều vị trí khác nhau trong bảng hỏi.
  • - Sử dụng những từ ngữ quá chuyên môn mà người dân thường không hiểu.

Câu 14: Trong trích dẫn theo phong cách APA (ấn bản thứ 7), cách ghi tên tác giả và năm trong văn bản nào sau đây là đúng?

  • - (Nguyen Van A, 2020)
  • - (Nguyen, 2020)
  • - (Nguyen, A. V., 2020)
  • - (2020, Nguyen)

Câu 15: Mục đích quan trọng nhất của việc thực hiện 'Tổng quan tài liệu' (Literature Review) là gì?

  • - Để liệt kê tất cả các cuốn sách có liên quan đến chủ đề nghiên cứu mà không cần phân tích.
  • - Để chứng minh rằng nhà nghiên cứu đã đọc rất nhiều tài liệu khác nhau.
  • - Để xác định những gì đã biết, những gì chưa biết và tạo cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu hiện tại.
  • - Để thay thế cho việc thu thập dữ liệu sơ cấp trong các nghiên cứu định lượng.

Câu 16: Mục đích của việc sử dụng 'Tam giác đạc' (Triangulation) trong nghiên cứu khoa học là gì?

  • - Sử dụng ba nhà nghiên cứu cùng lúc để tiết kiệm thời gian thu thập dữ liệu.
  • - Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu, phương pháp hoặc lý thuyết để tăng tính hợp lệ và độ tin cậy.
  • - Giới hạn phạm vi nghiên cứu chỉ trong ba khía cạnh cụ thể của vấn đề.
  • - Chia mẫu nghiên cứu thành đúng ba phần bằng nhau để phân tích đối chiếu.

Câu 17: Sự khác biệt giữa 'Biến điều tiết' (Moderating variable) và 'Biến trung gian' (Mediating variable) là gì?

  • - Biến điều tiết nằm trong chuỗi nhân quả, còn biến trung gian nằm ngoài chuỗi nhân quả.
  • - Biến điều tiết làm thay đổi mối quan hệ giữa biến độc lập và phụ thuộc, còn biến trung gian giải thích mối quan hệ đó.
  • - Biến điều tiết luôn là biến định tính, trong khi biến trung gian luôn là biến định lượng.
  • - Không có sự khác biệt về mặt bản chất thống kê giữa hai loại biến này.

Câu 18: Loại hình nghiên cứu nào thường được thực hiện đầu tiên khi vấn đề nghiên cứu còn mới mẻ và chưa được hiểu rõ?

  • - Nghiên cứu mô tả (Descriptive research).
  • - Nghiên cứu khám phá (Exploratory research).
  • - Nghiên cứu xác nhận (Conclusive research).
  • - Nghiên cứu thực nghiệm (Experimental research).

Câu 19: Trong một bài báo khoa học, phần 'Abstract' (Tóm tắt) thường có độ dài khoảng bao nhiêu từ?

  • - Khoảng 500 đến 1000 từ.
  • - Khoảng 150 đến 250 từ.
  • - Dài ít nhất 2 trang giấy A4.
  • - Chỉ cần 1 đến 2 câu ngắn gọn.

Câu 20: Thang đo Likert 5 mức độ (từ Rất không đồng ý đến Rất đồng ý) thường được coi là loại thang đo nào trong phân tích dữ liệu kinh tế?

  • - Thang đo định danh (Nominal).
  • - Thang đo khoảng (Interval) hoặc thứ bậc (Ordinal) tùy bối cảnh.
  • - Thang đo tỷ lệ (Ratio).
  • - Thang đo nhị phân (Dichotomous).

Câu 21: Hành vi nào sau đây được coi là 'Đạo văn' (Plagiarism) trong nghiên cứu khoa học?

  • - Sử dụng ý tưởng của người khác nhưng đã ghi nguồn và trích dẫn đầy đủ.
  • - Sử dụng nguyên văn một đoạn văn từ nguồn khác mà không để trong ngoặc kép và không ghi nguồn.
  • - Tự trích dẫn các công trình nghiên cứu cũ của chính mình một cách hợp lý.
  • - Sử dụng các số liệu thống kê công cộng từ các nguồn chính thống như Tổng cục Thống kê và có ghi nguồn.

Câu 22: Phép kiểm định T-test cho hai mẫu độc lập (Independent Samples T-test) dùng để làm gì?

  • - So sánh giá trị trung bình của một biến định lượng giữa hai nhóm đối tượng khác nhau.
  • - Dự báo giá trị của biến phụ thuộc dựa trên nhiều biến độc lập.
  • - Kiểm tra mối liên hệ giữa hai biến định danh (Nominal).
  • - Đo lường độ mạnh của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến số.

Câu 23: Hệ số VIF (Variance Inflation Factor) trong mô hình hồi quy dùng để kiểm tra hiện tượng nào?

  • - Hiện tượng tự tương quan.
  • - Hiện tượng đa cộng tuyến.
  • - Hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
  • - Hiện tượng phân phối không chuẩn của phần dư.

Câu 24: Đặc điểm cốt lõi của phương pháp suy luận diễn dịch (Deductive reasoning) trong nghiên cứu khoa học là gì?

  • - Đi từ các quan sát thực tế cụ thể để hình thành nên các quy luật hoặc lý thuyết mới.
  • - Đi từ lý thuyết tổng quát để hình thành các giả thuyết cụ thể và kiểm chứng bằng dữ liệu thực nghiệm.
  • - Dựa hoàn toàn vào trực giác cá nhân của nhà nghiên cứu mà không cần khung lý thuyết.
  • - Sử dụng các dữ liệu định tính để mô tả chi tiết một hiện tượng đơn lẻ.

Câu 25: Thuật ngữ 'Research Gap' (Khe hổng nghiên cứu) được hiểu chính xác nhất là gì?

  • - Khoảng trống kiến thức hoặc vấn đề mà các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết thỏa đáng hoặc chưa đề cập đến.
  • - Sự sai lệch về số liệu giữa các phương pháp thu thập dữ liệu định tính và định lượng.
  • - Khoảng cách địa lý giữa nơi nhà nghiên cứu sống và địa điểm khảo sát thực địa.
  • - Lỗi logic trong quá trình phân tích kết quả nghiên cứu khiến bài viết bị từ chối đăng báo.

Câu 26: Triết học nghiên cứu theo quan điểm 'Thực chứng' (Positivism) thường đi kèm với phương pháp tiếp cận nào?

  • - Nghiên cứu định tính và suy luận quy nạp.
  • - Nghiên cứu định lượng và suy luận diễn dịch.
  • - Nghiên cứu lịch sử và phê bình lý luận.
  • - Nghiên cứu hành động và tham gia cộng đồng.

Câu 27: Theo quy tắc kinh nghiệm của Hair và cộng sự (2010) cho phân tích nhân tố, cỡ mẫu tối thiểu nên gấp bao nhiêu lần số biến quan sát?

  • - Ít nhất gấp 2 lần.
  • - Ít nhất gấp 5 lần.
  • - Ít nhất gấp 50 lần.
  • - Luôn cố định là 100 mẫu bất kể số biến.

Câu 28: Kỹ thuật chọn mẫu 'Quả cầu tuyết' (Snowball Sampling) thường được áp dụng hiệu quả nhất trong trường hợp nào?

  • - Khi nghiên cứu các nhóm đối tượng khó tiếp cận hoặc hiếm (ví dụ: người mắc bệnh hiếm).
  • - Khi muốn khảo sát ý kiến của toàn bộ sinh viên trong một trường đại học.
  • - Khi có sẵn một danh sách đầy đủ và chi tiết về mọi đối tượng trong tổng thể.
  • - Khi nhà nghiên cứu muốn áp dụng các phép kiểm định thống kê suy diễn phức tạp.

Câu 29: Giả thuyết không (Null Hypothesis - H0) thường được phát biểu theo hướng nào?

  • - Dự báo có mối quan hệ tích cực giữa các biến số đang xét.
  • - Giả định rằng không có mối quan hệ hoặc không có sự khác biệt giữa các biến số.
  • - Khẳng định rằng lý thuyết cũ hoàn toàn sai lầm và cần được thay thế.
  • - Chỉ đưa ra các dự đoán mang tính định tính mà không thể kiểm định bằng thống kê.

Câu 30: Trong nghiên cứu khoa học, một thang đo được coi là có độ tin cậy chấp nhận được khi hệ số Cronbach s Alpha đạt giá trị tối thiểu là bao nhiêu (theo quy tắc phổ biến)?

  • - Từ 0.3 trở lên.
  • - Từ 0.6 trở lên.
  • - Phải bằng 1.0 tuyệt đối.
  • - Càng gần 0 càng tốt.

Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học HUB

Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học HUB giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên có mục tiêu rõ ràng hơn.

Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học HUB

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong quy trình nghiên cứu khoa học, bước nào được coi là điểm khởi đầu quan trọng nhất?

  • - Thu thập dữ liệu thực tế
  • - Xác định vấn đề nghiên cứu
  • - Phân tích kết quả thống kê
  • - Viết báo cáo tổng kết

Câu 2: Phương pháp suy luận đi từ những quan sát cụ thể để rút ra các kết luận tổng quát được gọi là gì?

  • - Phương pháp diễn dịch
  • - Phương pháp quy nạp
  • - Phương pháp thực nghiệm
  • - Phương pháp mô phỏng

Câu 3: Tính khách quan trong nghiên cứu khoa học đòi hỏi nhà nghiên cứu phải làm gì?

  • - Chỉ đưa ra kết quả phù hợp với mong muốn cá nhân
  • - Tôn trọng sự thật khách quan và không định kiến
  • - Thay đổi dữ liệu để khớp với giả thuyết ban đầu
  • - Bỏ qua các kết quả trái ngược với lý thuyết hiện tại

Câu 4: Câu hỏi: 'Anh/Chị đánh giá thế nào về dịch vụ của ngân hàng X?' thuộc loại câu hỏi nào?

  • - Câu hỏi đóng
  • - Câu hỏi mở
  • - Câu hỏi lọc
  • - Câu hỏi kiểm tra

Câu 5: Phát biểu nào sau đây đúng về cỡ mẫu trong nghiên cứu định lượng?

  • - Mẫu càng lớn thì sai số chọn mẫu càng tăng
  • - Cỡ mẫu lớn giúp kết quả có tính khái quát hóa cao hơn
  • - Nghiên cứu định lượng chỉ cần khảo sát dưới 10 người
  • - Cỡ mẫu không ảnh hưởng đến độ tin cậy của kiểm định

Câu 6: Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study) có đặc điểm nào sau đây?

  • - Phân tích sâu một thực thể cụ thể trong bối cảnh thực tế
  • - Luôn luôn sử dụng các mô hình toán học phức tạp
  • - Không cho phép sử dụng dữ liệu định tính
  • - Chỉ áp dụng cho các nghiên cứu về khoa học tự nhiên

Câu 7: Theo chuẩn trích dẫn APA (ấn bản 7), khi trích dẫn một tác phẩm trong văn bản, yếu tố nào là bắt buộc?

  • - Tên tác giả và tiêu đề sách
  • - Tên tác giả và năm xuất bản
  • - Năm xuất bản và nơi xuất bản
  • - Tiêu đề bài viết và số trang

Câu 8: Khung khái niệm (Conceptual Framework) trong nghiên cứu có vai trò gì?

  • - Trình bày danh sách các tác giả tham khảo
  • - Mô tả mối quan hệ logic giữa các biến số nghiên cứu
  • - Thống kê kết quả thu thập được từ thực địa
  • - Hướng dẫn cách trình bày văn bản theo quy định

Câu 9: Thang đo nào sau đây cho phép nhà nghiên cứu tính toán được giá trị trung bình cộng một cách có ý nghĩa nhất?

  • - Thang đo định danh
  • - Thang đo thứ bậc
  • - Thang đo khoảng và thang đo tỷ lệ
  • - Thang đo biểu tượng

Câu 10: Câu hỏi đóng trong bảng khảo sát có ưu điểm chính là gì?

  • - Thu được thông tin sâu và đa dạng
  • - Dễ dàng mã hóa và xử lý số liệu
  • - Khuyến khích người trả lời bộc lộ cảm xúc
  • - Không giới hạn phương án trả lời

Câu 11: Trong nghiên cứu định lượng, hệ số Cronbach's Alpha thường được sử dụng để đánh giá điều gì?

  • - Độ tin cậy của thang đo
  • - Giá trị hội tụ của mô hình
  • - Mức độ tác động của các biến số
  • - Tính đại diện của mẫu

Câu 12: Phương pháp thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion) thường được áp dụng trong loại hình nghiên cứu nào?

  • - Nghiên cứu định lượng
  • - Nghiên cứu định tính
  • - Nghiên cứu thực nghiệm trong phòng thí nghiệm
  • - Nghiên cứu mô phỏng toán học

Câu 13: Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) thường được tìm thấy ở đâu?

  • - Trong phần mục lục của báo cáo
  • - Trong phần giới hạn và kiến nghị cho nghiên cứu tương lai của các bài báo trước
  • - Trong danh mục bảng biểu
  • - Trong phần mô tả phương pháp lấy mẫu

Câu 14: Dữ liệu thứ cấp (Secondary Data) là loại dữ liệu gì?

  • - Dữ liệu do chính nhà nghiên cứu thu thập trực tiếp lần đầu
  • - Dữ liệu đã được thu thập và công bố bởi người khác
  • - Dữ liệu thu được từ các cuộc phỏng vấn sâu
  • - Dữ liệu chưa qua xử lý thống kê

Câu 15: Một thang đo Likert 5 mức độ thường được sử dụng để đo lường điều gì?

  • - Tên gọi của các loại tiền tệ
  • - Mức độ đồng ý hoặc thái độ của đối tượng
  • - Số lượng giao dịch trong một ngày
  • - Nhiệt độ môi trường làm việc

Câu 16: Trong nghiên cứu thực nghiệm, biến số chịu tác động của sự thay đổi từ biến khác được gọi là gì?

  • - Biến độc lập
  • - Biến kiểm soát
  • - Biến phụ thuộc
  • - Biến trung gian

Câu 17: Loại hình nghiên cứu nào tập trung vào việc mở rộng hệ thống tri thức lý luận mà chưa đặt nặng mục tiêu ứng dụng thực tiễn ngay lập tức?

  • - Nghiên cứu ứng dụng
  • - Nghiên cứu hành động
  • - Nghiên cứu cơ bản
  • - Nghiên cứu triển khai

Câu 18: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (Convenience Sampling) thuộc nhóm phương pháp chọn mẫu nào?

  • - Chọn mẫu xác suất
  • - Chọn mẫu phi xác suất
  • - Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản
  • - Chọn mẫu phân tầng

Câu 19: Để đảm bảo tính đại diện cao nhất cho tổng thể, phương pháp chọn mẫu nào nên được ưu tiên?

  • - Chọn mẫu ngẫu nhiên
  • - Chọn mẫu phán đoán
  • - Chọn mẫu hạn ngạch
  • - Chọn mẫu quả cầu tuyết

Câu 20: Lỗi đạo văn (Plagiarism) trong nghiên cứu khoa học được định nghĩa là gì?

  • - Sử dụng ý tưởng hoặc lời văn của người khác mà không trích dẫn rõ ràng
  • - Thực hiện nghiên cứu trùng lặp với đề tài đã có
  • - Trích dẫn quá nhiều nguồn tài liệu tham khảo
  • - Sử dụng dữ liệu thực tế để bác bỏ lý thuyết cũ

Câu 21: Mục đích chính của việc tổng quan tình hình nghiên cứu (Literature Review) là gì?

  • - Để sao chép các mô hình nghiên cứu cũ
  • - Xác định khoảng trống nghiên cứu và kế thừa tri thức
  • - Tăng số trang cho báo cáo nghiên cứu
  • - Liệt kê danh mục tác giả nổi tiếng

Câu 22: Tính nhất quán nội tại (Internal Consistency) của một công cụ đo lường đề cập đến điều gì?

  • - Các mục hỏi trong cùng một thang đo có cùng đo lường một khái niệm hay không
  • - Thời gian hoàn thành bảng câu hỏi của người trả lời
  • - Sự khác biệt giữa kết quả nghiên cứu định tính và định lượng
  • - Mức độ phù hợp của đề tài với thực tiễn

Câu 23: Đặc điểm nào sau đây phân biệt rõ rệt nhất giữa nghiên cứu khoa học và các hoạt động nhận thức thông thường?

  • - Tính mới và tính kế thừa
  • - Tính cá nhân và cảm tính
  • - Tính kinh nghiệm thuần túy
  • - Tính lặp lại quy trình cũ

Câu 24: Trong cơ cấu của một bài báo khoa học, phần 'Tóm tắt' (Abstract) nên bao gồm những gì?

  • - Toàn bộ danh mục tài liệu tham khảo
  • - Mục đích, phương pháp, kết quả chính và kết luận
  • - Lời cảm ơn đến các cơ quan tài trợ
  • - Lý lịch khoa học của nhóm tác giả

Câu 25: Giả thuyết nghiên cứu (Research Hypothesis) được hiểu chính xác nhất là gì?

  • - Một sự thật hiển nhiên đã được chứng minh
  • - Một nhận định mang tính dự đoán cần được kiểm chứng
  • - Kết luận cuối cùng của bài nghiên cứu
  • - Một câu hỏi chưa có lời giải đáp