Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh TVU

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh TVU giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh TVU

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong quá trình viêm cấp tính, loại tế bào nào thường xuất hiện sớm nhất và chiếm ưu thế trong vòng 24 giờ đầu?

  • - Đại thực bào
  • - Bạch cầu lympho
  • - Tương bào
  • - Bạch cầu trung tính

Câu 2: Sự thay đổi từ biểu mô trụ đơn có lông chuyển sang biểu mô lát tầng tại niêm mạc phế quản ở người hút thuốc lá lâu năm là hiện tượng gì?

  • - Nghịch sản
  • - Chuyển sản
  • - Quá sản
  • - Phì đại

Câu 3: Nguồn gốc phổ biến nhất của các huyết khối gây thuyên tắc phổi là từ đâu?

  • - Tĩnh mạch nông chi dưới
  • - Tĩnh mạch sâu chi dưới
  • - Buồng tim trái
  • - Động mạch chủ bụng

Câu 4: Hệ thống phân loại TNM trong ung thư học dùng để đánh giá yếu tố nào của khối u?

  • - Độ biệt hóa của tế bào
  • - Giai đoạn lâm sàng và mức độ lan rộng
  • - Nguồn gốc mô học của u
  • - Tốc độ phân bào của tế bào u

Câu 5: Mảng xơ vữa động mạch điển hình thường có cấu tạo trung tâm là gì?

  • - Các sợi collagen dày đặc
  • - Lõi lipid chứa cholesterol và các tế bào bọt
  • - Các mạch máu tân tạo
  • - Tế bào cơ trơn tăng sinh

Câu 6: Đặc điểm nào sau đây là quan trọng nhất để phân biệt một u lành tính và một u ác tính về mặt đại thể?

  • - Tốc độ phát triển chậm
  • - Sự hiện diện của vỏ bao và ranh giới rõ
  • - Màu sắc khối u đồng nhất
  • - Kích thước khối u nhỏ

Câu 7: Tình trạng tăng kích thước của các tế bào dẫn đến tăng kích thước cơ quan mà không tăng số lượng tế bào được gọi là gì?

  • - Quá sản
  • - Phì đại
  • - Dị sản
  • - Nghịch sản

Câu 8: Loại ung thư vú nào thường gặp nhất trong các chẩn đoán giải phẫu bệnh đường sinh dục nữ?

  • - Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm nhập
  • - Ung thư biểu mô ống tuyến vú xâm nhập
  • - U diệp thể ác tính
  • - Ung thư biểu mô dạng tủy

Câu 9: Đặc điểm vi thể nào sau đây giúp xác định chẩn đoán ung thư biểu mô biệt hóa rõ từ biểu mô vảy (Squamous cell carcinoma)?

  • - Tế bào hình nhẫn
  • - Cầu liên bào và cầu sừng
  • - Cấu trúc nhú có trục liên kết mạch máu
  • - Sự tạo thành các lòng ống tuyến

Câu 10: Dịch thấm (Transudate) trong giải phẫu bệnh học có đặc điểm nào sau đây?

  • - Hàm lượng protein rất cao trên 30 g/l
  • - Hàm lượng protein thấp và tỷ trọng thấp
  • - Chứa nhiều bạch cầu đa nhân trung tính
  • - Có mặt của nhiều fibrin và mảnh vụn tế bào

Câu 11: Phù trong trường hợp suy tim phải thường do cơ chế chủ yếu nào sau đây?

  • - Giảm áp lực thẩm thấu keo huyết tương
  • - Tăng áp lực thủy tĩnh trong lòng mạch
  • - Tăng tính thấm thành mạch
  • - Tắc nghẽn mạch bạch huyết

Câu 12: Dấu hiệu vi thể quan trọng nhất để xác định viêm ruột thừa cấp mủ trên tiêu bản giải phẫu bệnh là gì?

  • - Sự thâm nhiễm bạch cầu đa nhân trung tính vào lớp cơ
  • - Lòng ruột thừa chứa nhiều sỏi phân
  • - Niêm mạc ruột thừa bị bong tróc
  • - Các nang lympho trong niêm mạc tăng sản

Câu 13: Hiện tượng một mô liên kết trưởng thành biến đổi thành một mô liên kết trưởng thành khác được gọi là gì?

  • - Chuyển sản liên kết
  • - Nghịch sản
  • - Quá sản
  • - Loạn sản

Câu 14: Chủng virus HPV nào sau đây có nguy cơ cao nhất liên quan đến sự phát triển của ung thư biểu mô cổ tử cung?

  • - HPV 6 và 11
  • - HPV 16 và 18
  • - HPV 1 và 2
  • - HPV 4 và 5

Câu 15: Liên sẹo kỳ đầu (Healing by primary intention) thường xảy ra trong điều kiện nào?

  • - Vết thương rộng, mất nhiều mô
  • - Vết mổ sạch, hai mép vết thương sát nhau
  • - Vết thương bị nhiễm trùng nặng
  • - Vết thương để hở không khâu

Câu 16: Đường di căn phổ biến nhất của các ung thư biểu mô (Carcinoma) là gì?

  • - Đường máu
  • - Đường hạch bạch huyết
  • - Đường thần kinh
  • - Di căn theo bề mặt thanh mạc

Câu 17: Trong hội chứng thận hư ở trẻ em, loại thương tổn cầu thận nào thường gặp nhất và đáp ứng tốt với corticoid?

  • - Viêm cầu thận liềm
  • - Thương tổn tối thiểu
  • - Xơ hóa cầu thận khu trú từng vùng
  • - Viêm cầu thận màng

Câu 18: Khối u lành tính có nguồn gốc từ mô mỡ được gọi tên khoa học là gì?

  • - Liposarcoma
  • - Lipoma
  • - Adenoma
  • - Fibroma

Câu 19: Tác nhân vi khuẩn nào là nguyên nhân hàng đầu gây ra viêm loét dạ dày tá tràng mạn tính và ung thư biểu mô dạ dày?

  • - Staphylococcus aureus
  • - Helicobacter pylori
  • - Escherichia coli
  • - Streptococcus pyogenes

Câu 20: Loại hoại tử nào thường gặp nhất trong nhồi máu cơ tim, đặc trưng bởi việc bảo tồn cấu trúc tế bào cơ bản trong vài ngày đầu?

  • - Hoại tử mỡ
  • - Hoại tử đông
  • - Hoại tử lỏng
  • - Hoại tử bã đậu

Câu 21: Đặc điểm vi thể đặc trưng nhất để chẩn đoán viêm lao trong giải phẫu bệnh là gì?

  • - Nang lao có hoại tử bã đậu
  • - Hiện tượng sung huyết huyết quản
  • - Sự hiện diện của nhiều vi khuẩn mủ
  • - Tế bào gai tăng sinh mạnh

Câu 22: Biến đổi đại thể điển hình của bệnh bướu giáp hạt (bướu giáp đa nhân) là gì?

  • - Tuyến giáp to đều, mặt nhẵn
  • - Tuyến giáp chứa nhiều nốt kích thước không đều
  • - Tuyến giáp bị phá hủy hoàn toàn bởi xơ
  • - Tuyến giáp teo nhỏ và cứng như đá

Câu 23: Sự chết tế bào theo chương trình (Apoptosis) khác với hoại tử ở đặc điểm nào sau đây?

  • - Gây ra phản ứng viêm mạnh tại mô
  • - Màng tế bào bị vỡ sớm
  • - Không gây ra phản ứng viêm xung quanh
  • - Thường ảnh hưởng đến một vùng mô lớn

Câu 24: Trong bệnh xơ gan, đặc điểm nào về mặt cấu trúc mô học là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán?

  • - Sự hiện diện của các nốt tân sinh bao quanh bởi dải xơ
  • - Sự tích tụ nhiều giọt mỡ trong tế bào gan
  • - Hiện tượng ứ mật trong các tiểu quản mật
  • - Sự thâm nhiễm mạnh mẽ bạch cầu đa nhân

Câu 25: Ung thư đại trực tràng hầu hết thuộc loại mô học nào sau đây?

  • - Ung thư biểu mô vảy
  • - Ung thư biểu mô tuyến
  • - Ung thư biểu mô tế bào nhỏ
  • - U lympho ác tính