Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Giang Mai giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.
Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Giang Mai
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Phương pháp nhuộm nào sau đây thường được dùng để phát hiện xoắn khuẩn giang mai trên bệnh phẩm mô?
- - Nhuộm bạc (như Warthin-Starry)
- - Nhuộm Giemsa
- - Nhuộm PAS
- - Nhuộm kháng toan (AFB)
Câu 2: Đặc điểm lâm sàng nào sau đây mô tả đúng một săm (chancre) điển hình?
- - Vết loét cứng, không đau, nền sạch
- - Vết loét mềm, rất đau, đáy đầy mủ
- - Mụn nước mọc thành chùm gây ngứa rát
- - Mảng sùi lớn, chảy máu khi chạm vào
Câu 3: Trong giai đoạn giang mai thời kỳ II, tổn thương da lan rộng thường có đặc điểm gì?
- - Phát ban dạng sẩn hoặc dát hồng đối xứng toàn thân
- - Các bọng nước lớn chứa đầy mủ và vi khuẩn
- - Vết loét sâu, chảy máu và gây đau dữ dội
- - Mảng da dày lên, bong vảy giống bệnh vẩy nến
Câu 4: Sự khác biệt cơ bản giữa hoại tử trong gôm (gumma) và hoại tử bã đậu trong lao là gì?
- - Hoại tử gôm vẫn còn giữ lại bóng dáng cấu trúc mô cũ
- - Hoại tử gôm chứa rất nhiều tế bào khổng lồ Langhans
- - Hoại tử bã đậu không bao giờ có canxi hóa
- - Hoại tử gôm luôn đi kèm với sự hình thành mủ cấp tính
Câu 5: Viêm não trong bệnh giang mai gây ra hội chứng 'Liệt tiến triển' (General paresis) chủ yếu do tổn thương ở đâu?
- - Vỏ não thùy trán
- - Tiểu não
- - Hành não
- - Các nhân nền
Câu 6: Thuật ngữ 'Hepar lobatum' dùng để chỉ tổn thương gan trong bệnh giang mai có đặc điểm gì?
- - Gan bị chia thùy gồ ghề do sẹo của các gôm
- - Gan nhiễm mỡ lan tỏa toàn bộ các thùy
- - Gan bị xơ hóa dạng nốt nhỏ đều đặn
- - Gan chứa đầy các ổ áp xe nhỏ li ti
Câu 7: Về mặt vi thể, trung tâm của một gôm (gumma) giang mai thường có đặc điểm gì?
- - Hoại tử đông vón giống cao su
- - Hoại tử bã đậu lỏng
- - Ổ mủ chứa nhiều bạch cầu thoái hóa
- - Mô liên kết giàu mạch máu
Câu 8: Hiện tượng 'Heubner arteritis' trong giang mai thần kinh đề cập đến tổn thương của?
- - Các động mạch não cỡ vừa và nhỏ
- - Động mạch chủ ngực
- - Các tĩnh mạch sâu chi dưới
- - Mao mạch tại võng mạc
Câu 9: Tổn thương 'Tabes dorsalis' trong bệnh giang mai ảnh hưởng đến cấu trúc nào của tủy sống?
- - Cột sau của tủy sống
- - Sừng trước tủy sống
- - Bó tháp bên
- - Ống trung tâm tủy sống
Câu 10: Trong giang mai thời kỳ II, vi khuẩn Treponema pallidum có thể được tìm thấy ở đâu?
- - Trong máu và hầu hết các tổn thương da, niêm mạc
- - Chỉ nằm khu trú duy nhất tại vết loét săm cũ
- - Chỉ nằm trong các gôm ở phủ tạng
- - Chỉ nằm trong dịch não tủy
Câu 11: Tác nhân gây bệnh giang mai là 'Treponema pallidum' thuộc nhóm vi sinh vật nào sau đây?
- - Xoắn khuẩn
- - Trực khuẩn gram dương
- - Cầu khuẩn gram âm
- - Vi nấm sợi
Câu 12: Triệu chứng 'Snuffles' (Viêm mũi chảy mủ/máu) ở trẻ sơ sinh là gợi ý của bệnh lý nào?
- - Giang mai bẩm sinh sớm
- - Viêm phổi cấp tính do tụ cầu
- - Giang mai bẩm sinh muộn
- - Bệnh bạch hầu thanh quản
Câu 13: Giang mai bẩm sinh lây truyền từ mẹ sang con chủ yếu qua con đường nào?
- - Qua nhau thai sau tháng thứ 4 của thai kỳ
- - Qua tiếp xúc trực tiếp khi trẻ đi qua ống đẻ
- - Qua đường sữa mẹ trong tháng đầu sau sinh
- - Qua các giọt bắn đường hô hấp của mẹ
Câu 14: Nguyên nhân chính dẫn đến phình động mạch chủ trong bệnh giang mai là gì?
- - Viêm mạch các mạch nuôi mạch (vasa vasorum) gây thiếu máu lớp giữa
- - Sự lắng đọng trực tiếp của các mảng xơ vữa lớn
- - Sự tấn công trực tiếp của xoắn khuẩn vào lớp nội mạc
- - Áp lực máu tăng cao đột ngột gây rách thành mạch
Câu 15: Tam chứng Hutchinson trong giang mai bẩm sinh muộn bao gồm các triệu chứng nào?
- - Răng Hutchinson, viêm giác mạc kẽ và điếc tai trong
- - Răng Hutchinson, lồi trán và xương chày hình lưỡi kiếm
- - Viêm giác mạc kẽ, mũi yên ngựa và sẹo quanh miệng
- - Điếc tai trong, gan to và lách to
Câu 16: Dấu hiệu đồng tử Argyll Robertson (mất phản xạ ánh sáng nhưng còn phản xạ điều tiết) thường gặp trong?
- - Giang mai thần kinh (thời kỳ III)
- - Giang mai thời kỳ I
- - Viêm kết mạc do lậu cầu
- - Giang mai thời kỳ II
Câu 17: Trong giang mai thời kỳ III, hệ thống cơ quan nào sau đây thường bị tổn thương nặng nề nhất?
- - Hệ tim mạch và hệ thần kinh trung ương
- - Hệ tiêu hóa và hệ hô hấp
- - Hệ tạo máu và các hạch ngoại vi
- - Hệ thống nội tiết
Câu 18: Tại sao giang mai thời kỳ I thường có hạch vùng sưng to nhưng không đau?
- - Do phản ứng viêm mạn tính đặc hiệu với sự thâm nhiễm tương bào
- - Do xoắn khuẩn không gây ra phản ứng miễn dịch
- - Do vi khuẩn đã tiêu diệt hoàn toàn các đầu dây thần kinh
- - Do hạch chứa toàn là tế bào ung thư di căn
Câu 19: Săm (Chancre) là tổn thương đặc trưng của giai đoạn nào trong bệnh giang mai?
- - Giang mai thời kỳ I
- - Giang mai thời kỳ II
- - Giang mai thời kỳ III
- - Giang mai bẩm sinh muộn
Câu 20: Đặc điểm vi thể điển hình nhất của tổn thương do giang mai ở mọi giai đoạn là gì?
- - Viêm nội mạc mạch máu tắc nghẽn và thâm nhiễm nhiều tương bào
- - Hoại tử bã đậu bao quanh bởi tế bào khổng lồ Langhans
- - Thâm nhiễm chủ yếu là tế bào bạch cầu đa nhân trung tính
- - Sự xuất hiện của các tế bào Reed-Sternberg
Câu 21: Gôm (Gumma) là tổn thương đặc trưng của giai đoạn nào?
- - Giang mai thời kỳ III
- - Giang mai thời kỳ I
- - Giang mai thời kỳ II
- - Giang mai bẩm sinh sớm
Câu 22: Tổn thương 'Mảng niêm mạc' (Mucous patches) trong miệng là đặc điểm của?
- - Giang mai thời kỳ II
- - Nấm miệng Candida
- - Giang mai thời kỳ I
- - Ung thư biểu mô khoang miệng
Câu 23: Hiện tượng 'Condyloma lata' (Sẩn phẳng) thường xuất hiện trong giai đoạn nào?
- - Giang mai thời kỳ II
- - Giang mai thời kỳ I
- - Giang mai thời kỳ III
- - Giai đoạn ủ bệnh
Câu 24: Biến chứng 'Khớp Charcot' trong bệnh giang mai là hậu quả của?
- - Mất cảm giác đau và bản thể do Tabes dorsalis
- - Sự xâm nhập trực tiếp của xoắn khuẩn vào ổ khớp
- - Lắng đọng các phức hợp miễn dịch tại màng hoạt dịch
- - Phản ứng viêm xương tủy cấp tính
Câu 25: Tổn thương xương chày hình lưỡi kiếm (Saber shins) là biểu hiện của giai đoạn nào?
- - Giang mai bẩm sinh muộn
- - Giang mai thời kỳ I
- - Giang mai thời kỳ II
- - Giang mai bẩm sinh sớm