Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Thực Quản

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Thực Quản giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Thực Quản

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Loại ung thư thực quản nào thường có liên quan chặt chẽ với thực quản Barrett?

  • - Ung thư biểu mô vảy (Squamous cell carcinoma)
  • - Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma)
  • - Ung thư biểu mô tế bào nhỏ
  • - U cơ trơn ác tính (Leiomyosarcoma)

Câu 2: Tổn thương cơ bản trong bệnh co thắt tâm vị (Achalasia) liên quan đến sự bất thường của cấu trúc nào?

  • - Phì đại lớp cơ niêm thực quản
  • - Mất các tế bào hạch trong đám rối thần kinh Auerbach
  • - Sự xâm nhập của bạch cầu đa nhân trung tính
  • - Xơ hóa lớp dưới niêm mạc

Câu 3: Loại u lành tính thường gặp nhất ở thực quản là gì?

  • - U nhú biểu mô vảy (Squamous papilloma)
  • - U cơ trơn (Leiomyoma)
  • - U mỡ (Lipoma)
  • - U sợi (Fibroma)

Câu 4: Vị trí phổ biến nhất của các vết rách trong hội chứng Mallory-Weiss là ở đâu?

  • - Đoạn thực quản cổ
  • - Đoạn thực quản ngực cao
  • - Vùng nối thực quản - dạ dày
  • - Thân dạ dày

Câu 5: Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra viêm thực quản do nấm là gì?

  • - Aspergillus niger
  • - Candida albicans
  • - Cryptococcus neoformans
  • - Histoplasma capsulatum

Câu 6: Biến chứng nguy hiểm nhất của giãn tĩnh mạch thực quản là gì?

  • - Viêm thực quản mạn tính
  • - Xuất huyết tiêu hóa ồ ạt do vỡ tĩnh mạch
  • - Chuyển sản Barrett
  • - Hẹp lòng thực quản

Câu 7: Hội chứng Plummer-Vinson bao gồm các đặc điểm nào sau đây?

  • - Thiếu máu thiếu sắt, màng ngăn thực quản và viêm lưỡi
  • - Giãn tĩnh mạch thực quản, xơ gan và lách to
  • - Co thắt tâm vị, túi thừa thực quản và sụt cân
  • - Trào ngược thực quản, thực quản Barrett và béo phì

Câu 8: Đặc điểm đại thể nào thường gợi ý ung thư biểu mô tuyến thực quản hơn là ung thư biểu mô vảy?

  • - U dạng sùi ở đoạn 1/3 giữa
  • - U dạng loét thâm nhiễm ở 1/3 dưới thực quản, gần dạ dày
  • - Niêm mạc dày lên dạng mảng trắng (leukoplakia)
  • - U gây chít hẹp toàn bộ lòng thực quản đoạn cổ

Câu 9: Trong điều kiện bình thường, lớp biểu mô lót niêm mạc thực quản là loại biểu mô nào?

  • - Biểu mô trụ đơn tiết nhầy
  • - Biểu mô vảy tầng không sừng hóa
  • - Biểu mô vảy tầng sừng hóa
  • - Biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển

Câu 10: Một bệnh nhân nam, 60 tuổi, tiền sử hút thuốc nhiều năm, nuốt nghẹn tăng dần và sụt cân. Nội soi thấy u sùi ở 1/3 giữa thực quản. Chẩn đoán nào là phù hợp nhất?

  • - Thực quản Barrett
  • - Ung thư biểu mô vảy thực quản
  • - Ung thư biểu mô tuyến thực quản
  • - Co thắt tâm vị

Câu 11: Thực quản Barrett được định nghĩa về mặt giải phẫu bệnh như thế nào?

  • - Sự xuất hiện của các ổ loét sâu ở thực quản dưới
  • - Biểu mô vảy chuyển thành biểu mô trụ dạng ruột có tế bào hình đài
  • - Sự tăng sinh quá mức của các tuyến dưới niêm mạc
  • - Hiện tượng sừng hóa mạnh lớp biểu mô vảy

Câu 12: Trong phân độ TNM của ung thư thực quản, yếu tố 'T' được xác định dựa vào điều gì?

  • - Kích thước lớn nhất của khối u
  • - Độ sâu xâm lấn của u vào thành thực quản
  • - Số lượng hạch vùng bị di căn
  • - Mức độ biệt hóa của tế bào u

Câu 13: Dạng dị tật bẩm sinh thường gặp nhất của thực quản là gì?

  • - Teo thực quản kèm rò thực quản - khí quản đoạn dưới
  • - Teo thực quản đơn thuần không có rò
  • - Rò thực quản - khí quản dạng chữ H
  • - Màng ngăn thực quản (Esophageal webs)

Câu 14: Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm thực quản do bạch cầu ái toan (Eosinophilic esophagitis) trên vi thể là gì?

  • - Có ít nhất 1 bạch cầu ái toan trong biểu mô
  • - Mật độ bạch cầu ái toan từ 15 tế bào trở lên trên mỗi vi trường độ phóng đại lớn
  • - Sự hiện diện của tinh thể Charcot-Leyden trong lớp đệm
  • - Bạch cầu ái toan chỉ tập trung ở lớp cơ

Câu 15: Đặc điểm vi thể đặc trưng nhất của viêm thực quản do trào ngược (GERD) là gì?

  • - Biểu mô bị teo mỏng
  • - Sự xuất hiện của các hốc mủ trong biểu mô
  • - Tăng sản lớp tế bào đáy và kéo dài các nhú biểu mô
  • - Sự hiện diện của tế bào khổng lồ đa nhân

Câu 16: Thuật ngữ 'Schatzki ring' dùng để chỉ tình trạng nào?

  • - Màng ngăn thực quản ở đoạn trên
  • - Vòng niêm mạc gây hẹp ở thực quản dưới
  • - Tình trạng thực quản co thắt hình chuỗi hạt
  • - Lỗ rò thực quản - khí quản

Câu 17: Sự khác biệt chính giữa hội chứng Mallory-Weiss và hội chứng Boerhaave là gì?

  • - Mallory-Weiss gây thủng toàn bộ thành thực quản, Boerhaave chỉ rách niêm mạc
  • - Mallory-Weiss chỉ gây rách niêm mạc, Boerhaave gây thủng toàn bộ thành thực quản
  • - Mallory-Weiss do nhiễm trùng, Boerhaave do chấn thương ngoài
  • - Mallory-Weiss thường ở thực quản trên, Boerhaave ở thực quản dưới

Câu 18: Hình ảnh đặc trưng của viêm thực quản do Herpes simplex virus (HSV) trên tiêu bản giải phẫu bệnh là gì?

  • - Tế bào khổng lồ đa nhân với thể bao Cowdry loại A
  • - Tế bào hình 'mắt cú' với thể bao trong nhân
  • - Giả mạc màu trắng bám trên bề mặt niêm mạc
  • - Các hạt nhỏ chứa bào tử nấm

Câu 19: Vị trí giải phẫu phổ biến nhất của ung thư biểu mô vảy thực quản là ở đâu?

  • - 1/3 trên thực quản
  • - 1/3 giữa thực quản
  • - 1/3 dưới thực quản
  • - Vùng nối thực quản - dạ dày

Câu 20: Yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong thực quản Barrett là gì?

  • - Chiều dài đoạn thực quản bị chuyển sản
  • - Sự hiện diện của nghịch sản (Dysplasia)
  • - Mức độ viêm của lớp đệm
  • - Số lượng tế bào hình đài trên một vi trường

Câu 21: Túi thừa Zenker được hình thành tại vị trí nào của thực quản?

  • - Đoạn thực quản ngay trên cơ hoành
  • - Vùng hạ họng, ngay phía trên cơ nhẫn hầu
  • - Đoạn thực quản giữa, ngang mức cung động mạch chủ
  • - Đoạn thực quản nằm trong ổ bụng

Câu 22: Trong viêm thực quản do Cytomegalovirus (CMV), virus thường tấn công loại tế bào nào?

  • - Tế bào vảy bề mặt biểu mô
  • - Tế bào nội mô mạch máu và tế bào đệm lớp dưới niêm mạc
  • - Tế bào hình đài chuyển sản
  • - Tế bào thần kinh của đám rối Meissner

Câu 23: Dấu hiệu vi thể nào là bằng chứng của ung thư biểu mô vảy biệt hóa tốt tại thực quản?

  • - Sự hiện diện của các tuyến chứa chất nhầy
  • - Cầu liên bào và các cầu sừng (keratin pearls)
  • - Tế bào hình nhẫn (Signet ring cells)
  • - Cấu trúc dạng nhú có trục liên kết mạch máu

Câu 24: Yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư biểu mô vảy thực quản tại các nước đang phát triển là gì?

  • - Béo phì và chế độ ăn nhiều mỡ
  • - Sử dụng thuốc lá và uống rượu bia
  • - Trào ngược dạ dày thực quản kéo dài
  • - Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori

Câu 25: Cơ chế chính dẫn đến hình thành giãn tĩnh mạch thực quản là gì?

  • - Viêm thực quản mạn tính
  • - Tăng áp lực tĩnh mạch cửa
  • - Trào ngược dịch vị kéo dài
  • - Thiếu máu cục bộ niêm mạc