Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Phần Mềm

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Phần Mềm giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Phần Mềm

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Hệ thống phân độ mô học FNCLCC cho sarcoma phần mềm dựa trên ba tiêu chuẩn chính nào sau đây?

  • - Kích thước u, độ xâm nhập, di căn hạch
  • - Độ biệt hóa u, chỉ số nhân chia và diện tích hoại tử
  • - Tuổi bệnh nhân, vị trí u, mức độ dị dạng hạt nhân
  • - Sự xâm nhập mạch máu, thần kinh và vỏ bao

Câu 2: Sự hiện diện của các hốc trống chứa các tế bào u bám dọc theo vách sợi, tạo hình ảnh giống các phế nang phổi, là đặc điểm của:

  • - Sarcoma bao hoạt dịch
  • - Sarcoma phần mềm dạng nang (Alveolar soft part sarcoma)
  • - Sarcoma cơ vân dạng nang (Alveolar rhabdomyosarcoma)
  • - Sarcoma mỡ dạng nhầy

Câu 3: Viêm cân cơ nút (Nodular fasciitis) thường được chẩn đoán nhầm với sarcoma do tốc độ phát triển nhanh, tuy nhiên nó liên quan đến sự sắp xếp lại của gen nào?

  • - MYH9-USP6
  • - EWSR1-FLI1
  • - COL1A1-PDGFB
  • - NAV2-NTRK3

Câu 4: U vỏ thần kinh ngoại biên ác tính (MPNST) thường phát sinh từ tổn thương tiền thân nào ở bệnh nhân mắc hội chứng NF1?

  • - U tế bào Schwann lành tính
  • - U sợi thần kinh dạng đám rối (Plexiform neurofibroma)
  • - U mỡ mạch máu
  • - U mạch máu dạng hang

Câu 5: Hầu hết các khối u phần mềm có nguồn gốc từ lớp lá phôi nào sau đây?

  • - Nội bì
  • - Trung bì
  • - Ngoại bì thần kinh
  • - Ngoại bì bề mặt

Câu 6: Sự mất biểu hiện của protein nào sau đây là đặc điểm của Sarcoma dạng biểu mô (Epithelioid sarcoma)?

  • - Cytokeratin
  • - Vimentin
  • - INI1 (SMARCB1)
  • - CD34

Câu 7: Loại u phần mềm nào có đặc điểm vi thể gồm các tế bào đơn nhân, tế bào đa nhân khổng lồ và các đại thực bào ứ đọng hemosiderin?

  • - U đại bào của bao gân (Tenosynovial giant cell tumor)
  • - Sarcoma mỡ đa hình
  • - U nguyên bào sợi cơ dạng viêm
  • - U xơ đơn độc

Câu 8: Sarcoma mỡ dạng nhầy (Myxoid liposarcoma) đặc trưng bởi sự hiện diện của chuyển đoạn nhiễm sắc thể nào?

  • - t(12;16)(q13;p11)
  • - t(X;18)(p11;q11)
  • - t(11;22)(q24;q12)
  • - t(17;22)(q22;q13)

Câu 9: Đặc điểm vi thể điển hình của Sarcoma sợi da lồi (DFSP) là gì?

  • - Cấu trúc vòng xoáy (storiform) xâm nhập vào mô mỡ tạo hình ảnh tổ ong
  • - Cấu trúc bó sợi đan chéo hình xương cá
  • - Các tế bào hình thoi xếp thành dải song song xen kẽ vùng ít tế bào
  • - Tế bào hình nhẫn phân bố trong nền chất nhầy

Câu 10: Loại Sarcoma cơ vân nào thường gặp nhất ở trẻ em và có tiên lượng tốt hơn các loại khác?

  • - Sarcoma cơ vân dạng nang (Alveolar)
  • - Sarcoma cơ vân dạng phôi (Embryonal)
  • - Sarcoma cơ vân đa hình
  • - Sarcoma cơ vân dạng tế bào hình thoi

Câu 11: Sarcoma Ewing thuộc nhóm các khối u tế bào nhỏ, tròn, xanh và thường liên quan đến sự sắp xếp lại của gen nào?

  • - MDM2
  • - EWSR1
  • - RB1
  • - TP53

Câu 12: Sự khuếch đại gen nào sau đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán U mỡ biệt hóa tốt (WDL) và Sarcoma mỡ không biệt hóa (DDL)?

  • - FUS
  • - RB1
  • - MDM2
  • - ALK

Câu 13: Nhân tế bào có hình ảnh đầu tù, 'hình điếu xì gà' (cigar-shaped) là đặc điểm hình thái học quan trọng của loại u nào?

  • - U sợi
  • - U thần kinh đệm
  • - U cơ trơn hoặc Sarcoma cơ trơn
  • - U tế bào Schwann

Câu 14: Sự bộc lộ mạnh và lan tỏa marker STAT6 trong nhân tế bào là dấu hiệu hóa mô miễn dịch đặc hiệu cho loại u nào?

  • - U xơ đơn độc (Solitary fibrous tumor)
  • - Sarcoma mỡ
  • - U tế bào khổng lồ xương
  • - Sarcoma Ewing

Câu 15: Loại u phần mềm nào có tế bào chứa nhiều hạt nhỏ trong bào tương bắt màu PAS dương tính và bộc lộ mạnh protein S100?

  • - U tế bào hạt (Granular cell tumor)
  • - Sarcoma mỡ đa hình
  • - U cơ vân
  • - U đại bào

Câu 16: Hội chứng Stewart-Treves đề cập đến sự phát triển của loại u nào trên nền phù mạch bạch huyết mạn tính sau phẫu thuật đoạn nhũ?

  • - Sarcoma sợi
  • - Sarcoma mạch máu (Angiosarcoma)
  • - Sarcoma cơ trơn
  • - Sarcoma Kaposi

Câu 17: Cấu trúc mạch máu hình cung (curvilinear vessels) dài và mảnh là đặc điểm gợi ý loại sarcoma nào?

  • - Sarcoma sợi nhầy (Myxofibrosarcoma)
  • - Sarcoma mỡ dạng nhầy
  • - Sarcoma bao hoạt dịch thể nhầy
  • - U xơ cơ dạng nhầy áp tính

Câu 18: Thể Verocay là một đặc điểm vi thể quan trọng được tìm thấy trong cấu trúc Antoni A của loại u nào?

  • - U sợi thần kinh (Neurofibroma)
  • - U tế bào Schwann (Schwannoma)
  • - Sarcoma cơ trơn
  • - U xơ đơn độc

Câu 19: Tác nhân vi khuẩn hoặc virus nào sau đây liên quan trực tiếp đến bệnh sinh của Sarcoma Kaposi?

  • - EBV
  • - HPV
  • - HHV-8
  • - HTLV-1

Câu 20: Loại u mỡ nào sau đây thường chứa các hốc mỡ nhỏ không đều và có các dải xơ dày xen kẽ tế bào hình thoi?

  • - U mỡ thông thường
  • - U mỡ tế bào hình thoi
  • - U mỡ đa hình
  • - U mỡ mạch máu

Câu 21: Khối u nhỏ, rất đau, thường nằm ở vùng dưới móng tay là vị trí điển hình của:

  • - U cuộn mạch (Glomus tumor)
  • - U mạch máu mao mạch
  • - U xơ đầu chi
  • - U tế bào Schwann

Câu 22: Sarcoma phần mềm dạng nang (ASPS) thường gặp ở người trẻ tuổi và có đặc điểm di truyền là sự hợp nhất của gen nào?

  • - ASPSCR1-TFE3
  • - JAZF1-SUZ12
  • - CRTC1-MAML2
  • - HHEY-STAT6

Câu 23: Sarcoma bao hoạt dịch (Synovial sarcoma) thường được xác định bởi sự hiện diện của tổ hợp gen hợp nhất nào?

  • - SS18-SSX
  • - PAX3-FOXO1
  • - EWSR1-ATF1
  • - ETV6-NTRK3

Câu 24: U xơ hệ thống (Desmoid tumor/Deep fibromatosis) thường liên quan đến sự tích tụ protein nào trong nhân tế bào?

  • - S100
  • - Desmin
  • - Beta-catenin
  • - Myogenin

Câu 25: Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các khối u phần mềm có tính chất xâm nhập tại chỗ nhưng hiếm khi di căn được xếp vào nhóm nào?

  • - Nhóm lành tính
  • - Nhóm trung gian (xâm nhập tại chỗ)
  • - Nhóm trung gian (hiếm khi di căn)
  • - Nhóm ác tính