Trắc nghiệm Marketing căn bản Đại Học Mở OU TPHCM

Trắc nghiệm Marketing căn bản Đại Học Mở OU TPHCM giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn học mà không cảm thấy áp lực. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Trắc nghiệm Marketing căn bản Đại Học Mở OU TPHCM

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong bối cảnh Marketing hiện đại, 'Digital Marketing' đề cập đến việc sử dụng các công nghệ kỹ thuật số và nền tảng trực tuyến để đạt được các mục tiêu Marketing. Điều nào sau đây là một ví dụ điển hình của kênh Digital Marketing?

  • - Quảng cáo trên tạp chí in
  • - Sự kiện tài trợ thể thao truyền hình
  • - Quảng cáo trên mạng xã hội (Social Media Ads)
  • - Thư trực tiếp gửi qua bưu điện

Câu 2: Một công ty nước giải khát tài trợ cho một giải đấu bóng đá lớn, đồng thời triển khai các hoạt động activation tại sân vận động và trên các nền tảng mạng xã hội để tăng cường nhận diện thương hiệu. Hoạt động này thuộc công cụ chiêu thị nào?

  • - Quảng cáo
  • - Khuyến mãi
  • - Quan hệ công chúng (PR) và tài trợ
  • - Bán hàng cá nhân

Câu 3: Trong lịch sử phát triển của triết lý quản trị Marketing, giai đoạn mà các doanh nghiệp tập trung chủ yếu vào việc cải tiến quy trình sản xuất để đạt được hiệu quả cao và giảm chi phí, với giả định rằng khách hàng sẽ ưa chuộng những sản phẩm có sẵn và giá cả phải chăng nhất, được gọi là triết lý nào?

  • - Triết lý Marketing
  • - Triết lý sản xuất
  • - Triết lý sản phẩm
  • - Triết lý bán hàng

Câu 4: Trong giai đoạn nào của chu kỳ sống sản phẩm, doanh nghiệp thường chứng kiến doanh số bán hàng tăng trưởng nhanh chóng, lợi nhuận bắt đầu xuất hiện và các đối thủ cạnh tranh mới bắt đầu tham gia thị trường?

  • - Giai đoạn giới thiệu
  • - Giai đoạn tăng trưởng
  • - Giai đoạn bão hòa
  • - Giai đoạn suy thoái

Câu 5: Hoạt động Marketing hiện đại tập trung vào việc tạo ra, truyền đạt và cung cấp giá trị cho khách hàng, đồng thời quản lý mối quan hệ với khách hàng để mang lại lợi ích cho tổ chức và các bên liên quan. Đây là định nghĩa được chấp nhận rộng rãi bởi tổ chức nào?

  • - Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA)
  • - Liên đoàn Quảng cáo Quốc tế (IAA)
  • - Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
  • - Phòng Thương mại Quốc tế (ICC)

Câu 6: Một trong những đặc điểm nổi bật của dịch vụ là không thể lưu trữ hay tồn kho. Điều này gây ra thách thức cho các nhà cung cấp dịch vụ trong việc quản lý cung và cầu. Đặc điểm này được gọi là gì?

  • - Tính vô hình
  • - Tính không thể tách rời
  • - Tính không đồng nhất
  • - Tính dễ hỏng (Perishability)

Câu 7: Để khuyến khích khách hàng dùng thử sản phẩm mới, một công ty thực phẩm đã phát các mẫu dùng thử miễn phí tại siêu thị và đính kèm phiếu giảm giá 20% cho lần mua hàng tiếp theo. Hoạt động này thuộc hình thức chiêu thị nào?

  • - Quảng cáo
  • - Khuyến mãi (Sales Promotion)
  • - Quan hệ công chúng
  • - Marketing trực tiếp

Câu 8: Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình nghiên cứu Marketing là gì, vì nó định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu sau này?

  • - Thu thập dữ liệu
  • - Phân tích thông tin
  • - Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu
  • - Trình bày kết quả nghiên cứu

Câu 9: Khi một công ty tổ chức buổi họp báo để công bố dự án trách nhiệm xã hội mới (CSR), tài trợ cho quỹ từ thiện hoặc phát hành thông cáo báo chí về những thành tựu bền vững của mình, mục đích chính của các hoạt động này là gì?

  • - Tạo ra doanh số bán hàng ngay lập tức
  • - Xây dựng hình ảnh tích cực và uy tín cho công ty
  • - Kích thích dùng thử sản phẩm mới
  • - Thúc đẩy kênh phân phối

Câu 10: Một thanh niên mới tốt nghiệp đại học với thu nhập ban đầu thấp có xu hướng mua quần áo từ các cửa hàng giảm giá hoặc thương hiệu bình dân, trong khi một người đã đi làm nhiều năm với thu nhập ổn định lại ưa chuộng các nhãn hiệu thời trang cao cấp. Sự khác biệt này chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi yếu tố cá nhân nào?

  • - Tuổi tác và giai đoạn của chu kỳ sống gia đình
  • - Nghề nghiệp
  • - Tình trạng kinh tế (thu nhập)
  • - Lối sống

Câu 11: Để một phân khúc thị trường được coi là hiệu quả và khả thi, nó cần phải đáp ứng một số tiêu chí. Tiêu chí nào yêu cầu phân khúc phải đủ lớn và đủ khả năng sinh lời để có thể phục vụ?

  • - Có thể đo lường được
  • - Có thể tiếp cận được
  • - Có ý nghĩa (Substantial)
  • - Có thể hành động được

Câu 12: Một nhà sản xuất điện thoại thông minh mới tung ra thị trường một mẫu flagship với công nghệ đột phá và định giá rất cao ngay từ đầu, nhắm vào những khách hàng sẵn sàng trả tiền để sở hữu sản phẩm tiên phong. Chiến lược định giá này được gọi là gì?

  • - Định giá thâm nhập thị trường
  • - Định giá hớt váng (Skimming pricing)
  • - Định giá theo giá trị cảm nhận
  • - Định giá theo chi phí cộng thêm

Câu 13: Một công ty sản xuất đồ điện tử có các dòng sản phẩm như TV, tủ lạnh, máy giặt và điều hòa không khí. Tất cả các dòng sản phẩm này cùng tạo nên cấu trúc tổng thể về các sản phẩm mà công ty cung cấp. Thuật ngữ nào mô tả tập hợp toàn bộ các dòng sản phẩm và mặt hàng mà một người bán cụ thể cung cấp để bán?

  • - Dòng sản phẩm
  • - Danh mục sản phẩm (Product portfolio/mix)
  • - Mặt hàng sản phẩm
  • - Nhãn hiệu sản phẩm

Câu 14: Một nhà nghiên cứu Marketing muốn tìm hiểu về xu hướng tiêu dùng cà phê tại Việt Nam và quyết định sử dụng các báo cáo ngành đã công bố, số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, và bài viết từ các tạp chí uy tín. Loại dữ liệu mà nhà nghiên cứu đang sử dụng là gì?

  • - Dữ liệu sơ cấp
  • - Dữ liệu thứ cấp
  • - Dữ liệu định tính
  • - Dữ liệu định lượng

Câu 15: Trong Marketing, yếu tố nào của sản phẩm giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết một sản phẩm hoặc dịch vụ từ một nhà cung cấp cụ thể, tạo sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh và xây dựng lòng trung thành?

  • - Bao bì
  • - Nhãn hiệu (Brand)
  • - Thiết kế
  • - Chất lượng

Câu 16: Một thương hiệu cà phê muốn được khách hàng nhìn nhận là 'sản phẩm cao cấp, tinh tế, dành cho những người sành điệu'. Để đạt được điều này, thương hiệu sử dụng bao bì sang trọng, giá bán cao và quảng cáo tập trung vào trải nghiệm đẳng cấp. Đây là nỗ lực của thương hiệu trong việc thực hiện bước nào của STP?

  • - Phân khúc thị trường
  • - Lựa chọn thị trường mục tiêu
  • - Định vị thị trường
  • - Phát triển sản phẩm mới

Câu 17: Sau khi nhận ra nhu cầu về một chiếc máy tính xách tay mới, Nguyễn Văn A bắt đầu tìm kiếm thông tin từ bạn bè, internet và các cửa hàng điện tử. Đây là bước nào trong quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng?

  • - Nhận thức nhu cầu
  • - Tìm kiếm thông tin
  • - Đánh giá các lựa chọn
  • - Quyết định mua

Câu 18: Khi mua một chiếc điện thoại thông minh, khách hàng không chỉ mua một thiết bị công nghệ mà còn mong đợi các lợi ích cốt lõi như khả năng liên lạc, truy cập thông tin và giải trí. Những lợi ích cơ bản này thuộc cấp độ sản phẩm nào?

  • - Sản phẩm cốt lõi (Core product)
  • - Sản phẩm hiện thực (Actual product)
  • - Sản phẩm gia tăng (Augmented product)
  • - Sản phẩm tiềm năng (Potential product)

Câu 19: Sự gia tăng đáng kể của tầng lớp trung lưu, xu hướng kết hôn muộn hơn và giảm tỷ lệ sinh ở Việt Nam là những ví dụ về các thay đổi trong môi trường Marketing vĩ mô thuộc yếu tố nào?

  • - Môi trường kinh tế
  • - Môi trường văn hóa-xã hội
  • - Môi trường nhân khẩu học
  • - Môi trường chính trị-pháp luật

Câu 20: Một công ty mỹ phẩm quyết định chia thị trường thành các nhóm dựa trên các tiêu chí như lối sống năng động, sở thích cá nhân và giá trị quan tâm đến sức khỏe. Đây là công ty đang áp dụng hình thức phân khúc thị trường nào?

  • - Phân khúc theo địa lý
  • - Phân khúc theo nhân khẩu học
  • - Phân khúc theo tâm lý học
  • - Phân khúc theo hành vi

Câu 21: Một nhà sản xuất đồ nội thất thủ công cao cấp quyết định bán sản phẩm của mình trực tiếp đến tay người tiêu dùng thông qua cửa hàng trưng bày riêng và website thương mại điện tử của công ty. Đây là hình thức kênh phân phối nào?

  • - Kênh phân phối trực tiếp
  • - Kênh phân phối gián tiếp cấp một
  • - Kênh phân phối gián tiếp cấp hai
  • - Kênh phân phối hỗn hợp

Câu 22: Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ blockchain đang tạo ra cả cơ hội và thách thức đáng kể cho nhiều ngành kinh doanh. Các yếu tố này thuộc môi trường Marketing vĩ mô nào?

  • - Môi trường tự nhiên
  • - Môi trường kinh tế
  • - Môi trường công nghệ
  • - Môi trường chính trị-pháp luật

Câu 23: Một công ty sản xuất xe điện đang xem xét các yếu tố để thu hút khách hàng. Quyết định về việc đặt ra mức giá cao để tạo hình ảnh sản phẩm chất lượng cao và độc quyền trên thị trường, đồng thời bù đắp chi phí nghiên cứu và phát triển lớn, thuộc yếu tố nào trong Marketing Mix 4P?

  • - Product (Sản phẩm)
  • - Price (Giá cả)
  • - Place (Phân phối)
  • - Promotion (Chiêu thị)

Câu 24: Đối với một quán cà phê nhỏ mới mở, việc các chuỗi cà phê lớn như Starbucks hoặc Highlands Coffee có mặt tại khu vực lân cận tạo ra áp lực lớn về giá cả, sự đa dạng sản phẩm và trải nghiệm khách hàng. Các chuỗi cà phê lớn này được xem là yếu tố nào trong môi trường Marketing vi mô của quán cà phê nhỏ?

  • - Khách hàng
  • - Nhà cung cấp
  • - Trung gian Marketing
  • - Đối thủ cạnh tranh

Câu 25: Khi một doanh nghiệp quyết định phục vụ nhiều phân khúc thị trường khác nhau và thiết kế các sản phẩm, Marketing Mix riêng biệt cho từng phân khúc, chiến lược lựa chọn thị trường mục tiêu này được gọi là gì?

  • - Marketing không phân biệt
  • - Marketing phân biệt
  • - Marketing tập trung
  • - Marketing vi mô