Trắc nghiệm Kinh tế Chính trị NTT

Trắc nghiệm Kinh tế Chính trị NTT giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Trắc nghiệm Kinh tế Chính trị NTT

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Cấu tạo hữu cơ của tư bản là gì?

  • - Tỷ lệ giữa tư bản cố định và tư bản lưu động
  • - Tỷ lệ giữa tư bản bất biến và tư bản khả biến do cấu tạo kỹ thuật quy định
  • - Tỷ lệ giữa lao động sống và lao động vật hóa
  • - Tỷ lệ giữa máy móc và nguyên liệu

Câu 2: Tích lũy tư bản thực chất là gì?

  • - Việc tiết kiệm chi tiêu của nhà tư bản
  • - Việc tái đầu tư giá trị thặng dư để mở rộng sản xuất
  • - Việc cất giữ tiền tệ vào ngân hàng
  • - Việc giảm bớt số lượng công nhân làm thuê

Câu 3: Tư bản bất biến (c) là bộ phận tư bản như thế nào?

  • - Biến đổi giá trị trong quá trình sản xuất
  • - Không thay đổi về lượng giá trị trong quá trình sản xuất
  • - Chuyển vào sản phẩm một lượng giá trị lớn hơn
  • - Không tham gia vào quá trình tạo ra giá trị mới

Câu 4: Đặc trưng chủ yếu của độc quyền là gì?

  • - Cạnh tranh tự do hoàn toàn
  • - Sự thống trị của các tổ chức độc quyền lớn
  • - Giá cả được quyết định bởi quy luật cung cầu thị trường
  • - Số lượng các doanh nghiệp tham gia thị trường rất lớn

Câu 5: Tiền tệ khi thực hiện chức năng 'thước đo giá trị' cần phải có đặc điểm gì?

  • - Phải là tiền mặt hiện hữu
  • - Phải là tiền vàng
  • - Có thể là tiền ký hiệu hay tiền quy ước
  • - Phải là ngoại tệ mạnh

Câu 6: Thời gian lao động cần thiết là gì?

  • - Thời gian công nhân làm việc tạo ra sản phẩm trả lương cho mình
  • - Thời gian công nhân làm việc tạo ra giá trị thặng dư
  • - Thời gian ngừng sản xuất do sự cố máy móc
  • - Thời gian làm thêm giờ của người lao động

Câu 7: Trong sản xuất hàng hóa, hàng hóa tiền tệ phải đảm bảo tính chất gì?

  • - Dễ chia nhỏ, bền, thuận tiện mang theo
  • - Phải có giá trị sử dụng cao hơn hàng hóa khác
  • - Phải được sản xuất trong nước
  • - Phải là hàng hóa xa xỉ

Câu 8: Trong sản xuất hàng hóa, mục đích cuối cùng của cạnh tranh là gì?

  • - Nhằm loại bỏ các đối thủ nhỏ
  • - Nhằm giành giật các điều kiện có lợi để thu được lợi nhuận cao nhất
  • - Nhằm bình ổn giá cả thị trường
  • - Nhằm tăng cường hợp tác quốc tế

Câu 9: Vai trò của quy luật giá trị trong nền kinh tế hàng hóa là gì?

  • - Điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa
  • - Kích thích lực lượng sản xuất phát triển
  • - Phân hóa người sản xuất thành giàu, nghèo
  • - Tất cả các phương án trên

Câu 10: Đặc điểm của hàng hóa sức lao động là gì?

  • - Là hàng hóa thông thường, có thể tái sản xuất
  • - Giá trị của nó bao gồm cả giá trị những tư liệu sinh hoạt cần thiết
  • - Có khả năng tạo ra giá trị mới lớn hơn giá trị của chính bản thân nó
  • - Tất cả các phương án trên

Câu 11: Chủ nghĩa tư bản nhà nước trong nền kinh tế thị trường là gì?

  • - Sự kiểm soát toàn diện của nhà nước đối với tư nhân
  • - Sự kết hợp giữa sở hữu nhà nước và sở hữu tư nhân vì mục tiêu phát triển kinh tế
  • - Việc quốc hữu hóa toàn bộ các doanh nghiệp tư nhân
  • - Việc ưu tiên tuyệt đối cho doanh nghiệp nước ngoài

Câu 12: Trong nền kinh tế thị trường, giá cả thị trường xoay quanh yếu tố nào?

  • - Giá trị hàng hóa
  • - Giá trị sản xuất
  • - Lợi nhuận kỳ vọng
  • - Chi phí nguyên liệu

Câu 13: Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, yếu tố nào đóng vai trò chủ đạo?

  • - Kinh tế tư nhân
  • - Kinh tế nhà nước
  • - Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
  • - Kinh tế tập thể

Câu 14: Sự khác biệt cơ bản giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng là gì?

  • - Lao động cụ thể tạo ra giá trị, lao động trừu tượng tạo ra giá trị sử dụng
  • - Lao động cụ thể tạo ra giá trị sử dụng, lao động trừu tượng tạo ra giá trị
  • - Cả hai đều tạo ra giá trị sử dụng
  • - Cả hai đều tạo ra giá trị

Câu 15: Giá trị của hàng hóa được quyết định bởi yếu tố nào?

  • - Sự khan hiếm của hàng hóa
  • - Mức độ hữu dụng của hàng hóa
  • - Lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất hàng hóa
  • - Sự thỏa thuận giữa người mua và người bán

Câu 16: Xuất khẩu tư bản là gì?

  • - Xuất khẩu hàng hóa ra thị trường nước ngoài
  • - Đầu tư tư bản ra nước ngoài để thu lợi nhuận cao hơn
  • - Trao đổi công nghệ với các quốc gia khác
  • - Nhập khẩu nguyên liệu thô để sản xuất

Câu 17: Tư bản khả biến (v) là bộ phận tư bản như thế nào?

  • - Được dùng để mua máy móc
  • - Được dùng để mua nguyên liệu
  • - Được dùng để mua sức lao động
  • - Không tham gia vào quá trình sản xuất

Câu 18: Tín dụng ngân hàng ra đời nhằm mục đích gì?

  • - Tập trung vốn nhàn rỗi để cho vay lại
  • - Thay thế tiền mặt bằng tiền điện tử
  • - Tăng cường sự kiểm soát của nhà nước
  • - Giảm bớt cạnh tranh giữa các doanh nghiệp

Câu 19: Quy luật kinh tế nào là quy luật tuyệt đối của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa?

  • - Quy luật cạnh tranh
  • - Quy luật giá trị
  • - Quy luật giá trị thặng dư
  • - Quy luật cung cầu

Câu 20: Địa tô tư bản chủ nghĩa phản ánh quan hệ kinh tế giữa các giai cấp nào?

  • - Giữa nhà tư bản và công nhân làm thuê
  • - Giữa chủ đất, nhà tư bản kinh doanh nông nghiệp và công nhân nông nghiệp
  • - Giữa chủ đất và người tiêu dùng
  • - Giữa chính phủ và doanh nghiệp nông nghiệp

Câu 21: Hàng hóa là sản phẩm của lao động nhằm mục đích gì?

  • - Để tiêu dùng cá nhân
  • - Để trao đổi hoặc mua bán
  • - Để tích lũy tài sản
  • - Để biếu tặng

Câu 22: Vai trò của ngân hàng trong nền kinh tế tư bản là gì?

  • - Là trung gian tài chính và thủ quỹ
  • - Là cơ quan hành chính nhà nước
  • - Là đơn vị sản xuất trực tiếp
  • - Là cơ quan quản lý thị trường

Câu 23: Lợi tức là một phần của cái gì?

  • - Giá trị thặng dư
  • - Chi phí sản xuất
  • - Tiền lương của công nhân
  • - Thu nhập quốc dân

Câu 24: Lạm phát là hiện tượng gì của kinh tế?

  • - Sự gia tăng liên tục của mức giá chung
  • - Sự sụt giảm của khối lượng hàng hóa
  • - Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp
  • - Sự tăng trưởng của GDP

Câu 25: Lợi nhuận bình quân được hình thành từ đâu?

  • - Sự cạnh tranh trong nội bộ ngành
  • - Sự cạnh tranh giữa các ngành khác nhau
  • - Sự điều tiết của chính phủ
  • - Sự chênh lệch giữa cung và cầu