Trắc nghiệm Toán học 4 Chân trời Bài 9 Ôn tập biểu thức số Trắc nghiệm Toán học 4 Chân trời Bài 9 Ôn tập biểu thức số 1. Tính giá trị của $4 \times (15 - 7) + 3 \times 5$ A. $4 \times 8 + 3 \times 5 = 32 + 15 = 47$ B. $4 \times 15 - 7 + 3 \times 5 = 60 - 7 + 15 = 53 + 15 = 68$ C. $32 + 15 = 47$ D. $4 \times 8 + 15 = 32 + 15 = 47$ 2. Giá trị của biểu thức $8 \times (9 - 4) + 12$ là bao nhiêu? A. $8 \times 9 - 4 + 12 = 72 - 4 + 12 = 68 + 12 = 80$ B. $8 \times 5 + 12 = 40 + 12 = 52$ C. $72 - 4 + 12 = 68 + 12 = 80$ D. $8 \times (5) + 12 = 40 + 12 = 52$ 3. Nếu $a = 5$ và $b = 10$, tính giá trị của biểu thức $a \times b + 10$ A. $5 \times 10 + 10 = 50 + 10 = 60$ B. $5 + 10 \times 10 = 5 + 100 = 105$ C. $5 \times 10 + 10 = 15 + 10 = 25$ D. $50 + 10 = 60$ 4. Nếu $y = 20$, tính giá trị của biểu thức $y \div 4 + 15$ A. $20 \div 4 + 15 = 5 + 15 = 20$ B. $20 \div (4 + 15) = 20 \div 19$ C. $20 + 15 \div 4$ D. $5 + 15 = 20$ 5. Tìm kết quả của phép tính: $7 + 3 \times 9 - 5$ A. $7 + 3 \times 9 - 5 = 10 \times 9 - 5 = 90 - 5 = 85$ B. $7 + 3 \times 9 - 5 = 7 + 27 - 5 = 34 - 5 = 29$ C. $10 \times 9 - 5 = 90 - 5 = 85$ D. $7 + 27 - 5 = 34 - 5 = 29$ 6. Biểu thức $25 + (50 \div 5)$ có giá trị là bao nhiêu? A. $25 + 50 \div 5 = 25 + 10 = 35$ B. $25 + 50 \div 5 = 75 \div 5 = 15$ C. $(25 + 50) \div 5 = 75 \div 5 = 15$ D. $25 + (50 \div 5) = 25 + 10 = 35$ 7. Biểu thức nào sau đây SAI khi tính giá trị của $100 - (50 \div 5) \times 2$? A. $100 - (10) \times 2$ B. $100 - 10 \times 2$ C. $100 - 20$ D. $100 - 10 = 90$ 8. Tìm giá trị của $x$ trong biểu thức: $x + 15 = 42$ A. $x = 42 + 15 = 57$ B. $x = 42 - 15 = 27$ C. $x = 15 - 42 = -27$ D. $x = 42 \times 15$ 9. Tìm giá trị của biểu thức: $50 - 3 \times (10 + 2)$ A. $50 - 3 \times 12 = 50 - 36 = 14$ B. $50 - 30 + 2 = 20 + 2 = 22$ C. $47 \times (10 + 2) = 47 \times 12$ D. $50 - 3 \times 12 = 50 - 36 = 14$ 10. Tính giá trị của biểu thức sau: $5 \times (10 + 3) - 7$ A. $5 \times 13 - 7 = 65 - 7 = 58$ B. $5 \times 10 + 3 - 7 = 50 + 3 - 7 = 46$ C. $50 + 13 - 7 = 63 - 7 = 56$ D. $5 \times (13) - 7 = 5 imes 6 = 30$ 11. Tìm giá trị của biểu thức: $12 + (18 \div 3) \times 2$ A. $12 + 18 \div 3 \times 2 = 12 + 6 \times 2 = 12 + 12 = 24$ B. $12 + (18 \div 3) \times 2 = 12 + 6 \times 2 = 12 + 12 = 24$ C. $12 + 18 \div 6 = 12 + 3 = 15$ D. $30 \div 3 \times 2 = 10 \times 2 = 20$ 12. Biểu thức nào sau đây có giá trị bằng 20? A. $30 - 10$ B. $5 \times 4$ C. $10 + 10$ D. $40 \div 2$ 13. Tìm tổng của 15 và thương của 60 và 6. A. $15 + 60 \div 6 = 15 + 10 = 25$ B. $(15 + 60) \div 6 = 75 \div 6$ C. $15 \times 60 \div 6$ D. $15 + 60 - 6 = 75 - 6 = 69$ 14. Tìm hiệu của 100 và tích của 7 và 8. A. $100 - 7 \times 8 = 100 - 56 = 44$ B. $100 \times 7 - 8 = 700 - 8 = 692$ C. $7 \times 8 - 100 = 56 - 100 = -44$ D. $100 - 7 - 8 = 93 - 8 = 85$ 15. Tính giá trị biểu thức: $100 \div 4 + 5 \times 2$ A. $100 \div 4 + 5 \times 2 = 25 + 10 = 35$ B. $100 \div (4 + 5) \times 2 = 100 \div 9 \times 2$ C. $100 \div 4 + 5 \times 2 = 100 \div 9$ D. $100 \div 4 + 5 \times 2 = 25 + 5 \times 2 = 25 + 10 = 35$ Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Trắc nghiệm Toán học 4 Chân trời Bài 17 Biểu đồ cột Trắc nghiệm Toán học 4 chân trời sáng tạo bài 51 Em làm được những gì Trắc nghiệm Toán học 4 chân trời sáng tạo bài 74 Tìm phân số của một số Trắc nghiệm Toán học 4 chân trời sáng tạo bài 40 Phép cộng các số tự nhiên Trắc nghiệm Toán học 4 Chân trời Bài 5 Em làm được những gì?