Trắc nghiệm Toán học 5 Chân trời bài 75: Em làm được những gì?
Trắc nghiệm Toán học 5 Chân trời bài 75: Em làm được những gì?
1. Một đội công nhân sửa được $150$ mét đường trong $3$ ngày. Hỏi trung bình mỗi ngày đội công nhân đó sửa được bao nhiêu mét đường?
A. $50$ m
B. $45$ m
C. $60$ m
D. $75$ m
2. Một hình vuông có chu vi là $24$ cm. Cạnh của hình vuông đó dài bao nhiêu cm?
A. $8$ cm
B. $12$ cm
C. $6$ cm
D. $4$ cm
3. Kết quả của phép nhân $2,5 \times 4$ là bao nhiêu?
A. $8$
B. $10$
C. $100$
D. $6$
4. Một chiếc xe máy đi với vận tốc $45$ km/giờ. Hỏi trong $2,5$ giờ, xe máy đó đi được quãng đường bao nhiêu ki-lô-mét?
A. $100$ km
B. $112,5$ km
C. $90$ km
D. $120$ km
5. Tìm số tự nhiên $x$ sao cho $x \times 5 = 125$.
A. $20$
B. $30$
C. $25$
D. $35$
6. Một bể cá hình hộp chữ nhật có chiều dài $1,5$ m, chiều rộng $0,8$ m và chiều cao $1,2$ m. Tính thể tích của bể cá đó.
A. $1,44$ m$^3$
B. $1,2$ m$^3$
C. $1,8$ m$^3$
D. $1,728$ m$^3$
7. Số thập phân nào sau đây bằng $2$ đơn vị, $5$ phần mười và $3$ phần trăm?
A. $2,53$
B. $25,3$
C. $2,35$
D. $253,0$
8. Một hình tam giác có đáy là $15$ cm và chiều cao là $10$ cm. Diện tích của hình tam giác đó là bao nhiêu xăng-ti-mét vuông?
A. $150$ cm$^2$
B. $75$ cm$^2$
C. $50$ cm$^2$
D. $25$ cm$^2$
9. Một mảnh đất hình chữ nhật có diện tích $560$ m$^2$. Chiều rộng là $20$ m. Chiều dài của mảnh đất là bao nhiêu mét?
A. $30$ m
B. $28$ m
C. $35$ m
D. $25$ m
10. Trong các số dưới đây, số nào là số lẻ?
A. $124$
B. $568$
C. $301$
D. $700$
11. Số $3,14$ được đọc là gì?
A. Ba phẩy một bốn
B. Ba phẩy mười bốn
C. Ba phầm mười bốn
D. Ba mười bốn
12. Một thửa ruộng hình chữ nhật có chiều dài là $120$ mét và chiều rộng là $80$ mét. Diện tích của thửa ruộng đó là bao nhiêu mét vuông?
A. $9600$ m$^2$
B. $400$ m$^2$
C. $200$ m$^2$
D. $10000$ m$^2$
13. Tính giá trị của biểu thức: $50 + (100 - 20 \times 3)$
A. $110$
B. $100$
C. $120$
D. $140$
14. Một người bán hàng mua vào $50000$ đồng và bán ra $65000$ đồng. Người đó lãi bao nhiêu đồng?
A. $15000$ đồng
B. $10000$ đồng
C. $20000$ đồng
D. $12500$ đồng
15. Một lớp học có $35$ học sinh, trong đó có $21$ học sinh thích môn Toán. Tỉ lệ học sinh thích môn Toán so với cả lớp là bao nhiêu phần trăm?
A. $75\%$
B. $60\%$
C. $50\%$
D. $40\%$