1. Chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất để thay thế từ lớn lao trong câu: Đó là một đóng góp lớn lao cho đất nước.
A. Nhỏ nhặt
B. Tầm thường
C. Vĩ đại
D. Bình thường
2. Chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất để thay thế từ nhỏ bé trong câu: Ngôi nhà nhỏ bé nép mình bên sườn đồi.
A. Khổng lồ
B. To lớn
C. Tí hon
D. Rộng rãi
3. Đâu là cặp từ đồng nghĩa với vất vả?
A. Nhàn nhã
B. An nhàn
C. Khó nhọc
D. Dễ dàng
4. Trong các từ sau, từ nào KHÔNG đồng nghĩa với vui mừng?
A. Phấn khởi
B. Hân hoan
C. Buồn rầu
D. Mừng rỡ
5. Từ nào dưới đây KHÔNG đồng nghĩa với từ chăm chỉ?
A. Cần cù
B. Siêng năng
C. Lười biếng
D. Chăm làm
6. Từ nào dưới đây KHÔNG đồng nghĩa với khỏe mạnh?
A. Dẻo dai
B. Ốm yếu
C. Cường tráng
D. Sức sống
7. Trong các cặp từ dưới đây, cặp từ nào KHÔNG phải là từ đồng nghĩa?
A. Xinh đẹp - Dễ thương
B. Bận rộn - Bận bịu
C. Vui vẻ - Buồn bã
D. Nhanh nhẹn - Lanh lợi
8. Chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất để thay thế từ hiện đại trong câu: Ngôi nhà được thiết kế theo phong cách hiện đại.
A. Cổ xưa
B. Lạc hậu
C. Tân thời
D. Truyền thống
9. Cặp từ nào dưới đây KHÔNG phải là từ đồng nghĩa?
A. Lạnh lẽo - Buốt giá
B. Đẹp đẽ - Xinh xắn
C. Chậm chạp - Nhanh nhẹn
D. To lớn - Vĩ đại
10. Đâu là cặp từ đồng nghĩa với vui vẻ?
A. Buồn bã
B. U sầu
C. Hớn hở
D. Khổ sở
11. Chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất để thay thế từ kì diệu trong câu: Phép màu đã mang đến một kết quả kì diệu.
A. Bình thường
B. Tầm thường
C. Huyền diệu
D. Thường lệ
12. Chọn từ đồng nghĩa thích hợp nhất cho từ hiền lành trong câu: Chú chó nhà em rất hiền lành.
A. Dữ tợn
B. Hung dữ
C. Nết na
D. Bạo gan
13. Từ nào dưới đây KHÔNG đồng nghĩa với thật thà?
A. Chân thật
B. Thẳng thắn
C. Lanh lợi
D. Ngay thẳng
14. Từ nào dưới đây KHÔNG đồng nghĩa với thân thiện?
A. Hòa nhã
B. Thân mật
C. Khó gần
D. Cởi mở
15. Từ nào dưới đây KHÔNG đồng nghĩa với cố gắng?
A. Nỗ lực
B. Phấn đấu
C. Chán nản
D. Cố tâm
16. Từ nào dưới đây đồng nghĩa với thông minh?
A. Ngu ngốc
B. Đần độn
C. Minh mẫn
D. Chậm hiểu
17. Đâu là cặp từ đồng nghĩa với hoàn hảo?
A. Thiếu sót
B. Không trọn vẹn
C. Vẹn toàn
D. Sai sót
18. Chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất để thay thế từ nhanh chóng trong câu: Anh ấy hoàn thành công việc rất nhanh chóng.
A. Chậm rãi
B. Thong thả
C. Tức thì
D. Từ tốn
19. Từ nào dưới đây KHÔNG đồng nghĩa với yêu thương?
A. Quý mến
B. Thương yêu
C. Ghét bỏ
D. Mến mộ
20. Chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất để thay thế từ sạch sẽ trong câu: Căn phòng luôn được giữ gìn sạch sẽ.
A. Bẩn thỉu
B. Dơ dáy
C. Tinh tươm
D. Nhơ nhuốc
21. Đâu là cặp từ đồng nghĩa với tuyệt vời?
A. Tệ hại
B. Bình thường
C. Xuất sắc
D. Chán nản
22. Đâu là cặp từ đồng nghĩa với buồn bã?
A. Vui vẻ
B. Hạnh phúc
C. U sầu
D. Phấn khởi
23. Từ nào dưới đây KHÔNG đồng nghĩa với cẩn thận?
A. Cẩn trọng
B. Kỹ lưỡng
C. ẩu
D. Cẩn mật
24. Đâu là cặp từ đồng nghĩa với thành công?
A. Thất bại
B. Thắng lợi
C. Lạc lối
D. Bế tắc
25. Đâu là cặp từ đồng nghĩa với rộng lớn?
A. Chật hẹp
B. Bao la
C. Nhỏ bé
D. Hẹp hòi