[Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 4: Thực phẩm và dinh dưỡng

[Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 4: Thực phẩm và dinh dưỡng giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn học mà không cảm thấy áp lực. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

[Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 4: Thực phẩm và dinh dưỡng

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Thiếu hụt chất khoáng nào dưới đây là nguyên nhân chính gây ra bệnh thiếu máu?

  • - Canxi
  • - Sắt (Iron)
  • - I-ốt
  • - Magnesium

Câu 2: Trong các nhóm thực phẩm sau, nhóm nào là nguồn cung cấp năng lượng chính cho mọi hoạt động của cơ thể con người?

  • - Nhóm giàu chất đạm
  • - Nhóm giàu vitamin
  • - Nhóm giàu chất đường bột
  • - Nhóm giàu chất khoáng

Câu 3: Tại sao trẻ em đang độ tuổi lớn cần ăn nhiều thực phẩm giàu chất đạm hơn so với người già?

  • - Vì trẻ em vận động ít hơn người già
  • - Vì chất đạm giúp trẻ em tích lũy mỡ
  • - Vì trẻ em cần chất đạm để xây dựng và phát triển cơ thể
  • - Vì chất đạm là nguồn cung cấp vitamin duy nhất

Câu 4: Ngoài cung cấp năng lượng, chất béo còn có vai trò quan trọng nào đối với các loại vitamin A, D, E, K?

  • - Chống oxy hóa vitamin
  • - Là dung môi hòa tan để cơ thể hấp thụ
  • - Tổng hợp trực tiếp các loại vitamin này
  • - Ngăn chặn sự đào thải vitamin qua nước tiểu

Câu 5: Chất dinh dưỡng nào là nguồn năng lượng dự trữ của cơ thể và giúp giữ ấm cho cơ thể?

  • - Vitamin
  • - Chất đường bột
  • - Chất béo
  • - Chất khoáng

Câu 6: Chất dinh dưỡng nào có vai trò chính trong việc xây dựng, tái tạo các tế bào để cơ thể lớn lên và thay thế các tế bào bị tổn thương?

  • - Chất béo
  • - Chất đạm
  • - Chất đường bột
  • - Chất khoáng

Câu 7: Nhóm Vitamin B có vai trò chủ yếu nào trong cơ thể?

  • - Giúp hấp thụ Canxi tốt hơn
  • - Kích thích tiêu hóa và bảo vệ hệ thần kinh
  • - Chống lão hóa da mạnh mẽ
  • - Giúp đông máu khi bị thương

Câu 8: Tại sao chúng ta cần uống đủ nước mỗi ngày?

  • - Để cung cấp chất đạm cho cơ thể
  • - Để hòa tan các chất và điều hòa thân nhiệt
  • - Để thay thế hoàn toàn cho chất xơ
  • - Để tạo ra năng lượng cho cơ thể hoạt động

Câu 9: Việc thiếu hụt Iodine (I-ốt) trong khẩu phần ăn hằng ngày thường dẫn đến bệnh lý nào sau đây?

  • - Bệnh còi xương
  • - Bệnh thiếu máu
  • - Bệnh bướu cổ
  • - Bệnh quáng gà

Câu 10: Trong các thực phẩm sau, thực phẩm nào chứa nhiều chất xơ nhất?

  • - Trứng gà
  • - Cá đồng
  • - Rau muống
  • - Thịt bò

Câu 11: Một bữa ăn hợp lý cần phải đảm bảo các điều kiện nào sau đây?

  • - Chỉ cần nhiều thực phẩm giàu chất đạm để cơ thể mau lớn
  • - Có đầy đủ 4 nhóm thực phẩm chính với tỉ lệ thích hợp
  • - Chỉ cần đủ năng lượng, không quan tâm đến loại thực phẩm
  • - Phải bao gồm thật nhiều chất béo để dự trữ năng lượng

Câu 12: Theo khuyến nghị dinh dưỡng, thông thường một ngày chúng ta nên chia thành mấy bữa ăn chính?

  • - 1 bữa
  • - 2 bữa
  • - 3 bữa
  • - 5 bữa

Câu 13: Vitamin nào giúp mắt sáng và ngăn ngừa bệnh quáng gà hiệu quả nhất?

  • - Vitamin C
  • - Vitamin D
  • - Vitamin B
  • - Vitamin A

Câu 14: Trẻ em nếu thiếu hụt chất đạm trầm trọng sẽ dẫn đến hậu quả gì?

  • - Mắc bệnh béo phì
  • - Cơ thể chậm lớn, gầy yếu và dễ mắc bệnh
  • - Bị tăng huyết áp sớm
  • - Thừa năng lượng hoạt động

Câu 15: Vitamin D có vai trò quan trọng nhất trong việc giúp cơ thể hấp thụ chất khoáng nào?

  • - Sắt
  • - I-ốt
  • - Canxi
  • - Kẽm

Câu 16: Thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều chất đạm thực vật?

  • - Thịt gà
  • - Tôm
  • - Các loại đậu
  • - Sữa bò

Câu 17: Việc thay đổi món ăn trong các bữa ăn hằng ngày có tác dụng chính là gì?

  • - Chỉ để làm cho mâm cơm đẹp mắt hơn
  • - Giúp ăn ngon miệng và cung cấp đầy đủ các loại chất dinh dưỡng
  • - Để tiết kiệm thời gian chế biến món ăn
  • - Để giảm lượng nước cần uống mỗi ngày

Câu 18: Chất xơ có vai trò chính nào trong quá trình tiêu hóa của cơ thể?

  • - Cung cấp năng lượng dự trữ
  • - Giúp ngăn ngừa bệnh táo bón
  • - Xây dựng các khối cơ bắp
  • - Hòa tan các loại vitamin tan trong dầu

Câu 19: Loại vitamin nào có vai trò quan trọng trong việc tăng cường sức đề kháng và giúp vết thương mau lành?

  • - Vitamin C
  • - Vitamin D
  • - Vitamin A
  • - Vitamin K

Câu 20: Thực phẩm nào dưới đây thuộc nhóm giàu chất đường bột?

  • - Sắn, khoai tây, bánh mì
  • - Đậu nành, thịt lợn, cá
  • - Dầu vừng, dầu oliu, bơ
  • - Cà rốt, rau cải, bưởi

Câu 21: Chất khoáng nào đóng vai trò cốt yếu trong việc giúp xương và răng chắc khỏe?

  • - Sắt
  • - I-ốt
  • - Kali
  • - Calcium (Canxi)

Câu 22: Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp vitamin và chất khoáng dồi dào nhất?

  • - Gạo nếp và ngô
  • - Mỡ lợn và bơ
  • - Thịt lợn và trứng
  • - Rau xanh và quả chín

Câu 23: Nếu một người ăn quá nhiều thực phẩm giàu chất đường bột và chất béo mà ít vận động sẽ dễ mắc bệnh gì?

  • - Bệnh thiếu máu
  • - Bệnh loãng xương
  • - Bệnh béo phì
  • - Bệnh quáng gà

Câu 24: Để phòng tránh bệnh còi xương ở trẻ em, cần bổ sung đầy đủ các yếu tố nào?

  • - Sắt và Vitamin A
  • - Canxi và Vitamin D
  • - Chất béo và Vitamin C
  • - Chất đạm và I-ốt

Câu 25: Nhóm thực phẩm nào sau đây bao gồm các thực phẩm giàu chất béo?

  • - Thịt bò, tôm, trứng gà
  • - Gạo, ngô, khoai lang
  • - Bơ, mỡ lợn, dầu lạc
  • - Rau muống, cam, chuối