Trắc nghiệm ngữ văn 7 cánh diều bài 3 Thực hành tiếng việt (trang 69)

Trắc nghiệm ngữ văn 7 cánh diều bài 3 Thực hành tiếng việt (trang 69)

1. Việc sử dụng biện pháp nói giảm, nói tránh trong bài Thực hành tiếng Việt nhằm mục đích gì?
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của phần Thực hành tiếng Việt trong bài 3?
3. Mục đích của việc phân biệt ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết trong bài là gì?
4. Bài học phân tích hiện tượng đồng âm khác nghĩa để làm rõ điều gì?
5. Bài Thực hành tiếng Việt phân tích sự khác biệt giữa từ tượng thanh và từ tượng hình như thế nào?
6. Khi phân tích về ngôn ngữ nói trong bài, tác giả thường sử dụng những ví dụ minh họa nào?
7. Yếu tố nào giúp ngôn ngữ nói thể hiện rõ cảm xúc và thái độ của người nói?
8. Biện pháp tu từ nào được bài Thực hành tiếng Việt đề cập đến như một công cụ hiệu quả để tăng tính gợi hình, gợi cảm?
9. Bài Thực hành tiếng Việt đưa ra ví dụ về từ mưa với các từ ghép như mưa phùn, mưa rào, mưa tuyết để minh họa cho khái niệm nào?
10. Trong bài Thực hành tiếng Việt (trang 69) sách Ngữ văn 7, tác giả nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào trong việc tạo nên sự sinh động và biểu cảm cho ngôn ngữ?
11. Trong bài, tại sao việc lựa chọn từ ngữ lại quan trọng trong ngôn ngữ nói?
12. Khi phân tích ngôn ngữ viết, bài học thường lưu ý đến yếu tố nào để tránh sự mơ hồ?
13. Khi phân tích ngôn ngữ viết, bài học thường lấy ví dụ từ loại văn bản nào?
14. Bài học nhấn mạnh việc sử dụng nhân hóa để làm gì trong văn chương?
15. Phần Thực hành tiếng Việt có nhấn mạnh đến việc sử dụng từ láy như thế nào để tăng tính biểu cảm?
16. Theo bài, biện pháp chơi chữ thường được sử dụng với mục đích gì?
17. Yếu tố nào của ngôn ngữ viết giúp đảm bảo tính mạch lạc và logic của văn bản?
18. Trong bài, khi nói về sắc thái ý nghĩa của từ, tác giả muốn nhấn mạnh điều gì?
19. Tác dụng của việc sử dụng từ ngữ Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại được bài học đề cập đến là gì?
20. Theo bài, từ bước trong ngữ cảnh bước chân vào và bước tiến có ý nghĩa gì khác nhau?
21. Bài Thực hành tiếng Việt đề cập đến biện pháp hoán dụ như một cách để:?
22. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh vai trò của ngữ cảnh trong việc:?
23. Yếu tố nào giúp ngôn ngữ nói trở nên gần gũi và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày?
24. Bài Thực hành tiếng Việt tập trung vào việc làm rõ đặc điểm nào của ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết?
25. Bài học đề cập đến nghĩa tình thái của từ như thế nào?