Trắc nghiệm ngữ văn 7 Kết nối tri thức bài 9 Thực hành tiếng việt trang 83

Trắc nghiệm ngữ văn 7 Kết nối tri thức bài 9 Thực hành tiếng việt trang 83

1. Trong bài Thực hành tiếng Việt (Ngữ văn 7, Kết nối tri thức, trang 83), khi nói về Ngôn ngữ Tiếng Việt, yếu tố nào sau đây được nhấn mạnh là quan trọng nhất để thể hiện sự trong sáng của tiếng Việt?
2. Trong bài Thực hành tiếng Việt, yếu tố nào sau đây được coi là biểu hiện của sự phát triển và làm giàu thêm vốn từ vựng tiếng Việt?
3. Bài thực hành tiếng Việt trang 83 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào việc giữ gìn sự trong sáng đó?
4. Khi một từ ngữ vay mượn được sử dụng trong tiếng Việt, điều kiện tiên quyết để nó được chấp nhận và không làm ảnh hưởng đến sự trong sáng là gì?
5. Bài thực hành tiếng Việt nêu tầm quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ một cách có trách nhiệm. Điều này có ý nghĩa gì?
6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về ngôn ngữ có trách nhiệm?
7. Trong bài Thực hành tiếng Việt, khi nói về sắc thái biểu cảm của ngôn ngữ, điều này có nghĩa là gì?
8. Việc sử dụng từ ngữ có sắc thái biểu cảm khác nhau (ví dụ: bố và cha, mẹ và mế) có ý nghĩa gì trong giao tiếp?
9. Trong ngữ cảnh bài Thực hành tiếng Việt về Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc nói và viết đúng chuẩn mực có ý nghĩa gì?
10. Khi nói Bạn có thể giúp tôi việc này không?, yếu tố tình thái nào được sử dụng và nó biểu thị điều gì?
11. Bài học nhấn mạnh việc phân biệt các sắc thái nghĩa của từ ngữ. Điều này giúp ích gì cho việc sử dụng tiếng Việt?
12. Yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của tiếng Việt trong việc phản ánh và định hình bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam?
13. Bài học đề cập đến sự đa dạng của ngôn ngữ. Yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất sự đa dạng đó trong tiếng Việt?
14. Theo bài học, khi sử dụng các biện pháp tu từ (như so sánh, ẩn dụ, nhân hóa...), mục đích chính là gì?
15. Bài học nhấn mạnh sự hài hước, dí dỏm trong giao tiếp. Mục đích chính của yếu tố này là gì?
16. Khi phân tích một đoạn văn bản, việc nhận diện các yếu tố phi ngôn ngữ đi kèm (như nét mặt, cử chỉ, điệu bộ) có vai trò gì?
17. Bài học nhấn mạnh việc tránh dùng từ ngữ sáo rỗng, công thức. Lý do chính cho lời khuyên này là gì?
18. Câu Trời hôm nay đẹp quá! thể hiện sắc thái biểu cảm gì?
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phương tiện để tạo sự mạch lạc, chặt chẽ trong văn bản?
20. Bài thực hành có đề cập đến việc chuẩn hóa ngôn ngữ. Chuẩn hóa ngôn ngữ tiếng Việt chủ yếu nhằm mục đích gì?
21. Bài thực hành tiếng Việt nhấn mạnh vai trò của việc chú trọng đến ngữ điệu, âm điệu khi nói. Điều này quan trọng vì sao?
22. Bài học nhấn mạnh sự mạch lạc, chặt chẽ trong diễn đạt. Điều này có nghĩa là gì?
23. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt có ý nghĩa như thế nào đối với việc quảng bá văn hóa Việt Nam?
24. Bài học đề cập đến việc hiểu và sử dụng đúng các yếu tố tình thái. Các yếu tố tình thái thường thể hiện điều gì?
25. Trong thực hành tiếng Việt, việc chọn lọc và sử dụng từ ngữ chính xác, gợi cảm có ý nghĩa như thế nào đối với hiệu quả giao tiếp?