Trắc nghiệm ngữ văn 7 Kết nối tri thức bài 5 Thực hành tiếng việt trang 110

Trắc nghiệm ngữ văn 7 Kết nối tri thức bài 5 Thực hành tiếng việt trang 110

1. Khi phân tích sức sống của tiếng Việt trong bài, người ta thường đề cập đến khả năng nào của ngôn ngữ này?
2. Trong ngữ cảnh Ngôn ngữ Tiếng Việt, ẩn dụ là biện pháp tu từ dựa trên cơ sở nào?
3. Bài thực hành nhấn mạnh sự ảnh hưởng của ngôn ngữ đến tư tưởng. Điều này có nghĩa là gì?
4. Trong bài, khi nói về vai trò của ngôn ngữ trong tư duy, điều gì được nhấn mạnh?
5. Bài thực hành nhấn mạnh tính quy phạm của tiếng Việt. Điều này có nghĩa là gì?
6. Thực hành tiếng Việt nói về phong cách ngôn ngữ. Phong cách ngôn ngữ sinh hoạt thường đặc trưng bởi điều gì?
7. Bài thực hành nhấn mạnh phân tích cấu trúc câu. Câu Mặt trời chiếu sáng rực rỡ. thuộc kiểu câu nào về mặt cấu tạo?
8. Trong phần cách diễn đạt, yếu tố nào giúp câu văn trở nên sinh động và hấp dẫn hơn?
9. Bài thực hành đề cập đến sự giàu đẹp của tiếng Việt. Theo bạn, yếu tố nào sau đây KHÔNG phản ánh sự giàu đẹp đó?
10. Trong phần Từ vựng, yếu tố nào được xem là quan trọng để hiểu nghĩa của từ?
11. Bài thực hành đề cập đến ngữ pháp. Yếu tố nào thuộc về ngữ pháp?
12. Trong bài thực hành tiếng Việt về Ngôn ngữ Tiếng Việt thuộc sách Kết nối tri thức Bài 5, tác giả nhấn mạnh vai trò nào của ngôn ngữ trong giao tiếp?
13. Bài thực hành có đề cập đến ngữ cảnh giao tiếp. Yếu tố nào KHÔNG thuộc về ngữ cảnh giao tiếp?
14. Khi phân tích ngữ âm của tiếng Việt, yếu tố nào là cơ bản nhất?
15. Bài thực hành đề cập đến sự biến đổi của ngôn ngữ. Yếu tố nào thường dẫn đến sự biến đổi này?
16. Trong tiếng Việt, hoán dụ là biện pháp tu từ dựa trên mối quan hệ nào?
17. Khi sử dụng ngôn ngữ viết, yếu tố nào cần được chú trọng hơn so với ngôn ngữ nói?
18. Bài thực hành nhấn mạnh giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để thực hiện điều này?
19. Trong bối cảnh Ngôn ngữ Tiếng Việt, khi nói đến ngữ cảnh, điều gì là quan trọng nhất cần xem xét?
20. Bài thực hành đề cập đến biện pháp tu từ. Biện pháp nào dùng để làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự vật, hiện tượng bằng cách so sánh chúng với nhau?
21. Trong phần lỗi ngữ pháp, trường hợp nào sau đây là ví dụ điển hình của lỗi thừa thành phần?
22. Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh tính hiệu quả của lời nói. Yếu tố nào sau đây ĐẢM BẢO lời nói hiệu quả?
23. Khi phân tích ngữ nghĩa, yếu tố nào là cốt lõi để hiểu ý nghĩa của từ hoặc câu?
24. Thực hành tiếng Việt đề cập đến ngữ dụng học. Yếu tố nào là trung tâm của ngữ dụng học?
25. Trong các yếu tố cấu tạo nên ngôn ngữ, yếu tố nào được coi là âm thanh của ngôn ngữ?